Spartak Myjava (Nữ) kết quả livescore
Spartak Myjava (Nữ)
Stadium Myjava
Spartak Myjava (Nữ) Điểm
Spartak Myjava (Nữ) lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 12 | 11 | 0 | 1 | 70:7 | +63 | 33 | 2.75 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 15 | 12 | 3 | 0 | 54:6 | +48 | 39 | 2.60 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 27 | 23 | 3 | 1 | 124:13 | +111 | 72 | 2.67 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 12 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 0 | 1 | 0.08 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 15 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 0 | 2 | 0.13 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 27 | 0 | 3 | 0 | 0:0 | 0 | 3 | 0.11 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 12 | 1 | 0 | 0 | 9:1 | +8 | 3 | 0.25 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 15 | 2 | 0 | 0 | 12:1 | +11 | 6 | 0.40 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 27 | 3 | 0 | 0 | 21:2 | +19 | 9 | 0.33 | |
Bàn Thắng Đội
Spartak Myjava (Nữ) ghi bàn cứ mỗi 20 phút trong Giải địch quốc gia Nữ
Spartak Myjava (Nữ) ghi trung bình 4.59 bàn mỗi trận
Spartak Myjava (Nữ) là đội đầu tiên ghi bàn trong 4% trong suốt Giải địch quốc gia Nữ
Spartak Myjava (Nữ) không ghi được bàn trong 8% tại Giải địch quốc gia Nữ
Spartak Myjava (Nữ) ghi trung bình 0.00 trong hiệp một mỗi trận
Spartak Myjava (Nữ) ghi trung bình 0.78 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Spartak Myjava (Nữ) để thủng lưới cứ mỗi 187 phút tại Giải địch quốc gia Nữ
Spartak Myjava (Nữ) để thủng lưới trung bình 0.48 bàn mỗi trận
Spartak Myjava (Nữ) đạt được 63% trận giữ sạch lưới tại Giải địch quốc gia Nữ
Spartak Myjava (Nữ) để thủng lưới trung bình 0.00 bàn trong hiệp một mỗi trận
Spartak Myjava (Nữ) để thủng lưới trung bình 0.07 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Spartak Myjava (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải địch quốc gia Nữ
Trong hiệp một, Spartak Myjava (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải địch quốc gia Nữ
Trong hiệp hai, Spartak Myjava (Nữ) ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải địch quốc gia Nữ
Thời gian đến bàn thắng
Spartak Myjava (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Giải địch quốc gia Nữ
Spartak Myjava (Nữ) thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 4% số trận đấu trong Giải địch quốc gia Nữ
Spartak Myjava (Nữ) để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Giải địch quốc gia Nữ
Spartak Myjava (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Giải địch quốc gia Nữ
Spartak Myjava (Nữ) thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 4% số trận đấu trong Giải địch quốc gia Nữ
Spartak Myjava (Nữ) để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Giải địch quốc gia Nữ
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Spartak Myjava (Nữ) đã tham gia trong Giải địch quốc gia Nữ
Spartak Myjava (Nữ) tổng số bàn thắng mỗi trận 5.07 trong mỗi trận tại Giải địch quốc gia Nữ
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 71% đối với Spartak Myjava (Nữ) tại Giải địch quốc gia Nữ
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 38% đối với Spartak Myjava (Nữ) tại Giải địch quốc gia Nữ
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Spartak Myjava (Nữ) đã tham gia trong Giải địch quốc gia Nữ
Spartak Myjava (Nữ) ghi trung bình 0.00 mỗi trận trong hiệp một
Spartak Myjava (Nữ) ghi trung bình 0.85 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 0 cho Spartak Myjava (Nữ) ở Giải địch quốc gia Nữ
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 100 cho Spartak Myjava (Nữ) ở Giải địch quốc gia Nữ
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 12 cho Spartak Myjava (Nữ) ở Giải địch quốc gia Nữ
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 89 cho Spartak Myjava (Nữ) ở Giải địch quốc gia Nữ
Cả hai đội ghi bàn
Spartak Myjava (Nữ) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 38% trận đấu tại Giải địch quốc gia Nữ
Spartak Myjava (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Giải địch quốc gia Nữ
Spartak Myjava (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 8% trận đấu của đội này tại Giải địch quốc gia Nữ
Spartak Myjava (Nữ) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải địch quốc gia Nữ
Thẻ
Spartak Myjava (Nữ) thắng bằng thẻ trong 4% trận đấu tại Giải địch quốc gia Nữ
Spartak Myjava (Nữ) có trung bình 0.04 thẻ trong các trận đấu tại Giải địch quốc gia Nữ
Trong hiệp một, Spartak Myjava (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải địch quốc gia Nữ
Trong hiệp một, Spartak Myjava (Nữ) có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải địch quốc gia Nữ
Trong hiệp hai, Spartak Myjava (Nữ) thắng bằng thẻ trong 4% trận đấu tại Giải địch quốc gia Nữ
Trong hiệp hai, Spartak Myjava (Nữ) có trung bình 0.04 thẻ trong các trận đấu tại Giải địch quốc gia Nữ
Thống kê thẻ đội
Spartak Myjava (Nữ) có trung bình 0.04 thẻ đội trong các trận của Giải địch quốc gia Nữ
Spartak Myjava (Nữ) có trung bình 0 thẻ chống lại trong các trận của Giải địch quốc gia Nữ
Phạt Góc Thống Kê
Spartak Myjava (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 4% trận đấu tại Giải địch quốc gia Nữ
Spartak Myjava (Nữ) có trung bình 0.59 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải địch quốc gia Nữ
Trong hiệp một, Spartak Myjava (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 4% trận đấu tại Giải địch quốc gia Nữ
Trong hiệp một, Spartak Myjava (Nữ) có trung bình 0.22 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải địch quốc gia Nữ
Trong hiệp hai, Spartak Myjava (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 4% trận đấu tại Giải địch quốc gia Nữ
Trong hiệp hai, Spartak Myjava (Nữ) có trung bình 0.37 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải địch quốc gia Nữ
Thống kê phạt góc của đội
Spartak Myjava (Nữ) có trung bình 0.41 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải địch quốc gia Nữ
Spartak Myjava (Nữ) có trung bình 0.19 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải địch quốc gia Nữ
Làm mới