Venezuela (Nữ) kết quả livescore
Venezuela (Nữ)
Huấn luyện viên:
Belli, Ricardo
Belli, Ricardo
Venezuela (Nữ) Điểm
FT
18/04 19:00
FT
14/04 19:00
FT
10/04 21:00
FT
04/03 16:30
FT
02/12 18:00
FT
28/11 18:00
FT
28/10 19:00
FT
24/10 17:00
FT
25/07 20:00
FT
19/07 17:00
Venezuela (Nữ) lịch thi đấu
09/06 19:00
Thống Kê theo Mùa
Toàn thời gian
Hiệp 1
Hiệp 2
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 4 | 2 | 1 | 1 | 16:3 | +13 | 7 | 1.75 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 6 | 2 | 0 | 4 | 8:10 | -2 | 6 | 1.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 10 | 4 | 1 | 5 | 24:13 | +11 | 13 | 1.30 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 4 | 2 | 1 | 1 | 6:2 | +4 | 7 | 1.75 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 6 | 3 | 2 | 1 | 6:4 | +2 | 11 | 1.83 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 10 | 5 | 3 | 2 | 12:6 | +6 | 18 | 1.80 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 4 | 2 | 2 | 0 | 10:1 | +9 | 8 | 2.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 6 | 1 | 1 | 4 | 2:6 | -4 | 4 | 0.67 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 10 | 3 | 3 | 4 | 12:7 | +5 | 12 | 1.20 | |
Bàn Thắng Đội
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Tổng thể
Nhà
Khách
Ghi bàn / trận
2.40
4.00
1.33
Số phút/Bàn thắng được ghi
38
23
68
Trên 0.5
80%
75%
84%
Trên 1.5
40%
50%
34%
Trên 2.5
30%
50%
17%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
40%
50%
34%
Đội dầu tiên ghi bàn
60%
50%
67%
Thất Bại Ghi Bàn
20%
25%
17%
Điểm số cao nhất trong một trận
8
8
3
Phạt dền thắng
1
1
0
Phạt dền nhận
0
0
0
Phạt dền trong một trận
10%
25%
0%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung Bình Ghi 1H
1.20
1.50
1.00
Trung Bình Ghi 2H
1.20
2.50
0.33
Ghi bàn trong 1H
70%
50%
84%
Ghi bàn trong 2H
50%
75%
34%
Thất bại ghi bàn 1H
30%
50%
17%
Thất bại hhi bàn 2H
50%
25%
67%
1H Bàn thắng ghi
12
6
6
2H Bàn thắng ghi
12
10
2
Đội Thủng Lưới
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Nhà
Khách
Thua / trận đấu
1.30
0.75
1.67
Phút / bàn thủng lưới
69’
120’
54’
Giữ sạch lưới %
20%
50%
0%
Trên 0.5
80%
50%
100%
Trên 1.5
50%
25%
67%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
2
2
2
Thủng lưới hiệp 1/hiệp 2
Tổng thể
Nhà
Khách
Thua Trung Bình 1H
0.60
0.50
0.67
Thua Trung Bình 2H
0.70
0.25
1.00
Giữ sạch lưới 1H
4%
2%
2%
Giữ sạch lưới 2H
4%
3%
1%
1H Bàn thua
6
2
4
2H Bàn thua
7
1
6
Handicap
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Handicap
Tổng thể
Nhà
Khách
+2.5
100%
100%
100%
+1.5
90%
100%
84%
+0.5
50%
75%
34%
-0.5
40%
50%
34%
-1.5
30%
50%
17%
-2.5
20%
50%
0%
Handicap
Tổng thể
Nhà
Khách
+1.5 1H
100%
100%
100%
+0.5 1H
80%
75%
84%
-0.5 1H
50%
50%
50%
-1.5 1H
20%
50%
0%
+1.5 2H
90%
100%
84%
+0.5 2H
60%
100%
34%
-0.5 2H
30%
50%
17%
-1.5 2H
20%
50%
0%
Thời gian đến bàn thắng
10 phút
15 phút
10 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi bàn
Thủng lưới
0 - 10 phút
20%
10%
10%
11 - 20 phút
20%
20%
10%
21 - 30 phút
40%
30%
10%
31 - 40 phút
10%
0%
10%
41 - 50 phút
70%
70%
0%
51 - 60 phút
30%
20%
10%
61 - 70 phút
40%
30%
10%
71 - 80 phút
10%
10%
0%
81 - 90+ phút
60%
40%
20%
15 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi bàn
Thủng lưới
0 - 15 phút
40%
30%
10%
16 - 30 phút
40%
30%
20%
31 - 45+ phút
20%
20%
10%
46 - 60 phút
80%
70%
10%
61 - 75 phút
40%
30%
10%
76 - 90+ phút
70%
50%
20%
Tài/Xỉu bàn thắng
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung bình bàn thắng trận đấu
3.70
4.75
3.00
Trên 0.5
90%
75%
100%
Trên 1.5
90%
75%
100%
Trên 2.5
80%
75%
84%
Trên 3.5
30%
50%
17%
Trên 4.5
20%
50%
0%
Trên 5.5
20%
50%
0%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Nhà
Khách
Dưới 0.5
10%
25%
0%
Dưới 1.5
10%
25%
0%
Dưới 2.5
20%
25%
17%
Dưới 3.5
70%
50%
84%
Dưới 4.5
80%
50%
100%
Dưới 5.5
80%
50%
100%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung bình 1H
1.80
2.00
1.67
Trung bình 2H
1.90
2.75
1.33
Trên 0.5 1H
90%
75%
100%
Trên 0.5 2H
90%
75%
100%
Trên 1.5 1H
50%
50%
50%
Trên 1.5 2H
50%
75%
34%
Trên 2.5 1H
30%
50%
17%
Trên 2.5 2H
20%
50%
0%
Dưới X bàn thắng 1H / 2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Dưới 0.5 1H
10%
25%
0%
Dưới 0.5 2H
10%
25%
0%
Dưới 1.5 1H
50%
50%
50%
Dưới 1.5 2H
50%
25%
67%
Dưới 2.5 1H
70%
50%
84%
Dưới 2.5 2H
80%
50%
100%
Cả hai đội ghi bàn
CDG thống kê
Tổng thể
Nhà
Khách
CDG
70%
50%
84%
CDG 1H
40%
25%
50%
CDG 2H
20%
25%
17%
CDG cả hai hiệp
0%
0%
0%
CDG và thắng
30%
25%
34%
CDG và hòa
0%
0%
0%
CDG và thua
40%
25%
50%
CDG và trên 2.5 (có/có)
70%
50%
84%
CDG và trên 2.5 (không/có)
10%
25%
0%
CDG và trên 3.5 (có/có)
20%
25%
17%
CDG và trên 3.5 (không/có)
10%
25%
0%
CDG 1H và 2H (có/có)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (có/không)
40%
25%
50%
CDG 1H và 2H (không/có)
20%
25%
17%
CDG 1H và 2H (không/không)
40%
50%
34%
Thẻ
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận thẻ
Tổng thể
Nhà
Khách
Trận thẻ trung bình
1.30
2.00
0.83
Chiến thắng
20%
25%
17%
Handicap +1.5
90%
75%
100%
Handicap +0.5
90%
75%
100%
Handicap -0.5
20%
25%
17%
Handicap -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
30%
50%
17%
Trên 1.5
30%
50%
17%
Trên 2.5
30%
50%
17%
Trên 3.5
20%
25%
17%
Trên 4.5
20%
25%
17%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Trên 7.5
0%
0%
0%
Tổng Thẻ
13
8
5
Cao nhất trong một trận
5
5
5
Thấp nhất trong một trận
0
0
0
Thẻ 1H/2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Thẻ trung bình 1H
0.60
1.00
0.33
Thẻ trung bình 2H
0.70
1.00
0.50
Chiến thắng 1H
20%
25%
17%
Chiến thắng 2H
0%
0%
0%
Handicap +1.5 1H
90%
75%
100%
Handicap +0.5 1H
90%
75%
100%
Handicap -0.5 1H
20%
25%
17%
Handicap -1.5 1H
20%
25%
17%
Handicap +1.5 2H
90%
75%
100%
Handicap +0.5 2H
70%
50%
84%
Handicap -0.5 2H
0%
0%
0%
Handicap -1.5 2H
0%
0%
0%
Trên 0.5 1H
30%
50%
17%
Trên 1.5 1H
30%
50%
17%
Trên 2.5 1H
0%
0%
0%
Trên 0.5 2H
30%
50%
17%
Trên 1.5 2H
20%
25%
17%
Trên 2.5 2H
20%
25%
17%
Trên 3.5 2H
0%
0%
0%
Thống kê thẻ đội
Thẻ nhận được
Thẻ Chống Lại
Thẻ nhận được
Tổng thể
Nhà
Khách
Đội thẻ trung bình
0.50
0.50
0.50
Thẻ đội trên 1,5 TT
20%
25%
17%
Thẻ đội trên 2,5 TT
10%
0%
17%
Thẻ đội trên 3,5 TT
0%
0%
0%
team cards average 1h
0.40
0.50
0.33
Đội thẻ trên 0.5 1H
20%
25%
17%
Đội thẻ trên 1.5 1H
20%
25%
17%
team cards average 2h
0.10
0
0.17
Đội thẻ trên 0.5 2H
10%
0%
17%
Đội thẻ trên 1.5 2H
0%
0%
0%
Đội thẻ trên 2.5 2H
0%
0%
0%
Thẻ Chống Lại
Tổng thể
Nhà
Khách
Thẻ chống lại trung bình
0.80
1.50
0.33
Thẻ chống trên 1,5 TT
30%
50%
17%
Thẻ chống trên 2,5 TT
30%
50%
17%
Thẻ chống trên 3,5 TT
20%
25%
17%
cards against average 1h
0.20
0.50
0
Thẻ chống trên 0,5 1H
10%
25%
0%
Thẻ chống trên 1,5 1H
10%
25%
0%
cards against average 2h
0.60
1.00
0.33
Thẻ chống trên 0,5 2H
30%
50%
17%
Thẻ chống trên 1,5 2H
20%
25%
17%
Thẻ chống trên 2,5 2H
10%
25%
0%
Phạt Góc Thống Kê
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận phạt góc
Tổng thể
Nhà
Khách
Trận phạt góc trung bình
1.50
3.75
0
Chiến thắng
20%
50%
0%
Handicap +2.5
100%
100%
100%
Handicap +1.5
100%
100%
100%
Handicap -1.5
20%
50%
0%
Handicap -2.5
10%
25%
0%
Trên 6.5
10%
25%
0%
Trên 7.5
10%
25%
0%
Trên 8.5
10%
25%
0%
Trên 9.5
10%
25%
0%
Trên 10.5
10%
25%
0%
Trên 11.5
0%
0%
0%
Trên 12.5
0%
0%
0%
Trên 13.5
0%
0%
0%
Phạt Góc 1H/2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Phạt Góc trung bình 1H
0.50
1.25
0
Phạt Góc trung bình 2H
1.00
2.50
0
Chiến thắng 1H
10%
25%
0%
Chiến thắng 2H
20%
50%
0%
Handicap +2.5 1H
100%
100%
100%
Handicap +1.5 1H
100%
100%
100%
Handicap -1.5 1H
0%
0%
0%
Handicap -2.5 1H
0%
0%
0%
Handicap +2.5 2H
100%
100%
100%
Handicap +1.5 2H
100%
100%
100%
Handicap -1.5 2H
10%
25%
0%
Handicap -2.5 2H
10%
25%
0%
Trên 4.5 1H
0%
0%
0%
Trên 5.5 1H
0%
0%
0%
Trên 6.5 1H
0%
0%
0%
Trên 4.5 2H
10%
25%
0%
Trên 5.5 2H
10%
25%
0%
Trên 6.5 2H
10%
25%
0%
Thống kê phạt góc của đội
Phạt góc giành được
Phạt góc chống lại
Phạt góc giành được
Tổng thể
Nhà
Khách
Đội phạt góc trung bình
1.20
3.00
0
Phạt góc của đội trên 4.5 TT
10%
25%
0%
Phạt góc của đội trên 5.5 TT
10%
25%
0%
Phạt góc của đội trên 6.5 TT
10%
25%
0%
team corners average 1h
0.30
0.75
0
team corners average 2h
0.90
2.25
0
Phạt góc đội trên 2.5 1H
0%
0%
0%
Phạt góc đội trên 2.5 2H
10%
25%
0%
Phạt góc đội trên 3.5 1H
0%
0%
0%
Phạt góc đội trên 3.5 2H
10%
25%
0%
Phạt góc chống lại
Tổng thể
Nhà
Khách
Phạt góc chống lại trung bình
0.30
0.75
0
Phạt góc đối phương trên 4.5 TT
0%
0%
0%
Phạt góc đối phương trên 5.5 TT
0%
0%
0%
Phạt góc đối phương trên 6.5 TT
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại trung bình 1H
0.20
0.50
0
Phạt góc chống lại trung bình 2H
0.10
0.25
0
Phạt góc đối phương trên 2.5 1H
0%
0%
0%
Phạt góc đối phương trên 2.5 2H
0%
0%
0%
Phạt góc đối phương trên 3.5 1H
0%
0%
0%
Phạt góc đối phương trên 3.5 2H
0%
0%
0%
Venezuela (Nữ) người chơi
| 5 Gilary Diaz | |
| 13 Caceres, Nayluisa | Thủ môn |
| 22 Valeria Rebanales | Thủ môn |
| 2 Herrera, Veronica | Hậu vệ |
| 4 Araujo Elorza, Sabrina | Hậu vệ |
| 6 Romero, Michelle | Hậu vệ |
| 5 Gimenez, Yenifer | Tiền vệ |
| 7 Rodriguez, Daniuska | Tiền vệ |
| 7 Apostol Arguelles, Floriangel Mitchell | Tiền vệ |
| 18 Moreno, Lourdes | Tiền vệ |
| 18 Chirinos Iscala, Melanie Andreina | Tiền vệ |
Venezuela (Nữ) Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 8 Garcia, Gabriela | 3 | ||
| 10 Castellanos, Deyna | 2 | ||
| 21 Olivieri, Barbara | 2 | ||
| 11 Higuera, Enyerliannys | 2 | ||
| 18 Moreno, Lourdes | 2 | ||
| 12 Florez, Genesis | 2 | ||
| 21 Martinet, Lou | 2 | ||
| 2 Herrera, Veronica | 1 | ||
| 20 Carrasco, Raiderlin | 1 | ||
| 33 Martinez, Barbara | 1 |
Làm mới