Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Dự đoán Hy Lạp (Nữ) - Montenegro (Nữ)

Ai sẽ thắng?

Hy Lạp (Nữ)
GRE - %
Montenegro (Nữ)
MNE - %
trận hòa - %

Cả hai đội sẽ ghi bàn không?

- 50%
Không - 50%

Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?

Hy Lạp (Nữ)
GRE - 33%
Montenegro (Nữ)
MNE - 33%
không bàn thắng - 34%

Trận Đấu Kết Quả

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Thắng %
39%
20%
Hòa %
22%
45%
Thua %
39%
35%
1h/2h wdl
Hy Lạp (Nữ) GRE Montenegro (Nữ) MNE
Thắng % Hiệp 1
33%
20%
Thắng % Hiệp 2
44%
20%
Hòa % Hiệp 1
22%
50%
Hòa % Hiệp 2
22%
40%
Thua % Hiệp 1
45%
30%
Thua % Hiệp 2
34%
40%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng Ghi Được

Hy Lạp (Nữ) Hy Lạp (Nữ)+20% Tốt Hơn về mặt Bàn Thắng Ghi Được.
Hy Lạp (Nữ) GRE 1.2
Bàn thắng / trận
Montenegro (Nữ) MNE 1
Bàn thắng / trận
Toàn thời gian
Bàn Thắng Mỗi Trận
Hy Lạp (Nữ) GRE Montenegro (Nữ) MNE
Trên 0.5
60%
80%
Trên 1.5
40%
10%
Trên 2.5
20%
10%
Trên 3.5
0%
0%
Trên 4.5
0%
0%
Thất Bại Ghi Bàn
40%
20%
Hiệp 1
Ghi Bàn 1st Hiệp
Hy Lạp (Nữ) GRE Montenegro (Nữ) MNE
Trên 0.5
40%
40%
Trên 1.5
0%
10%
Trên 2.5
0%
0%
Trên 3.5
0%
0%
Trung Bình Ghi 1H
0.4%
0.5%
Hiệp 2
Ghi Bàn Hiệp 2
Hy Lạp (Nữ) GRE Montenegro (Nữ) MNE
Trên 0.5
50%
50%
Trên 1.5
30%
0%
Trên 2.5
0%
0%
Trên 3.5
0%
0%
Trung Bình Ghi 2H
0.8%
0.5%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Ghi Bàn Đầu Tiên

40%
30%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng Thời Gian

Hy Lạp (Nữ) GRE
Montenegro (Nữ) MNE
10 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
15%
20%
20%
11 - 20 phút
0%
0%
0%
21 - 30 phút
15%
10%
20%
31 - 40 phút
0%
0%
0%
41 - 50 phút
15%
10%
20%
51 - 60 phút
20%
10%
30%
61 - 70 phút
0%
0%
0%
71 - 80 phút
15%
30%
0%
81 - 90+ phút
20%
20%
10%
15 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
15%
20%
20%
16 - 30 phút
15%
10%
20%
31 - 45+ phút
10%
10%
10%
46 - 60 phút
25%
10%
40%
61 - 75 phút
5%
10%
0%
76 - 90+ phút
30%
40%
10%
10 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
16%
13%
18%
11 - 20 phút
16%
13%
18%
21 - 30 phút
8%
13%
6%
31 - 40 phút
20%
13%
24%
41 - 50 phút
0%
0%
0%
51 - 60 phút
16%
25%
12%
61 - 70 phút
12%
13%
12%
71 - 80 phút
8%
0%
12%
81 - 90+ phút
4%
10%
-2%
15 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
20%
13%
24%
16 - 30 phút
20%
25%
18%
31 - 45+ phút
20%
13%
24%
46 - 60 phút
16%
25%
12%
61 - 75 phút
16%
13%
18%
76 - 90+ phút
8%
11%
4%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng Handicap

Toàn thời gian
1st half/2nd half
Handicap
Hy Lạp (Nữ) GRE Montenegro (Nữ) MNE
+2.5
80%
50%
+1.5
80%
70%
+0.5
60%
50%
-0.5
40%
30%
-1.5
30%
10%
-2.5
10%
0%
Handicap
Hy Lạp (Nữ) GRE Montenegro (Nữ) MNE
+1.5 1H
90%
80%
+1.5 2H
90%
80%
+0.5 1H
50%
70%
+ 0.5 2H
60%
60%
-0.5 1H
30%
20%
-0.5 2H
40%
20%
-1.5 1H
0%
0%
-1.5 2H
20%
0%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thua

Hy Lạp (Nữ) Hy Lạp (Nữ)+110% Tốt Hơn về mặt Bàn thua.
Hy Lạp (Nữ) GRE 1
Thua / trận đấu
Montenegro (Nữ) MNE 2.1
Thua / trận đấu
Toàn thời gian
Thua / trò chơi
Hy Lạp (Nữ) GRE Montenegro (Nữ) MNE
Trên 0.5 %
60%
70%
Trên 1.5 %
40%
50%
Trên 2.5 %
0%
30%
Trên 3.5 %
0%
30%
Giữ sạch lưới %
40%
30%
Hiệp 1
Thủng Lưới Hiệp 1
Hy Lạp (Nữ) GRE Montenegro (Nữ) MNE
Trên 0.5
50%
50%
Trên 1.5
0%%
30%
Trên 2.5
0%
20%
1H Giữ Sạch Lưới"
50%
50%
Thua Trung Bình 1H
0.5%
1.2%
Hiệp 2
conceded 2nd Half
Hy Lạp (Nữ) GRE Montenegro (Nữ) MNE
Trên 0.5
50%
60%
Trên 1.5
0%%
30%
Trên 2.5
0%
0%
2H Giữ Sạch Lưới"
50%
40%
Thua Trung Bình 2H
0.5%
0.9%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Thẻ Thống Kê

Tổng Thẻ / Trận Đấu
Hy Lạp (Nữ) GRE Montenegro (Nữ) MNE
1
0
1

Tổng Thẻ mỗi trận đấu cho Hy Lạp (Nữ) và Montenegro (Nữ) tại giải đấu Giải Vô địch Châu Âu Nữ, Vòng loại trong mùa 2019/2021

Tổng Thẻ
Thẻ Đội/Thẻ Chống Lại
Tổng Thẻ
Hy Lạp (Nữ) GRE Montenegro (Nữ) MNE
Trung Bình
Trên 2.5
10%
20%
15%
Trên 3.5
0%
20%
10%
Trên 4.5
0%
10%
30%
Trên 5.5
0%
10%
5%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Thẻ Đội
Hy Lạp (Nữ) GRE Montenegro (Nữ) MNE
Trung Bình
Trên 0.5
20%
40%
30%
Trên 1.5
0%
20%
10%
Trên 2.5
0%
10%
5%
Trên 3.5
0%
10%
5%
Thẻ Chống Lại
Hy Lạp (Nữ) GRE Montenegro (Nữ) MNE
Trung Bình
Trên 0.5
40%
50%
45%
Trên 1.5
10%
10%
10%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Trên 3.5
0%
0%
0%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Trò chuyện

Không có tin nhắn

Hãy là người đầu tiên bắt đầu cuộc trò chuyện trong Livescore Chat!