Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Dự đoán Uppsala (Nữ) - VAXJO DFF (Nữ)

Ai sẽ thắng?

Uppsala (Nữ)
UPP - %
VAXJO DFF (Nữ)
VAX - %
trận hòa - %

Cả hai đội sẽ ghi bàn không?

- 50%
Không - 50%

Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?

Uppsala (Nữ)
UPP - 33%
VAXJO DFF (Nữ)
VAX - 33%
không bàn thắng - 34%

Trận Đấu Kết Quả

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Thắng %
11%
20%
Hòa %
50%
20%
Thua %
39%
60%
1h/2h wdl
Uppsala (Nữ) UPP VAXJO DFF (Nữ) VAX
Thắng % Hiệp 1
11%
20%
Thắng % Hiệp 2
11%
20%
Hòa % Hiệp 1
44%
30%
Hòa % Hiệp 2
56%
10%
Thua % Hiệp 1
45%
50%
Thua % Hiệp 2
33%
70%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng Ghi Được

Uppsala (Nữ) VAXJO DFF (Nữ)+20% Tốt Hơn về mặt Bàn Thắng Ghi Được.
Uppsala (Nữ) UPP 1
Bàn thắng / trận
VAXJO DFF (Nữ) VAX 1.2
Bàn thắng / trận
Toàn thời gian
Bàn Thắng Mỗi Trận
Uppsala (Nữ) UPP VAXJO DFF (Nữ) VAX
Trên 0.5
56%
60%
Trên 1.5
33%
40%
Trên 2.5
11%
20%
Trên 3.5
0%
0%
Trên 4.5
0%
0%
Thất Bại Ghi Bàn
44%
40%
Hiệp 1
Ghi Bàn 1st Hiệp
Uppsala (Nữ) UPP VAXJO DFF (Nữ) VAX
Trên 0.5
33%
50%
Trên 1.5
11%
10%
Trên 2.5
0%
0%
Trên 3.5
0%
0%
Trung Bình Ghi 1H
0.44%
0.6%
Hiệp 2
Ghi Bàn Hiệp 2
Uppsala (Nữ) UPP VAXJO DFF (Nữ) VAX
Trên 0.5
33%
40%
Trên 1.5
22%
20%
Trên 2.5
0%
0%
Trên 3.5
0%
0%
Trung Bình Ghi 2H
0.56%
0.6%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Ghi Bàn Đầu Tiên

22%
30%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng Thời Gian

Uppsala (Nữ) UPP
VAXJO DFF (Nữ) VAX
10 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
5%
0%
7%
11 - 20 phút
9%
0%
14%
21 - 30 phút
5%
13%
0%
31 - 40 phút
14%
13%
14%
41 - 50 phút
23%
13%
29%
51 - 60 phút
9%
0%
14%
61 - 70 phút
9%
13%
7%
71 - 80 phút
18%
50%
0%
81 - 90+ phút
8%
-2%
15%
15 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
9%
0%
14%
16 - 30 phút
9%
13%
7%
31 - 45+ phút
27%
13%
36%
46 - 60 phút
18%
13%
21%
61 - 75 phút
18%
38%
7%
76 - 90+ phút
19%
23%
15%
10 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
15%
20%
12%
11 - 20 phút
7%
10%
6%
21 - 30 phút
15%
0%
24%
31 - 40 phút
4%
10%
0%
41 - 50 phút
11%
0%
18%
51 - 60 phút
11%
10%
12%
61 - 70 phút
7%
0%
12%
71 - 80 phút
11%
20%
12%
81 - 90+ phút
19%
30%
4%
15 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
19%
20%
18%
16 - 30 phút
15%
10%
24%
31 - 45+ phút
4%
10%
0%
46 - 60 phút
22%
10%
29%
61 - 75 phút
19%
10%
24%
76 - 90+ phút
21%
40%
5%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng Handicap

Toàn thời gian
1st half/2nd half
Handicap
Uppsala (Nữ) UPP VAXJO DFF (Nữ) VAX
+2.5
56%
50%
+1.5
67%
60%
+0.5
44%
30%
-0.5
11%
10%
-1.5
11%
10%
-2.5
11%
10%
Handicap
Uppsala (Nữ) UPP VAXJO DFF (Nữ) VAX
+1.5 1H
89%
90%
+1.5 2H
89%
80%
+0.5 1H
56%
50%
+ 0.5 2H
67%
30%
-0.5 1H
11%
20%
-0.5 2H
11%
20%
-1.5 1H
0%
0%
-1.5 2H
11%
10%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thua

Uppsala (Nữ) Uppsala (Nữ)+24% Tốt Hơn về mặt Bàn thua.
Uppsala (Nữ) UPP 1.78
Thua / trận đấu
VAXJO DFF (Nữ) VAX 2.2
Thua / trận đấu
Toàn thời gian
Thua / trò chơi
Uppsala (Nữ) UPP VAXJO DFF (Nữ) VAX
Trên 0.5 %
78%
90%
Trên 1.5 %
56%
80%
Trên 2.5 %
33%
40%
Trên 3.5 %
11%
10%
Giữ sạch lưới %
22%
10%
Hiệp 1
Thủng Lưới Hiệp 1
Uppsala (Nữ) UPP VAXJO DFF (Nữ) VAX
Trên 0.5
67%
70%
Trên 1.5
22%%
30%
Trên 2.5
11%
0%
1H Giữ Sạch Lưới"
33%
30%
Thua Trung Bình 1H
1%
1%
Hiệp 2
conceded 2nd Half
Uppsala (Nữ) UPP VAXJO DFF (Nữ) VAX
Trên 0.5
44%
80%
Trên 1.5
22%%
40%
Trên 2.5
11%
0%
2H Giữ Sạch Lưới"
56%
20%
Thua Trung Bình 2H
0.78%
1.2%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Thẻ Thống Kê

Tổng Thẻ / Trận Đấu
Uppsala (Nữ) UPP VAXJO DFF (Nữ) VAX
1
1
0

Tổng Thẻ mỗi trận đấu cho Uppsala (Nữ) và VAXJO DFF (Nữ) tại giải đấu Giải bóng đá nữ Thụy Điển trong mùa 2020/2020

Tổng Thẻ
Thẻ Đội/Thẻ Chống Lại
Tổng Thẻ
Uppsala (Nữ) UPP VAXJO DFF (Nữ) VAX
Trung Bình
Trên 2.5
0%
10%
5%
Trên 3.5
0%
0%
0%
Trên 4.5
0%
0%
36%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Thẻ Đội
Uppsala (Nữ) UPP VAXJO DFF (Nữ) VAX
Trung Bình
Trên 0.5
33%
30%
31%
Trên 1.5
22%
10%
16%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Trên 3.5
0%
0%
0%
Thẻ Chống Lại
Uppsala (Nữ) UPP VAXJO DFF (Nữ) VAX
Trung Bình
Trên 0.5
11%
40%
25%
Trên 1.5
0%
20%
10%
Trên 2.5
0%
10%
5%
Trên 3.5
0%
0%
0%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Trò chuyện

Không có tin nhắn

Hãy là người đầu tiên bắt đầu cuộc trò chuyện trong Livescore Chat!