Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Dự đoán Luxembourg (Nữ) - Bỉ (Nữ)

Ai sẽ thắng?

Luxembourg (Nữ)
LUX - %
Bỉ (Nữ)
BEL - %
trận hòa - %

Cả hai đội sẽ ghi bàn không?

- 50%
Không - 50%

Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?

Luxembourg (Nữ)
LUX - 33%
Bỉ (Nữ)
BEL - 33%
không bàn thắng - 34%

Trận Đấu Kết Quả

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Thắng %
15%
50%
Hòa %
20%
28%
Thua %
65%
22%
1h/2h wdl
Luxembourg (Nữ) LUX Bỉ (Nữ) BEL
Thắng % Hiệp 1
20%
67%
Thắng % Hiệp 2
10%
33%
Hòa % Hiệp 1
10%
22%
Hòa % Hiệp 2
30%
33%
Thua % Hiệp 1
70%
11%
Thua % Hiệp 2
60%
34%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng Ghi Được

Luxembourg (Nữ) Bỉ (Nữ)+100% Tốt Hơn về mặt Bàn Thắng Ghi Được.
Luxembourg (Nữ) LUX 1.1
Bàn thắng / trận
Bỉ (Nữ) BEL 2.2
Bàn thắng / trận
Toàn thời gian
Bàn Thắng Mỗi Trận
Luxembourg (Nữ) LUX Bỉ (Nữ) BEL
Trên 0.5
50%
80%
Trên 1.5
40%
60%
Trên 2.5
20%
30%
Trên 3.5
0%
20%
Trên 4.5
0%
20%
Thất Bại Ghi Bàn
50%
20%
Hiệp 1
Ghi Bàn 1st Hiệp
Luxembourg (Nữ) LUX Bỉ (Nữ) BEL
Trên 0.5
30%
70%
Trên 1.5
20%
40%
Trên 2.5
10%
10%
Trên 3.5
0%
0%
Trung Bình Ghi 1H
0.6%
1.2%
Hiệp 2
Ghi Bàn Hiệp 2
Luxembourg (Nữ) LUX Bỉ (Nữ) BEL
Trên 0.5
20%
50%
Trên 1.5
20%
30%
Trên 2.5
10%
10%
Trên 3.5
0%
10%
Trung Bình Ghi 2H
0.5%
1%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Ghi Bàn Đầu Tiên

20%
60%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng Thời Gian

Luxembourg (Nữ) LUX
Bỉ (Nữ) BEL
10 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
7%
13%
6%
11 - 20 phút
21%
13%
23%
21 - 30 phút
5%
0%
6%
31 - 40 phút
14%
13%
14%
41 - 50 phút
7%
0%
9%
51 - 60 phút
9%
38%
6%
61 - 70 phút
9%
0%
11%
71 - 80 phút
9%
0%
11%
81 - 90+ phút
19%
23%
14%
15 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
19%
25%
20%
16 - 30 phút
12%
0%
14%
31 - 45+ phút
19%
13%
20%
46 - 60 phút
12%
38%
9%
61 - 75 phút
14%
0%
17%
76 - 90+ phút
24%
24%
20%
10 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
0%
0%
0%
11 - 20 phút
26%
37%
0%
21 - 30 phút
0%
0%
0%
31 - 40 phút
11%
11%
13%
41 - 50 phút
11%
11%
13%
51 - 60 phút
4%
5%
13%
61 - 70 phút
19%
11%
38%
71 - 80 phút
11%
16%
0%
81 - 90+ phút
18%
9%
23%
15 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
11%
16%
0%
16 - 30 phút
15%
21%
0%
31 - 45+ phút
15%
16%
13%
46 - 60 phút
7%
11%
25%
61 - 75 phút
22%
21%
38%
76 - 90+ phút
30%
15%
24%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng Handicap

Toàn thời gian
1st half/2nd half
Handicap
Luxembourg (Nữ) LUX Bỉ (Nữ) BEL
+2.5
40%
100%
+1.5
40%
90%
+0.5
30%
90%
-0.5
30%
50%
-1.5
30%
30%
-2.5
10%
30%
Handicap
Luxembourg (Nữ) LUX Bỉ (Nữ) BEL
+1.5 1H
40%
90%
+1.5 2H
60%
90%
+0.5 1H
30%
80%
+ 0.5 2H
40%
60%
-0.5 1H
20%
60%
-0.5 2H
10%
30%
-1.5 1H
20%
40%
-1.5 2H
10%
20%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thua

Luxembourg (Nữ) Bỉ (Nữ)+338% Tốt Hơn về mặt Bàn thua.
Luxembourg (Nữ) LUX 3.5
Thua / trận đấu
Bỉ (Nữ) BEL 0.8
Thua / trận đấu
Toàn thời gian
Thua / trò chơi
Luxembourg (Nữ) LUX Bỉ (Nữ) BEL
Trên 0.5 %
80%
50%
Trên 1.5 %
70%
10%
Trên 2.5 %
70%
10%
Trên 3.5 %
50%
10%
Giữ sạch lưới %
20%
50%
Hiệp 1
Thủng Lưới Hiệp 1
Luxembourg (Nữ) LUX Bỉ (Nữ) BEL
Trên 0.5
70%
20%
Trên 1.5
60%%
0%
Trên 2.5
40%
0%
1H Giữ Sạch Lưới"
30%
80%
Thua Trung Bình 1H
1.9%
0.2%
Hiệp 2
conceded 2nd Half
Luxembourg (Nữ) LUX Bỉ (Nữ) BEL
Trên 0.5
60%
40%
Trên 1.5
50%%
10%
Trên 2.5
30%
10%
2H Giữ Sạch Lưới"
40%
60%
Thua Trung Bình 2H
1.6%
0.6%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Thẻ Thống Kê

Tổng Thẻ / Trận Đấu
Luxembourg (Nữ) LUX Bỉ (Nữ) BEL
2
1
1

Tổng Thẻ mỗi trận đấu cho Luxembourg (Nữ) và Bỉ (Nữ) tại giải đấu Giao hữu quốc tế, Nữ trong mùa 2020/2021

Tổng Thẻ
Thẻ Đội/Thẻ Chống Lại
Tổng Thẻ
Luxembourg (Nữ) LUX Bỉ (Nữ) BEL
Trung Bình
Trên 2.5
10%
30%
20%
Trên 3.5
0%
20%
10%
Trên 4.5
0%
20%
35%
Trên 5.5
0%
20%
10%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Thẻ Đội
Luxembourg (Nữ) LUX Bỉ (Nữ) BEL
Trung Bình
Trên 0.5
30%
40%
35%
Trên 1.5
20%
30%
25%
Trên 2.5
10%
30%
20%
Trên 3.5
0%
10%
5%
Thẻ Chống Lại
Luxembourg (Nữ) LUX Bỉ (Nữ) BEL
Trung Bình
Trên 0.5
0%
60%
30%
Trên 1.5
0%
30%
15%
Trên 2.5
0%
10%
5%
Trên 3.5
0%
0%
0%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

When Bỉ leads 0-1 away, they win in 100% of their matches.

When Bỉ is down 1-0 away, they win 0% of their matches.

Luxembourg đã để lọt lưới tất cả các trận trong 8 trận gần nhất.

Trò chuyện

Không có tin nhắn

Hãy là người đầu tiên bắt đầu cuộc trò chuyện trong Livescore Chat!