Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Dự đoán Celje - NK Nafta Lendava

Ai sẽ thắng?

Celje
CEL - %
NK Nafta Lendava
NAF - %
trận hòa - %

Cả hai đội sẽ ghi bàn không?

- 50%
Không - 50%

Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?

Celje
CEL - 33%
NK Nafta Lendava
NAF - 33%
không bàn thắng - 34%

Trận Đấu Kết Quả

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Thắng %
65%
40%
Hòa %
25%
55%
Thua %
10%
5%
1h/2h wdl
Celje CEL NK Nafta Lendava NAF
Thắng % Hiệp 1
80%
30%
Thắng % Hiệp 2
50%
50%
Hòa % Hiệp 1
0%
60%
Hòa % Hiệp 2
50%
50%
Thua % Hiệp 1
20%
10%
Thua % Hiệp 2
0%
0%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng Ghi Được

Celje Celje+80% Tốt Hơn về mặt Bàn Thắng Ghi Được.
Celje CEL 2.7
Bàn thắng / trận
NK Nafta Lendava NAF 1.5
Bàn thắng / trận
Toàn thời gian
Bàn Thắng Mỗi Trận
Celje CEL NK Nafta Lendava NAF
Trên 0.5
100%
90%
Trên 1.5
80%
50%
Trên 2.5
40%
10%
Trên 3.5
30%
0%
Trên 4.5
20%
0%
Thất Bại Ghi Bàn
0%
10%
Hiệp 1
Ghi Bàn 1st Hiệp
Celje CEL NK Nafta Lendava NAF
Trên 0.5
80%
40%
Trên 1.5
50%
20%
Trên 2.5
20%
0%
Trên 3.5
10%
0%
Trung Bình Ghi 1H
1.6%
0.6%
Hiệp 2
Ghi Bàn Hiệp 2
Celje CEL NK Nafta Lendava NAF
Trên 0.5
60%
60%
Trên 1.5
30%
20%
Trên 2.5
10%
10%
Trên 3.5
10%
0%
Trung Bình Ghi 2H
1.1%
0.9%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Ghi Bàn Đầu Tiên

80%
30%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng Thời Gian

Celje CEL
NK Nafta Lendava NAF
10 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
9%
7%
14%
11 - 20 phút
15%
15%
14%
21 - 30 phút
15%
15%
14%
31 - 40 phút
15%
15%
29%
41 - 50 phút
12%
15%
0%
51 - 60 phút
6%
7%
14%
61 - 70 phút
12%
15%
14%
71 - 80 phút
6%
7%
0%
81 - 90+ phút
10%
4%
1%
15 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
24%
22%
29%
16 - 30 phút
15%
15%
14%
31 - 45+ phút
21%
22%
29%
46 - 60 phút
12%
15%
14%
61 - 75 phút
15%
19%
14%
76 - 90+ phút
13%
7%
0%
10 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
0%
0%
0%
11 - 20 phút
17%
20%
0%
21 - 30 phút
0%
0%
0%
31 - 40 phút
0%
0%
0%
41 - 50 phút
17%
20%
0%
51 - 60 phút
17%
0%
100%
61 - 70 phút
33%
40%
0%
71 - 80 phút
0%
0%
0%
81 - 90+ phút
16%
20%
0%
15 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
17%
20%
0%
16 - 30 phút
0%
0%
0%
31 - 45+ phút
17%
20%
0%
46 - 60 phút
17%
0%
100%
61 - 75 phút
33%
40%
0%
76 - 90+ phút
16%
20%
0%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng Handicap

Toàn thời gian
1st half/2nd half
Handicap
Celje CEL NK Nafta Lendava NAF
+2.5
80%
90%
+1.5
100%
100%
+0.5
80%
90%
-0.5
80%
70%
-1.5
70%
30%
-2.5
30%
10%
Handicap
Celje CEL NK Nafta Lendava NAF
+1.5 1H
90%
90%
+1.5 2H
100%
100%
+0.5 1H
80%
90%
+ 0.5 2H
100%
100%
-0.5 1H
80%
30%
-0.5 2H
50%
50%
-1.5 1H
40%
20%
-1.5 2H
30%
10%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thua

Celje NK Nafta Lendava+40% Tốt Hơn về mặt Bàn thua.
Celje CEL 0.7
Thua / trận đấu
NK Nafta Lendava NAF 0.5
Thua / trận đấu
Toàn thời gian
Thua / trò chơi
Celje CEL NK Nafta Lendava NAF
Trên 0.5 %
40%
40%
Trên 1.5 %
20%
10%
Trên 2.5 %
10%
0%
Trên 3.5 %
0%
0%
Giữ sạch lưới %
60%
60%
Hiệp 1
Thủng Lưới Hiệp 1
Celje CEL NK Nafta Lendava NAF
Trên 0.5
30%
20%
Trên 1.5
10%%
10%
Trên 2.5
10%
0%
1H Giữ Sạch Lưới"
70%
80%
Thua Trung Bình 1H
0.5%
0.3%
Hiệp 2
conceded 2nd Half
Celje CEL NK Nafta Lendava NAF
Trên 0.5
20%
20%
Trên 1.5
0%%
0%
Trên 2.5
0%
0%
2H Giữ Sạch Lưới"
80%
80%
Thua Trung Bình 2H
0.2%
0.2%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Thẻ Thống Kê

Tổng Thẻ / Trận Đấu
Celje CEL NK Nafta Lendava NAF
3
2
1

Tổng Thẻ mỗi trận đấu cho Celje và NK Nafta Lendava tại giải đấu Giải giao hữu cấp câu lạc bộ trong mùa

Tổng Thẻ
Thẻ Đội/Thẻ Chống Lại
Tổng Thẻ
Celje CEL NK Nafta Lendava NAF
Trung Bình
Trên 2.5
50%
40%
45%
Trên 3.5
50%
20%
35%
Trên 4.5
50%
10%
60%
Trên 5.5
20%
0%
10%
Trên 6.5
10%
0%
5%
Thẻ Đội
Celje CEL NK Nafta Lendava NAF
Trung Bình
Trên 0.5
80%
30%
55%
Trên 1.5
50%
30%
40%
Trên 2.5
20%
10%
15%
Trên 3.5
20%
0%
10%
Thẻ Chống Lại
Celje CEL NK Nafta Lendava NAF
Trung Bình
Trên 0.5
80%
50%
65%
Trên 1.5
50%
40%
45%
Trên 2.5
40%
10%
25%
Trên 3.5
20%
0%
10%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Trò chuyện

Không có tin nhắn

Hãy là người đầu tiên bắt đầu cuộc trò chuyện trong Livescore Chat!