Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Giải bóng đá nữ Thụy Điển Giải bóng đá nữ Thụy Điển

Bàn

# Đội T T V Đ + - K
1. Hammarby (Nữ)
8 8 0 0 17 3 24
2. Hacken (Nữ)
8 7 0 1 20 8 21
3. AIK (Nữ)
8 4 3 1 14 11 15
4. Malmo FF (Nữ)
8 4 2 2 14 7 14
5. Pitea (Nữ)
8 4 1 3 10 9 13
Cho xem nhiều hơn

Trận đấu thống kê

49%
17%
34%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách

Bàn Thắng Ghi Được

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
97%
4%
1.5
77%
20%
2.5
63%
34%
3.5
22%
75%
4.5
13%
84%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
72%
Ghi bàn trong 2H
81%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
56%
Trung Bình Ghi 1H
1.34
Trung Bình Ghi 2H
1.41

Bàn thắng theo phút

10 phút
Bàn Thắng
0 - 10 phút
10%
11 - 20 phút
12%
21 - 30 phút
13%
31 - 40 phút
8%
41 - 50 phút
13%
51 - 60 phút
9%
61 - 70 phút
11%
71 - 80 phút
13%
81 - 90+ phút
15%
15 phút
Bàn Thắng
0 - 15 phút
15%
16 - 30 phút
19%
31 - 45+ phút
12%
46 - 60 phút
17%
61 - 75 phút
19%
76 - 90+ phút
21%

Phạt góc và thẻ

Trên
Phạt Góc
6.5
0%
7.5
0%
8.5
0%
9.5
0%
10.5
0%
11.5
0%
12.5
0%
13.5
0%
Trên
Thẻ
0.5
2%
1.5
2%
2.5
2%
3.5
2%
4.5
2%
5.5
2%
6.5
2%

Đã kết thúc

Vòng 8
Cho xem nhiều hơn

Lịch thi đấu

Vòng 9
Cho xem nhiều hơn

Đội

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

#
Bàn thắng
  • 1 Boama L.
    TD
    Kristianstads (Nữ)
    5
  • 2 D'Aquila I. Malmo FF (Nữ)
    3
  • 3 Watanabe U. Djurgårdens (Nữ)
    3
  • 4 Matsubara S.
    HV
    Pitea (Nữ)
    2
  • 5 Widen F. Kristianstads (Nữ)
    2
Cho xem nhiều hơn