Giải Vô địch Châu Âu Nữ, Vòng loại
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Ý (Nữ) | |||||||
| 6 | 2 | 3 | 1 | 8 | 3 | 9 | |
| 2. Hà Lan (Nữ) | |||||||
| 6 | 2 | 3 | 1 | 4 | 4 | 9 | |
| 3. Na Uy (Nữ) | |||||||
| 6 | 1 | 4 | 1 | 7 | 4 | 7 | |
| 4. Phần Lan (Nữ) | |||||||
| 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 12 | 5 | |
Trận đấu thống kê
17%
83%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
95%
6%
1.5
80%
16%
2.5
57%
38%
3.5
38%
58%
4.5
19%
76%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
75%
Ghi bàn trong 2H
82%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
61%
Trung Bình Ghi 1H
1.36
Trung Bình Ghi 2H
1.65
Bàn thắng theo phút
10 phút
Bàn Thắng
0 - 10 phút
11%
11 - 20 phút
10%
21 - 30 phút
11%
31 - 40 phút
10%
41 - 50 phút
9%
51 - 60 phút
11%
61 - 70 phút
11%
71 - 80 phút
12%
81 - 90+ phút
19%
15 phút
Bàn Thắng
0 - 15 phút
17%
16 - 30 phút
14%
31 - 45+ phút
13%
46 - 60 phút
16%
61 - 75 phút
16%
76 - 90+ phút
26%
Đã kết thúc
FT
12/07 15:00
FT
11/07 15:00
FT
10/07 15:00
FT
09/07 12:00
FT
08/07 12:00
Đội
Cho xem nhiều hơnCầu thủ ghi bàn hàng đầu
#
Cho xem nhiều hơn
Bàn thắng