Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Dự đoán Brommapojkarna - Orgryte

Ai sẽ thắng?

Brommapojkarna
BRO - %
Orgryte
ORG - %
trận hòa - %

Cả hai đội sẽ ghi bàn không?

- 50%
Không - 50%

Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?

Brommapojkarna
BRO - 33%
Orgryte
ORG - 33%
không bàn thắng - 34%

Trận Đấu Kết Quả

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Thắng %
30%
10%
Hòa %
45%
35%
Thua %
25%
55%
1h/2h wdl
Brommapojkarna BRO Orgryte ORG
Thắng % Hiệp 1
40%
10%
Thắng % Hiệp 2
20%
10%
Hòa % Hiệp 1
50%
20%
Hòa % Hiệp 2
40%
50%
Thua % Hiệp 1
10%
70%
Thua % Hiệp 2
40%
40%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng Ghi Được

Brommapojkarna Brommapojkarna+50% Tốt Hơn về mặt Bàn Thắng Ghi Được.
Brommapojkarna BRO 1.5
Bàn thắng / trận
Orgryte ORG 1
Bàn thắng / trận
Toàn thời gian
Bàn Thắng Mỗi Trận
Brommapojkarna BRO Orgryte ORG
Trên 0.5
80%
70%
Trên 1.5
60%
30%
Trên 2.5
10%
0%
Trên 3.5
0%
0%
Trên 4.5
0%
0%
Thất Bại Ghi Bàn
20%
30%
Hiệp 1
Ghi Bàn 1st Hiệp
Brommapojkarna BRO Orgryte ORG
Trên 0.5
60%
30%
Trên 1.5
0%
10%
Trên 2.5
0%
0%
Trên 3.5
0%
0%
Trung Bình Ghi 1H
0.6%
0.4%
Hiệp 2
Ghi Bàn Hiệp 2
Brommapojkarna BRO Orgryte ORG
Trên 0.5
60%
50%
Trên 1.5
20%
10%
Trên 2.5
10%
0%
Trên 3.5
0%
0%
Trung Bình Ghi 2H
0.9%
0.6%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Ghi Bàn Đầu Tiên

60%
20%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng Thời Gian

Brommapojkarna BRO
Orgryte ORG
10 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
13%
20%
13%
11 - 20 phút
0%
0%
0%
21 - 30 phút
10%
13%
13%
31 - 40 phút
6%
7%
6%
41 - 50 phút
3%
0%
6%
51 - 60 phút
13%
13%
19%
61 - 70 phút
16%
20%
13%
71 - 80 phút
13%
7%
19%
81 - 90+ phút
26%
20%
11%
15 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
13%
20%
13%
16 - 30 phút
10%
13%
13%
31 - 45+ phút
6%
7%
6%
46 - 60 phút
16%
13%
25%
61 - 75 phút
23%
27%
25%
76 - 90+ phút
32%
20%
18%
10 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
0%
0%
0%
11 - 20 phút
6%
0%
8%
21 - 30 phút
14%
20%
12%
31 - 40 phút
20%
20%
24%
41 - 50 phút
3%
0%
4%
51 - 60 phút
11%
10%
12%
61 - 70 phút
9%
10%
8%
71 - 80 phút
20%
20%
20%
81 - 90+ phút
17%
20%
12%
15 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
3%
0%
4%
16 - 30 phút
17%
20%
16%
31 - 45+ phút
20%
20%
24%
46 - 60 phút
14%
10%
16%
61 - 75 phút
17%
20%
24%
76 - 90+ phút
29%
30%
16%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng Handicap

Toàn thời gian
1st half/2nd half
Handicap
Brommapojkarna BRO Orgryte ORG
+2.5
80%
60%
+1.5
80%
60%
+0.5
70%
40%
-0.5
40%
10%
-1.5
10%
10%
-2.5
0%
0%
Handicap
Brommapojkarna BRO Orgryte ORG
+1.5 1H
90%
90%
+1.5 2H
90%
80%
+0.5 1H
90%
30%
+ 0.5 2H
60%
60%
-0.5 1H
40%
10%
-0.5 2H
20%
10%
-1.5 1H
0%
10%
-1.5 2H
10%
0%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thua

Brommapojkarna Brommapojkarna+56% Tốt Hơn về mặt Bàn thua.
Brommapojkarna BRO 1.6
Thua / trận đấu
Orgryte ORG 2.5
Thua / trận đấu
Toàn thời gian
Thua / trò chơi
Brommapojkarna BRO Orgryte ORG
Trên 0.5 %
90%
90%
Trên 1.5 %
60%
70%
Trên 2.5 %
10%
30%
Trên 3.5 %
0%
20%
Giữ sạch lưới %
10%
10%
Hiệp 1
Thủng Lưới Hiệp 1
Brommapojkarna BRO Orgryte ORG
Trên 0.5
30%
70%
Trên 1.5
10%%
20%
Trên 2.5
10%
10%
1H Giữ Sạch Lưới"
70%
30%
Thua Trung Bình 1H
0.5%
1.1%
Hiệp 2
conceded 2nd Half
Brommapojkarna BRO Orgryte ORG
Trên 0.5
70%
90%
Trên 1.5
40%%
20%
Trên 2.5
0%
20%
2H Giữ Sạch Lưới"
30%
10%
Thua Trung Bình 2H
1.1%
1.4%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Thẻ Thống Kê

Tổng Thẻ / Trận Đấu
Brommapojkarna BRO Orgryte ORG
4
2
2

Tổng Thẻ mỗi trận đấu cho Brommapojkarna và Orgryte tại giải đấu Giải giao hữu cấp câu lạc bộ trong mùa 2021/2022

Tổng Thẻ
Thẻ Đội/Thẻ Chống Lại
Tổng Thẻ
Brommapojkarna BRO Orgryte ORG
Trung Bình
Trên 2.5
60%
60%
60%
Trên 3.5
40%
40%
40%
Trên 4.5
20%
30%
70%
Trên 5.5
10%
0%
5%
Trên 6.5
10%
0%
5%
Thẻ Đội
Brommapojkarna BRO Orgryte ORG
Trung Bình
Trên 0.5
80%
90%
85%
Trên 1.5
50%
40%
45%
Trên 2.5
30%
20%
25%
Trên 3.5
30%
0%
15%
Thẻ Chống Lại
Brommapojkarna BRO Orgryte ORG
Trung Bình
Trên 0.5
60%
70%
65%
Trên 1.5
50%
40%
45%
Trên 2.5
20%
20%
20%
Trên 3.5
0%
10%
5%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Trò chuyện

Không có tin nhắn

Hãy là người đầu tiên bắt đầu cuộc trò chuyện trong Livescore Chat!