Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Dự đoán Brazil (Nữ) - Venezuela (Nữ)

Ai sẽ thắng?

Brazil (Nữ)
BRA - %
Venezuela (Nữ)
VEN - %
trận hòa - %

Cả hai đội sẽ ghi bàn không?

- 50%
Không - 50%

Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?

Brazil (Nữ)
BRA - 33%
Venezuela (Nữ)
VEN - 33%
không bàn thắng - 34%

Trận Đấu Kết Quả

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Thắng %
50%
40%
Hòa %
30%
30%
Thua %
20%
30%
1h/2h wdl
Brazil (Nữ) BRA Venezuela (Nữ) VEN
Thắng % Hiệp 1
50%
50%
Thắng % Hiệp 2
50%
30%
Hòa % Hiệp 1
40%
30%
Hòa % Hiệp 2
20%
30%
Thua % Hiệp 1
10%
20%
Thua % Hiệp 2
30%
40%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng Ghi Được

Brazil (Nữ) Brazil (Nữ)+13% Tốt Hơn về mặt Bàn Thắng Ghi Được.
Brazil (Nữ) BRA 2.7
Bàn thắng / trận
Venezuela (Nữ) VEN 2.4
Bàn thắng / trận
Toàn thời gian
Bàn Thắng Mỗi Trận
Brazil (Nữ) BRA Venezuela (Nữ) VEN
Trên 0.5
90%
80%
Trên 1.5
50%
40%
Trên 2.5
40%
30%
Trên 3.5
40%
20%
Trên 4.5
40%
20%
Thất Bại Ghi Bàn
10%
20%
Hiệp 1
Ghi Bàn 1st Hiệp
Brazil (Nữ) BRA Venezuela (Nữ) VEN
Trên 0.5
60%
70%
Trên 1.5
30%
30%
Trên 2.5
20%
20%
Trên 3.5
0%
0%
Trung Bình Ghi 1H
1.1%
1.2%
Hiệp 2
Ghi Bàn Hiệp 2
Brazil (Nữ) BRA Venezuela (Nữ) VEN
Trên 0.5
70%
50%
Trên 1.5
40%
20%
Trên 2.5
20%
20%
Trên 3.5
20%
20%
Trung Bình Ghi 2H
1.6%
1.2%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Ghi Bàn Đầu Tiên

40%
60%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng Thời Gian

Brazil (Nữ) BRA
Venezuela (Nữ) VEN
10 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
9%
14%
0%
11 - 20 phút
23%
29%
13%
21 - 30 phút
5%
7%
0%
31 - 40 phút
5%
7%
0%
41 - 50 phút
14%
7%
25%
51 - 60 phút
14%
0%
38%
61 - 70 phút
14%
7%
25%
71 - 80 phút
5%
7%
0%
81 - 90+ phút
11%
22%
-1%
15 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
23%
29%
13%
16 - 30 phút
14%
21%
0%
31 - 45+ phút
9%
14%
0%
46 - 60 phút
23%
0%
63%
61 - 75 phút
18%
14%
25%
76 - 90+ phút
13%
22%
-1%
10 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
6%
4%
13%
11 - 20 phút
6%
9%
13%
21 - 30 phút
13%
13%
13%
31 - 40 phút
3%
0%
13%
41 - 50 phút
23%
30%
0%
51 - 60 phút
10%
9%
13%
61 - 70 phút
13%
13%
13%
71 - 80 phút
3%
4%
0%
81 - 90+ phút
23%
18%
22%
15 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
13%
13%
13%
16 - 30 phút
13%
13%
25%
31 - 45+ phút
6%
9%
13%
46 - 60 phút
26%
30%
13%
61 - 75 phút
13%
13%
13%
76 - 90+ phút
29%
22%
23%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng Handicap

Toàn thời gian
1st half/2nd half
Handicap
Brazil (Nữ) BRA Venezuela (Nữ) VEN
+2.5
80%
60%
+1.5
90%
90%
+0.5
70%
50%
-0.5
70%
40%
-1.5
40%
30%
-2.5
40%
20%
Handicap
Brazil (Nữ) BRA Venezuela (Nữ) VEN
+1.5 1H
100%
100%
+1.5 2H
90%
90%
+0.5 1H
90%
80%
+ 0.5 2H
70%
60%
-0.5 1H
50%
50%
-0.5 2H
50%
30%
-1.5 1H
30%
20%
-1.5 2H
30%
20%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thua

Brazil (Nữ) Brazil (Nữ)+18% Tốt Hơn về mặt Bàn thua.
Brazil (Nữ) BRA 1.1
Thua / trận đấu
Venezuela (Nữ) VEN 1.3
Thua / trận đấu
Toàn thời gian
Thua / trò chơi
Brazil (Nữ) BRA Venezuela (Nữ) VEN
Trên 0.5 %
70%
80%
Trên 1.5 %
30%
50%
Trên 2.5 %
10%
0%
Trên 3.5 %
0%
0%
Giữ sạch lưới %
30%
20%
Hiệp 1
Thủng Lưới Hiệp 1
Brazil (Nữ) BRA Venezuela (Nữ) VEN
Trên 0.5
20%
60%
Trên 1.5
0%%
0%
Trên 2.5
0%
0%
1H Giữ Sạch Lưới"
80%
40%
Thua Trung Bình 1H
0.2%
0.6%
Hiệp 2
conceded 2nd Half
Brazil (Nữ) BRA Venezuela (Nữ) VEN
Trên 0.5
70%
60%
Trên 1.5
20%%
10%
Trên 2.5
0%
0%
2H Giữ Sạch Lưới"
30%
40%
Thua Trung Bình 2H
0.9%
0.7%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Thẻ Thống Kê

Tổng Thẻ / Trận Đấu
Brazil (Nữ) BRA Venezuela (Nữ) VEN
3
1
2

Tổng Thẻ mỗi trận đấu cho Brazil (Nữ) và Venezuela (Nữ) tại giải đấu Giao hữu quốc tế, Nữ trong mùa 2020/2021

Tổng Thẻ
Thẻ Đội/Thẻ Chống Lại
Tổng Thẻ
Brazil (Nữ) BRA Venezuela (Nữ) VEN
Trung Bình
Trên 2.5
50%
70%
60%
Trên 3.5
40%
50%
45%
Trên 4.5
30%
50%
65%
Trên 5.5
30%
30%
30%
Trên 6.5
10%
0%
5%
Thẻ Đội
Brazil (Nữ) BRA Venezuela (Nữ) VEN
Trung Bình
Trên 0.5
50%
60%
55%
Trên 1.5
30%
60%
45%
Trên 2.5
20%
30%
25%
Trên 3.5
20%
10%
15%
Thẻ Chống Lại
Brazil (Nữ) BRA Venezuela (Nữ) VEN
Trung Bình
Trên 0.5
50%
80%
65%
Trên 1.5
40%
50%
45%
Trên 2.5
10%
20%
15%
Trên 3.5
10%
20%
15%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Trò chuyện

Không có tin nhắn

Hãy là người đầu tiên bắt đầu cuộc trò chuyện trong Livescore Chat!