Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Dự đoán Luxembourg (Nữ) - Litva (Nữ)

Ai sẽ thắng?

Luxembourg (Nữ)
LUX - %
Litva (Nữ)
LIT - %
trận hòa - %

Cả hai đội sẽ ghi bàn không?

- 50%
Không - 50%

Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?

Luxembourg (Nữ)
LUX - 33%
Litva (Nữ)
LIT - 33%
không bàn thắng - 34%

Trận Đấu Kết Quả

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Thắng %
20%
44%
Hòa %
25%
33%
Thua %
55%
23%
1h/2h wdl
Luxembourg (Nữ) LUX Litva (Nữ) LIT
Thắng % Hiệp 1
30%
44%
Thắng % Hiệp 2
10%
44%
Hòa % Hiệp 1
10%
44%
Hòa % Hiệp 2
40%
22%
Thua % Hiệp 1
60%
12%
Thua % Hiệp 2
50%
34%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng Ghi Được

Luxembourg (Nữ) Litva (Nữ)+21% Tốt Hơn về mặt Bàn Thắng Ghi Được.
Luxembourg (Nữ) LUX 1.4
Bàn thắng / trận
Litva (Nữ) LIT 1.7
Bàn thắng / trận
Toàn thời gian
Bàn Thắng Mỗi Trận
Luxembourg (Nữ) LUX Litva (Nữ) LIT
Trên 0.5
60%
60%
Trên 1.5
50%
40%
Trên 2.5
30%
20%
Trên 3.5
0%
20%
Trên 4.5
0%
20%
Thất Bại Ghi Bàn
40%
40%
Hiệp 1
Ghi Bàn 1st Hiệp
Luxembourg (Nữ) LUX Litva (Nữ) LIT
Trên 0.5
40%
50%
Trên 1.5
30%
20%
Trên 2.5
10%
10%
Trên 3.5
0%
10%
Trung Bình Ghi 1H
0.8%
0.9%
Hiệp 2
Ghi Bàn Hiệp 2
Luxembourg (Nữ) LUX Litva (Nữ) LIT
Trên 0.5
30%
40%
Trên 1.5
20%
20%
Trên 2.5
10%
10%
Trên 3.5
0%
10%
Trung Bình Ghi 2H
0.6%
0.8%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Ghi Bàn Đầu Tiên

30%
50%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng Thời Gian

Luxembourg (Nữ) LUX
Litva (Nữ) LIT
10 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
7%
9%
6%
11 - 20 phút
21%
27%
19%
21 - 30 phút
5%
0%
6%
31 - 40 phút
17%
9%
19%
41 - 50 phút
5%
0%
6%
51 - 60 phút
10%
27%
6%
61 - 70 phút
10%
0%
13%
71 - 80 phút
7%
9%
6%
81 - 90+ phút
18%
19%
19%
15 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
21%
36%
19%
16 - 30 phút
10%
0%
13%
31 - 45+ phút
21%
9%
26%
46 - 60 phút
10%
27%
6%
61 - 75 phút
12%
0%
16%
76 - 90+ phút
26%
28%
20%
10 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
9%
13%
0%
11 - 20 phút
9%
13%
0%
21 - 30 phút
5%
0%
17%
31 - 40 phút
14%
13%
17%
41 - 50 phút
18%
19%
17%
51 - 60 phút
5%
0%
17%
61 - 70 phút
14%
13%
17%
71 - 80 phút
14%
19%
0%
81 - 90+ phút
12%
10%
15%
15 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
18%
25%
0%
16 - 30 phút
5%
0%
17%
31 - 45+ phút
18%
25%
33%
46 - 60 phút
9%
6%
17%
61 - 75 phút
18%
19%
17%
76 - 90+ phút
32%
25%
16%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng Handicap

Toàn thời gian
1st half/2nd half
Handicap
Luxembourg (Nữ) LUX Litva (Nữ) LIT
+2.5
50%
80%
+1.5
50%
90%
+0.5
40%
70%
-0.5
40%
50%
-1.5
30%
40%
-2.5
10%
20%
Handicap
Luxembourg (Nữ) LUX Litva (Nữ) LIT
+1.5 1H
50%
90%
+1.5 2H
70%
90%
+0.5 1H
40%
80%
+ 0.5 2H
50%
60%
-0.5 1H
30%
40%
-0.5 2H
10%
40%
-1.5 1H
20%
10%
-1.5 2H
10%
20%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thua

Luxembourg (Nữ) Litva (Nữ)+417% Tốt Hơn về mặt Bàn thua.
Luxembourg (Nữ) LUX 3.1
Thua / trận đấu
Litva (Nữ) LIT 0.6
Thua / trận đấu
Toàn thời gian
Thua / trò chơi
Luxembourg (Nữ) LUX Litva (Nữ) LIT
Trên 0.5 %
80%
40%
Trên 1.5 %
70%
20%
Trên 2.5 %
60%
0%
Trên 3.5 %
40%
0%
Giữ sạch lưới %
20%
60%
Hiệp 1
Thủng Lưới Hiệp 1
Luxembourg (Nữ) LUX Litva (Nữ) LIT
Trên 0.5
70%
30%
Trên 1.5
50%%
0%
Trên 2.5
40%
0%
1H Giữ Sạch Lưới"
30%
70%
Thua Trung Bình 1H
1.8%
0.3%
Hiệp 2
conceded 2nd Half
Luxembourg (Nữ) LUX Litva (Nữ) LIT
Trên 0.5
60%
30%
Trên 1.5
40%%
0%
Trên 2.5
20%
0%
2H Giữ Sạch Lưới"
40%
70%
Thua Trung Bình 2H
1.3%
0.3%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Thẻ Thống Kê

Tổng Thẻ / Trận Đấu
Luxembourg (Nữ) LUX Litva (Nữ) LIT
1
1
0

Tổng Thẻ mỗi trận đấu cho Luxembourg (Nữ) và Litva (Nữ) tại giải đấu Giao hữu quốc tế, Nữ trong mùa 2021/2022

Tổng Thẻ
Thẻ Đội/Thẻ Chống Lại
Tổng Thẻ
Luxembourg (Nữ) LUX Litva (Nữ) LIT
Trung Bình
Trên 2.5
10%
0%
5%
Trên 3.5
0%
0%
0%
Trên 4.5
0%
0%
15%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Thẻ Đội
Luxembourg (Nữ) LUX Litva (Nữ) LIT
Trung Bình
Trên 0.5
20%
10%
15%
Trên 1.5
20%
0%
10%
Trên 2.5
10%
0%
5%
Trên 3.5
0%
0%
0%
Thẻ Chống Lại
Luxembourg (Nữ) LUX Litva (Nữ) LIT
Trung Bình
Trên 0.5
0%
30%
15%
Trên 1.5
0%
0%
0%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Trên 3.5
0%
0%
0%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Trò chuyện

Không có tin nhắn

Hãy là người đầu tiên bắt đầu cuộc trò chuyện trong Livescore Chat!