Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Dự đoán Brommapojkarna (Nữ) - VAXJO DFF (Nữ)

Dự đoán trận đấu

Chúng tôi đã thu thập tất cả dữ liệu Brommapojkarna (Nữ) và VAXJO DFF (Nữ) có sẵn, và dựa trên phân tích của họ, cả hai đội sẽ cố gắng hết sức trên sân để giành chiến thắng trong trận đấu. Tuy nhiên, chúng tôi đã tìm thấy một vụ cá cược có thể hoàn toàn có lợi. Dự đoán của chúng tôi cho Brommapojkarna (Nữ) VAXJO DFF (Nữ) - Cả hai đội đều ghi bàn - Không.

11/11/2023

Brommapojkarna (Nữ)

08:00

VAXJO DFF (Nữ)

Bet:Cả hai đội đều ghi bàn - Không

Tỷ lệ cược:2.20

Đặt cược

Các hệ số tại thời điểm công bố dự báo {date} 11.11.2023 18:40

Đánh giá trận đấu

Giải đấu Thụy Điển sắp tới, Giải bóng đá nữ Thụy Điển, bao gồm trận đấu đã lên lịch giữa Brommapojkarna (Nữ) và VAXJO DFF (Nữ). Trận đấu sẽ bắt đầu vào 11.11 lúc 08:00. Mời người đặt cược thể thao khám phá mẹo cá cược chi tiết cho cả Brommapojkarna (Nữ) và VAXJO DFF (Nữ) thông qua phân tích toàn diện về số liệu thống kê của đội và dự đoán trận đấu tiếp theo.

Đối đầu và kết quả trước đó

Tổng cộng, 1 trò chơi đã được diễn ra giữa các đội. Trận chạm trán gần đây nhất diễn ra vào 21.05.23, với tỷ số cuối cùng là 1:0. Brommapojkarna (Nữ) đã giành chiến thắng trong 0 số trận đấu, trong khi VAXJO DFF (Nữ) thắng 1 lần gặp nhau. Ngoài ra, có trường hợp các đội chơi hòa, dẫn đến 0 trận đấu hòa. Vì vậy, dựa trên những thống kê này, có sự khác biệt về bàn thắng bại 0-1 trận giữa hai đội.

Đối đầu

Thắng
Trận Hòa
Thắng
2
0
3

Thống kê so sánh

Trên trang web này, không cần đăng ký, bạn có thể tìm ra số liệu thống kê chính xác của các đội Brommapojkarna (Nữ) và VAXJO DFF (Nữ) trong mười trận đấu gần đây nhất đã chơi. Ví dụ: bạn có thể theo dõi số trận thắng, thua và hòa, cũng như số liệu thống kê của đội như số bàn thua.

10
Diêm
10
3
Thắng
3
2
Trận hòa
3
5
Thua
4
21
Ghi bàn
12
18
Thủng lưới
19
+3
Mục tiêu khác biệt
-7
3
Trung bình bàn thắng trận đấu
6
2.1
Số bàn thắng mỗi trận
1.2
1.8
Số bàn thua mỗi trận
1.9
3.9
Cả hai đội đều ghi bàn
3.1
23.1'
Số phút/Bàn thắng được ghi
28.8'

Brommapojkarna (Nữ) ôn tập

Trong suốt mùa giải Giải bóng đá nữ Thụy Điển hiện tại, Brommapojkarna (Nữ) đã chơi 10 trận. Câu lạc bộ đã ghi được 2 trận thắng, 5 trận thua và 3 trận hòa, bao gồm 1 trận thắng trên sân nhà. Những thống kê WDL này đã đưa đội lên vị trí thứ 12 trong bảng xếp hạng. Trung bình, Brommapojkarna (Nữ) đã ghi được 13 bàn thắng và để thủng lưới 20 bàn mỗi trận, với hiệu số bàn thắng bại là -7. Khi chơi trên sân nhà, Brommapojkarna (Nữ) thường ghi trung bình 27.3 bàn thắng mỗi trận. 5 các trận đấu tại sân nhà của Brommapojkarna (Nữ) chứng kiến cả hai đội ghi bàn, chiếm 50% trong số các trận đấu trên sân nhà của họ. Trung bình Brommapojkarna (Nữ) mất 27.3 phút để ghi bàn trên sân nhà của họ.

VAXJO DFF (Nữ) ôn tập

Trong mùa giải Giải bóng đá nữ Thụy Điển hiện tại, VAXJO DFF (Nữ) đã chơi 10 trận. Câu lạc bộ đã thắng 4 số trận sân khách và tổng cộng đã giành được 3 bàn thắng, 4 bàn thua, và 3 trận hòa. Đội đã ghi 12 bàn thắng và để thủng lưới 27 bàn thắng, dẫn đến hiệu số bàn thắng bại là -15. Hiện tại, VAXJO DFF (Nữ) đang ở vị trí thứ 8 trên bảng xếp hạng. Trung bình, các trận đấu trên sân khách của VAXJO DFF (Nữ) có khoảng 23 bàn thắng được ghi bởi cả hai đội. Trong các trận sân khách của VAXJO DFF (Nữ), cả hai đội đã ghi bàn trong 6 trận, chiếm 60% số trận sân khách của họ. Các cầu thủ của VAXJO DFF (Nữ) mất khoảng 23 phút trận để ghi bàn thắng trên sân khách.

Bảng xếp hạng

Đội T T V Đ + - K
8. VAXJO DFF (Women)
25 7 5 13 27 55 26
12. Brommapojkarna (Women)
25 3 8 14 27 55 17

Ai sẽ thắng?

Brommapojkarna (Nữ)
BRO - %
VAXJO DFF (Nữ)
VAX - %
trận hòa - %

Cả hai đội sẽ ghi bàn không?

- 50%
Không - 50%

Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?

Brommapojkarna (Nữ)
BRO - 33%
VAXJO DFF (Nữ)
VAX - 33%
không bàn thắng - 34%

Trận Đấu Kết Quả

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Thắng %
30%
20%
Hòa %
20%
20%
Thua %
50%
60%
1h/2h wdl
Brommapojkarna (Nữ) BRO VAXJO DFF (Nữ) VAX
Thắng % Hiệp 1
30%
20%
Thắng % Hiệp 2
30%
20%
Hòa % Hiệp 1
20%
30%
Hòa % Hiệp 2
20%
10%
Thua % Hiệp 1
50%
50%
Thua % Hiệp 2
50%
70%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng Ghi Được

Brommapojkarna (Nữ) Brommapojkarna (Nữ)+50% Tốt Hơn về mặt Bàn Thắng Ghi Được.
Brommapojkarna (Nữ) BRO 1.8
Bàn thắng / trận
VAXJO DFF (Nữ) VAX 1.2
Bàn thắng / trận
Toàn thời gian
Bàn Thắng Mỗi Trận
Brommapojkarna (Nữ) BRO VAXJO DFF (Nữ) VAX
Trên 0.5
50%
60%
Trên 1.5
50%
40%
Trên 2.5
30%
20%
Trên 3.5
20%
0%
Trên 4.5
10%
0%
Thất Bại Ghi Bàn
50%
40%
Hiệp 1
Ghi Bàn 1st Hiệp
Brommapojkarna (Nữ) BRO VAXJO DFF (Nữ) VAX
Trên 0.5
40%
50%
Trên 1.5
20%
10%
Trên 2.5
20%
0%
Trên 3.5
10%
0%
Trung Bình Ghi 1H
0.9%
0.6%
Hiệp 2
Ghi Bàn Hiệp 2
Brommapojkarna (Nữ) BRO VAXJO DFF (Nữ) VAX
Trên 0.5
40%
40%
Trên 1.5
30%
20%
Trên 2.5
20%
0%
Trên 3.5
0%
0%
Trung Bình Ghi 2H
0.9%
0.6%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Ghi Bàn Đầu Tiên

20%
30%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng Thời Gian

Brommapojkarna (Nữ) BRO
VAXJO DFF (Nữ) VAX
10 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
7%
9%
12%
11 - 20 phút
11%
18%
6%
21 - 30 phút
11%
0%
18%
31 - 40 phút
4%
9%
0%
41 - 50 phút
14%
18%
12%
51 - 60 phút
11%
18%
6%
61 - 70 phút
18%
18%
18%
71 - 80 phút
11%
0%
18%
81 - 90+ phút
13%
10%
10%
15 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
11%
18%
12%
16 - 30 phút
18%
9%
24%
31 - 45+ phút
4%
9%
0%
46 - 60 phút
21%
36%
18%
61 - 75 phút
21%
18%
24%
76 - 90+ phút
25%
10%
22%
10 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
15%
20%
12%
11 - 20 phút
7%
10%
6%
21 - 30 phút
15%
0%
24%
31 - 40 phút
4%
10%
0%
41 - 50 phút
11%
0%
18%
51 - 60 phút
11%
10%
12%
61 - 70 phút
7%
0%
12%
71 - 80 phút
11%
20%
12%
81 - 90+ phút
19%
30%
4%
15 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
19%
20%
18%
16 - 30 phút
15%
10%
24%
31 - 45+ phút
4%
10%
0%
46 - 60 phút
22%
10%
29%
61 - 75 phút
19%
10%
24%
76 - 90+ phút
21%
40%
5%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng Handicap

Toàn thời gian
1st half/2nd half
Handicap
Brommapojkarna (Nữ) BRO VAXJO DFF (Nữ) VAX
+2.5
50%
50%
+1.5
70%
60%
+0.5
40%
30%
-0.5
40%
10%
-1.5
20%
10%
-2.5
10%
10%
Handicap
Brommapojkarna (Nữ) BRO VAXJO DFF (Nữ) VAX
+1.5 1H
90%
90%
+1.5 2H
90%
80%
+0.5 1H
50%
50%
+ 0.5 2H
50%
30%
-0.5 1H
30%
20%
-0.5 2H
30%
20%
-1.5 1H
20%
0%
-1.5 2H
10%
10%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thua

Brommapojkarna (Nữ) Brommapojkarna (Nữ)+22% Tốt Hơn về mặt Bàn thua.
Brommapojkarna (Nữ) BRO 1.8
Thua / trận đấu
VAXJO DFF (Nữ) VAX 2.2
Thua / trận đấu
Toàn thời gian
Thua / trò chơi
Brommapojkarna (Nữ) BRO VAXJO DFF (Nữ) VAX
Trên 0.5 %
90%
90%
Trên 1.5 %
60%
80%
Trên 2.5 %
30%
40%
Trên 3.5 %
0%
10%
Giữ sạch lưới %
10%
10%
Hiệp 1
Thủng Lưới Hiệp 1
Brommapojkarna (Nữ) BRO VAXJO DFF (Nữ) VAX
Trên 0.5
70%
70%
Trên 1.5
10%%
30%
Trên 2.5
0%
0%
1H Giữ Sạch Lưới"
30%
30%
Thua Trung Bình 1H
0.8%
1%
Hiệp 2
conceded 2nd Half
Brommapojkarna (Nữ) BRO VAXJO DFF (Nữ) VAX
Trên 0.5
70%
80%
Trên 1.5
30%%
40%
Trên 2.5
0%
0%
2H Giữ Sạch Lưới"
30%
20%
Thua Trung Bình 2H
1%
1.2%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Thẻ Thống Kê

Tổng Thẻ / Trận Đấu
Brommapojkarna (Nữ) BRO VAXJO DFF (Nữ) VAX
1
1
0

Tổng Thẻ mỗi trận đấu cho Brommapojkarna (Nữ) và VAXJO DFF (Nữ) tại giải đấu Giải bóng đá nữ Thụy Điển trong mùa 2023/2023

Tổng Thẻ
Thẻ Đội/Thẻ Chống Lại
Tổng Thẻ
Brommapojkarna (Nữ) BRO VAXJO DFF (Nữ) VAX
Trung Bình
Trên 2.5
20%
10%
15%
Trên 3.5
10%
0%
5%
Trên 4.5
10%
0%
45%
Trên 5.5
10%
0%
5%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Thẻ Đội
Brommapojkarna (Nữ) BRO VAXJO DFF (Nữ) VAX
Trung Bình
Trên 0.5
40%
30%
35%
Trên 1.5
10%
10%
10%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Trên 3.5
0%
0%
0%
Thẻ Chống Lại
Brommapojkarna (Nữ) BRO VAXJO DFF (Nữ) VAX
Trung Bình
Trên 0.5
70%
40%
55%
Trên 1.5
30%
20%
25%
Trên 2.5
10%
10%
10%
Trên 3.5
10%
0%
5%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Mẹo cá cược

Brommapojkarna (Nữ)

6 / 10 of last matches Brommapojkarna (Nữ) in all competitions had less than 2 goals

Brommapojkarna (Nữ)

7 / 10 of last matches Brommapojkarna (Nữ) in Giải bóng đá nữ Thụy Điển had less than 2 goals

Brommapojkarna (Nữ) VAXJO DFF (Nữ)

1 / 1 of the last matches between the teams were less than 2 goals

VAXJO DFF (Nữ)

5 / 10 of last matches VAXJO DFF (Nữ) in all competitions had less than 2 goals

VAXJO DFF (Nữ)

5 / 10 of last matches VAXJO DFF (Nữ) in Giải bóng đá nữ Thụy Điển had less than 2 goals

Cá cược:Tổng - Xỉu (1.5)

Brommapojkarna (Nữ)

5 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Brommapojkarna (Nữ) trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

Brommapojkarna (Nữ)

5 / 10 của trận đấu cuối cùng Brommapojkarna (Nữ) in Giải bóng đá nữ Thụy Điển kết thúc trong thất bại

VAXJO DFF (Nữ)

3 / 10 của trận đấu cuối cùng VAXJO DFF (Nữ) trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

VAXJO DFF (Nữ)

3 / 10 của trận đấu cuối cùng VAXJO DFF (Nữ) trong Giải bóng đá nữ Thụy Điển kết thúc với chiến thắng của cô ấy

VAXJO DFF (Nữ)

1 / 1 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải bóng đá nữ Thụy Điển

Cá cược:1x2 - W2

Brommapojkarna (Nữ)

5 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Brommapojkarna (Nữ) trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

Brommapojkarna (Nữ)

5 / 10 của trận đấu cuối cùng Brommapojkarna (Nữ) in Giải bóng đá nữ Thụy Điển kết thúc trong thất bại

Brommapojkarna (Nữ)

1 / 1 trong số các trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Brommapojkarna (Nữ)

VAXJO DFF (Nữ)

6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi VAXJO DFF (Nữ) không thua

VAXJO DFF (Nữ)

6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải bóng đá nữ Thụy Điển VAXJO DFF (Nữ) không thua

Cá cược:Nhân đôi cơ hội - X2

Brommapojkarna (Nữ)

2 / 10 của trận đấu cuối cùng Brommapojkarna (Nữ) trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa

Brommapojkarna (Nữ)

3 / 10 của trận đấu cuối cùng Brommapojkarna (Nữ) in Giải bóng đá nữ Thụy Điển kết thúc trong một trận hòa

VAXJO DFF (Nữ)

3 / 10 của trận đấu cuối cùng VAXJO DFF (Nữ) trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa

VAXJO DFF (Nữ)

3 / 10 của trận đấu cuối cùng VAXJO DFF (Nữ) in Giải bóng đá nữ Thụy Điển kết thúc trong một trận hòa

Cá cược:1x2 - X

Brommapojkarna (Nữ)

8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Brommapojkarna (Nữ) không vẽ

Brommapojkarna (Nữ)

7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải bóng đá nữ Thụy Điển Brommapojkarna (Nữ) không vẽ

Brommapojkarna (Nữ) VAXJO DFF (Nữ)

1 / 1 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng

VAXJO DFF (Nữ)

7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi VAXJO DFF (Nữ) không vẽ

VAXJO DFF (Nữ)

7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải bóng đá nữ Thụy Điển VAXJO DFF (Nữ) không vẽ

Cá cược:Nhân đôi cơ hội - 12

Brommapojkarna (Nữ)

2 / 10 trận đấu cuối cùng Brommapojkarna (Nữ) trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2

Brommapojkarna (Nữ)

2 / 10 trận đấu cuối cùng Brommapojkarna (Nữ) trong Giải bóng đá nữ Thụy Điển kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2

VAXJO DFF (Nữ)

3 / 10 trận đấu cuối cùng VAXJO DFF (Nữ) trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2

VAXJO DFF (Nữ)

2 / 10 trận đấu cuối cùng VAXJO DFF (Nữ) trong Giải bóng đá nữ Thụy Điển kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2

Cá cược:1x2 - Hiệp 2 - W2

Các hệ số tại thời điểm công bố dự báo {date} 11.11.2023 18:40

Bạn có biết rằng IF Brommapojkarna ghi 26% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 16-30? Đây là tỉ lệ cao nhất của cả giải đấu.

Bạn có biết rằng IF Brommapojkarna ghi 4% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45? Đây là tỉ lệ thấp nhất của cả giải đấu.

Bạn có biết rằng Vaxjo DFF ghi 29% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 46-60?

IF Brommapojkarna đã không ghi bàn 4 trận trong 12 trận đấu sân nhà ở giải Giải vô địch quốc gia mùa bóng năm nay.

Vaxjo DFF đã không ghi bàn 2 trận trong 12 trận đấu sân khách ở giải Giải vô địch quốc gia mùa bóng năm nay.

Thành tích sân nhà của IF Brommapojkarna mùa giải này là: 1-5-6.

Thành tích sân khách của Vaxjo DFF mùa giải này là: 4-0-8.

IF Brommapojkarna wins 1st half in 32% of their matches, Vaxjo DFF in 17% of their matches.

IF Brommapojkarna wins 32% of halftimes, Vaxjo DFF wins 17%.

The winner of their last meeting was Vaxjo DFF.

On their last meeting Vaxjo DFF won by 1 goals.

When IF Brommapojkarna leads 1-0 at home, they win in 60% of their matches.

When Vaxjo DFF leads 0-1 away, they win in 75% of their matches.

When IF Brommapojkarna is down 0-1 home, they win 0% of their matches.

When Vaxjo DFF is down 1-0 away, they win 12% of their matches.

In Giải vô địch quốc gia, IF Brommapojkarna has better performance than Vaxjo DFF.

Vaxjo DFF's performance of the last 5 matches is better than IF Brommapojkarna's.

Both teams didn't concede on their last match.

IF Brommapojkarna scores 1.43 goals when playing at home and Vaxjo DFF scores 1.21 goals when playing away (on average).

In Giải vô địch quốc gia, Vaxjo DFF has better performance than IF Brommapojkarna.

Trò chuyện

Không có tin nhắn

Hãy là người đầu tiên bắt đầu cuộc trò chuyện trong Livescore Chat!