Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Luxembourg (Nữ) kết quả livescore

Luxembourg (Nữ)

Huấn luyện viên:
Zirbes, Daniel

Luxembourg (Nữ) Điểm

Hiển thị các trận đấu khác

Luxembourg (Nữ) lịch thi đấu

Hiển thị các trận đấu khác

Thống Kê theo Mùa

Toàn thời gian
Hiệp 1
Hiệp 2
GP W D L G GD Đ PPG
Phong độ sân nhà
3 1 0 2 3:8 -5 3 1.00
Phong độ sân khách
7 3 0 4 11:23 -12 9 1.29
Phong độ tổng thể
10 4 0 6 14:31 -17 12 1.20
GP W D L G GD Đ PPG
Phong độ sân nhà
3 1 0 2 3:6 -3 3 1.00
Phong độ sân khách
7 2 1 4 5:12 -7 7 1.00
Phong độ tổng thể
10 3 1 6 8:18 -10 10 1.00
GP W D L G GD Đ PPG
Phong độ sân nhà
3 0 2 1 0:2 -2 2 0.67
Phong độ sân khách
7 1 2 4 6:11 -5 5 0.71
Phong độ tổng thể
10 1 4 5 6:13 -7 7 0.70

Bàn Thắng Đội

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Tổng thể
Nhà
Khách
Ghi bàn / trận
1.40
1.00
1.57
Số phút/Bàn thắng được ghi
64
90
57
Trên 0.5
60%
67%
58%
Trên 1.5
50%
34%
58%
Trên 2.5
30%
0%
43%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
10%
0%
15%
Đội dầu tiên ghi bàn
30%
67%
15%
Thất Bại Ghi Bàn
40%
34%
43%
Điểm số cao nhất trong một trận
3
2
3
Phạt dền thắng
0
0
0
Phạt dền nhận
0
0
0
Phạt dền trong một trận
0%
0%
0%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung Bình Ghi 1H
0.80
1.00
0.71
Trung Bình Ghi 2H
0.60
0
0.86
Ghi bàn trong 1H
40%
67%
29%
Ghi bàn trong 2H
30%
0%
43%
Thất bại ghi bàn 1H
60%
34%
72%
Thất bại hhi bàn 2H
70%
100%
58%
1H Bàn thắng ghi
8
3
5
2H Bàn thắng ghi
6
0
6

Đội Thủng Lưới

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Nhà
Khách
Thua / trận đấu
3.10
2.67
3.29
Phút / bàn thủng lưới
29’
34’
27’
Giữ sạch lưới %
20%
34%
15%
Trên 0.5
80%
67%
86%
Trên 1.5
70%
67%
72%
Trên 2.5
60%
67%
58%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
7
5
7
Thủng lưới hiệp 1/hiệp 2
Tổng thể
Nhà
Khách
Thua Trung Bình 1H
1.80
2.00
1.71
Thua Trung Bình 2H
1.30
0.67
1.57
Giữ sạch lưới 1H
3%
1%
2%
Giữ sạch lưới 2H
4%
2%
2%
1H Bàn thua
18
6
12
2H Bàn thua
13
2
11

Handicap

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Handicap
Tổng thể
Nhà
Khách
+2.5
60%
67%
58%
+1.5
50%
34%
58%
+0.5
40%
34%
43%
-0.5
40%
34%
43%
-1.5
30%
34%
29%
-2.5
10%
0%
15%
Handicap
Tổng thể
Nhà
Khách
+1.5 1H
50%
34%
58%
+0.5 1H
40%
34%
43%
-0.5 1H
30%
34%
29%
-1.5 1H
20%
34%
15%
+1.5 2H
70%
67%
72%
+0.5 2H
50%
67%
43%
-0.5 2H
10%
0%
15%
-1.5 2H
10%
0%
15%

Thời gian đến bàn thắng

10 phút
15 phút
10 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi bàn
Thủng lưới
0 - 10 phút
30%
10%
20%
11 - 20 phút
90%
30%
60%
21 - 30 phút
20%
0%
20%
31 - 40 phút
70%
10%
60%
41 - 50 phút
20%
0%
20%
51 - 60 phút
40%
30%
20%
61 - 70 phút
40%
0%
40%
71 - 80 phút
30%
10%
20%
81 - 90+ phút
60%
20%
50%
15 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi bàn
Thủng lưới
0 - 15 phút
90%
40%
60%
16 - 30 phút
40%
0%
40%
31 - 45+ phút
90%
10%
80%
46 - 60 phút
40%
30%
20%
61 - 75 phút
50%
0%
50%
76 - 90+ phút
80%
30%
60%

Tài/Xỉu bàn thắng

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung bình bàn thắng trận đấu
4.50
3.67
4.86
Trên 0.5
100%
100%
100%
Trên 1.5
100%
100%
100%
Trên 2.5
90%
67%
100%
Trên 3.5
80%
67%
86%
Trên 4.5
50%
34%
58%
Trên 5.5
20%
0%
29%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Nhà
Khách
Dưới 0.5
0%
0%
0%
Dưới 1.5
0%
0%
0%
Dưới 2.5
10%
34%
0%
Dưới 3.5
20%
34%
15%
Dưới 4.5
50%
67%
43%
Dưới 5.5
80%
100%
72%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung bình 1H
2.60
3.00
2.43
Trung bình 2H
1.90
0.67
2.43
Trên 0.5 1H
90%
100%
86%
Trên 0.5 2H
70%
34%
86%
Trên 1.5 1H
80%
100%
72%
Trên 1.5 2H
60%
34%
72%
Trên 2.5 1H
60%
67%
58%
Trên 2.5 2H
30%
0%
43%
Dưới X bàn thắng 1H / 2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Dưới 0.5 1H
10%
0%
15%
Dưới 0.5 2H
30%
67%
15%
Dưới 1.5 1H
20%
0%
29%
Dưới 1.5 2H
40%
67%
29%
Dưới 2.5 1H
40%
34%
43%
Dưới 2.5 2H
70%
100%
58%

Cả hai đội ghi bàn

CDG thống kê
Tổng thể
Nhà
Khách
CDG
40%
34%
43%
CDG 1H
20%
34%
15%
CDG 2H
20%
0%
29%
CDG cả hai hiệp
10%
0%
15%
CDG và thắng
20%
0%
29%
CDG và hòa
0%
0%
0%
CDG và thua
20%
34%
15%
CDG và trên 2.5 (có/có)
40%
34%
43%
CDG và trên 2.5 (không/có)
50%
34%
58%
CDG và trên 3.5 (có/có)
40%
34%
43%
CDG và trên 3.5 (không/có)
40%
34%
43%
CDG 1H và 2H (có/có)
10%
0%
15%
CDG 1H và 2H (có/không)
10%
34%
0%
CDG 1H và 2H (không/có)
10%
0%
15%
CDG 1H và 2H (không/không)
70%
67%
72%

Thẻ

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận thẻ
Tổng thể
Nhà
Khách
Trận thẻ trung bình
0.50
1.00
0.29
Chiến thắng
20%
34%
15%
Handicap +1.5
100%
100%
100%
Handicap +0.5
100%
100%
100%
Handicap -0.5
20%
34%
15%
Handicap -1.5
20%
34%
15%
Trên 0.5
20%
34%
15%
Trên 1.5
20%
34%
15%
Trên 2.5
10%
34%
0%
Trên 3.5
0%
0%
0%
Trên 4.5
0%
0%
0%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Trên 7.5
0%
0%
0%
Tổng Thẻ
5
3
2
Cao nhất trong một trận
3
3
2
Thấp nhất trong một trận
0
0
0
Thẻ 1H/2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Thẻ trung bình 1H
0.20
0.67
0
Thẻ trung bình 2H
0.30
0.33
0.29
Chiến thắng 1H
10%
34%
0%
Chiến thắng 2H
20%
34%
15%
Handicap +1.5 1H
100%
100%
100%
Handicap +0.5 1H
100%
100%
100%
Handicap -0.5 1H
10%
34%
0%
Handicap -1.5 1H
10%
34%
0%
Handicap +1.5 2H
100%
100%
100%
Handicap +0.5 2H
100%
100%
100%
Handicap -0.5 2H
20%
34%
15%
Handicap -1.5 2H
10%
0%
15%
Trên 0.5 1H
10%
34%
0%
Trên 1.5 1H
10%
34%
0%
Trên 2.5 1H
0%
0%
0%
Trên 0.5 2H
20%
34%
15%
Trên 1.5 2H
10%
0%
15%
Trên 2.5 2H
0%
0%
0%
Trên 3.5 2H
0%
0%
0%

Thống kê thẻ đội

Thẻ nhận được
Thẻ Chống Lại
Thẻ nhận được
Tổng thể
Nhà
Khách
Đội thẻ trung bình
0.50
1.00
0.29
Thẻ đội trên 1,5 TT
20%
34%
15%
Thẻ đội trên 2,5 TT
10%
34%
0%
Thẻ đội trên 3,5 TT
0%
0%
0%
team cards average 1h
0.20
0.67
0
Đội thẻ trên 0.5 1H
10%
34%
0%
Đội thẻ trên 1.5 1H
10%
34%
0%
team cards average 2h
0.30
0.33
0.29
Đội thẻ trên 0.5 2H
20%
34%
15%
Đội thẻ trên 1.5 2H
10%
0%
15%
Đội thẻ trên 2.5 2H
0%
0%
0%
Thẻ Chống Lại
Tổng thể
Nhà
Khách
Thẻ chống lại trung bình
0
0
0
Thẻ chống trên 1,5 TT
20%
34%
15%
Thẻ chống trên 2,5 TT
10%
34%
0%
Thẻ chống trên 3,5 TT
0%
0%
0%
cards against average 1h
0
0
0
Thẻ chống trên 0,5 1H
0%
0%
0%
Thẻ chống trên 1,5 1H
0%
0%
0%
cards against average 2h
0
0
0
Thẻ chống trên 0,5 2H
0%
0%
0%
Thẻ chống trên 1,5 2H
0%
0%
0%
Thẻ chống trên 2,5 2H
0%
0%
0%

Phạt Góc Thống Kê

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận phạt góc
Tổng thể
Nhà
Khách
Trận phạt góc trung bình
1.30
1.67
1.14
Chiến thắng
0%
0%
0%
Handicap +2.5
80%
67%
86%
Handicap +1.5
80%
67%
86%
Handicap -1.5
0%
0%
0%
Handicap -2.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
10%
0%
15%
Trên 7.5
10%
0%
15%
Trên 8.5
0%
0%
0%
Trên 9.5
0%
0%
0%
Trên 10.5
0%
0%
0%
Trên 11.5
0%
0%
0%
Trên 12.5
0%
0%
0%
Trên 13.5
0%
0%
0%
Phạt Góc 1H/2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Phạt Góc trung bình 1H
0.80
1.00
0.71
Phạt Góc trung bình 2H
0.50
0.67
0.43
Chiến thắng 1H
0%
0%
0%
Chiến thắng 2H
10%
0%
15%
Handicap +2.5 1H
80%
67%
86%
Handicap +1.5 1H
80%
67%
86%
Handicap -1.5 1H
0%
0%
0%
Handicap -2.5 1H
0%
0%
0%
Handicap +2.5 2H
100%
100%
100%
Handicap +1.5 2H
100%
100%
100%
Handicap -1.5 2H
0%
0%
0%
Handicap -2.5 2H
0%
0%
0%
Trên 4.5 1H
10%
0%
15%
Trên 5.5 1H
0%
0%
0%
Trên 6.5 1H
0%
0%
0%
Trên 4.5 2H
0%
0%
0%
Trên 5.5 2H
0%
0%
0%
Trên 6.5 2H
0%
0%
0%

Thống kê phạt góc của đội

Phạt góc giành được
Phạt góc chống lại
Phạt góc giành được
Tổng thể
Nhà
Khách
Đội phạt góc trung bình
0.20
0
0.29
Phạt góc của đội trên 4.5 TT
0%
0%
0%
Phạt góc của đội trên 5.5 TT
0%
0%
0%
Phạt góc của đội trên 6.5 TT
0%
0%
0%
team corners average 1h
0
0
0
team corners average 2h
0.20
0
0.29
Phạt góc đội trên 2.5 1H
0%
0%
0%
Phạt góc đội trên 2.5 2H
0%
0%
0%
Phạt góc đội trên 3.5 1H
0%
0%
0%
Phạt góc đội trên 3.5 2H
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại
Tổng thể
Nhà
Khách
Phạt góc chống lại trung bình
1.10
1.67
0.86
Phạt góc đối phương trên 4.5 TT
20%
34%
15%
Phạt góc đối phương trên 5.5 TT
20%
34%
15%
Phạt góc đối phương trên 6.5 TT
20%
34%
15%
Phạt góc chống lại trung bình 1H
0.80
1.00
0.71
Phạt góc chống lại trung bình 2H
0.30
0.67
0.14
Phạt góc đối phương trên 2.5 1H
20%
34%
15%
Phạt góc đối phương trên 2.5 2H
0%
0%
0%
Phạt góc đối phương trên 3.5 1H
10%
0%
15%
Phạt góc đối phương trên 3.5 2H
0%
0%
0%

Luxembourg (Nữ) giải đấu

Luxembourg (Nữ) người chơi

19 Barbara Serra
1 Schlime, Lucie Thủ môn
3 Amal Cherkane Hậu vệ
5 Emma Kremer Hậu vệ
7 Machado, Andreia Silva Hậu vệ
10 Dos Santos Da Graca, Kimberley Hậu vệ
16 Rachel Kirps Hậu vệ
17 Charlie Jorge Hậu vệ
2 Freymann, Liane Tiền vệ
6 Estevez Garcia, Marta Tiền vệ
10 Miller, Laura Tiền vệ
Cho xem nhiều hơn

Luxembourg (Nữ) Người ghi bàn hàng đầu

Cho xem nhiều hơn