Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Dự đoán Albania (Nữ) - Cyprus (Nữ)

Ai sẽ thắng?

Albania (Nữ)
ALB - %
Cyprus (Nữ)
CYP - %
trận hòa - %

Cả hai đội sẽ ghi bàn không?

- 50%
Không - 50%

Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?

Albania (Nữ)
ALB - 33%
Cyprus (Nữ)
CYP - 33%
không bàn thắng - 34%

Trận Đấu Kết Quả

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Thắng %
25%
20%
Hòa %
25%
35%
Thua %
50%
45%
1h/2h wdl
Albania (Nữ) ALB Cyprus (Nữ) CYP
Thắng % Hiệp 1
30%
20%
Thắng % Hiệp 2
20%
20%
Hòa % Hiệp 1
30%
30%
Hòa % Hiệp 2
20%
40%
Thua % Hiệp 1
40%
50%
Thua % Hiệp 2
60%
40%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng Ghi Được

Albania (Nữ) Albania (Nữ)+22% Tốt Hơn về mặt Bàn Thắng Ghi Được.
Albania (Nữ) ALB 1.1
Bàn thắng / trận
Cyprus (Nữ) CYP 0.9
Bàn thắng / trận
Toàn thời gian
Bàn Thắng Mỗi Trận
Albania (Nữ) ALB Cyprus (Nữ) CYP
Trên 0.5
70%
40%
Trên 1.5
30%
30%
Trên 2.5
10%
20%
Trên 3.5
0%
0%
Trên 4.5
0%
0%
Thất Bại Ghi Bàn
30%
60%
Hiệp 1
Ghi Bàn 1st Hiệp
Albania (Nữ) ALB Cyprus (Nữ) CYP
Trên 0.5
50%
30%
Trên 1.5
20%
10%
Trên 2.5
0%
0%
Trên 3.5
0%
0%
Trung Bình Ghi 1H
0.7%
0.4%
Hiệp 2
Ghi Bàn Hiệp 2
Albania (Nữ) ALB Cyprus (Nữ) CYP
Trên 0.5
30%
30%
Trên 1.5
10%
10%
Trên 2.5
0%
10%
Trên 3.5
0%
0%
Trung Bình Ghi 2H
0.4%
0.5%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Ghi Bàn Đầu Tiên

40%
20%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng Thời Gian

Albania (Nữ) ALB
Cyprus (Nữ) CYP
10 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
0%
0%
0%
11 - 20 phút
14%
22%
16%
21 - 30 phút
11%
22%
5%
31 - 40 phút
14%
22%
11%
41 - 50 phút
18%
11%
21%
51 - 60 phút
11%
0%
16%
61 - 70 phút
11%
11%
11%
71 - 80 phút
4%
11%
0%
81 - 90+ phút
17%
1%
20%
15 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
4%
0%
5%
16 - 30 phút
25%
44%
16%
31 - 45+ phút
14%
22%
16%
46 - 60 phút
25%
11%
32%
61 - 75 phút
14%
22%
11%
76 - 90+ phút
18%
1%
20%
10 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
4%
0%
6%
11 - 20 phút
8%
0%
13%
21 - 30 phút
8%
13%
6%
31 - 40 phút
8%
0%
13%
41 - 50 phút
21%
38%
13%
51 - 60 phút
13%
13%
19%
61 - 70 phút
8%
13%
6%
71 - 80 phút
4%
0%
6%
81 - 90+ phút
26%
23%
18%
15 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
8%
0%
13%
16 - 30 phút
13%
13%
13%
31 - 45+ phút
17%
13%
25%
46 - 60 phút
17%
38%
19%
61 - 75 phút
13%
13%
13%
76 - 90+ phút
32%
23%
17%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng Handicap

Toàn thời gian
1st half/2nd half
Handicap
Albania (Nữ) ALB Cyprus (Nữ) CYP
+2.5
50%
50%
+1.5
70%
60%
+0.5
40%
50%
-0.5
20%
30%
-1.5
10%
0%
-2.5
10%
0%
Handicap
Albania (Nữ) ALB Cyprus (Nữ) CYP
+1.5 1H
90%
70%
+1.5 2H
70%
80%
+0.5 1H
60%
50%
+ 0.5 2H
40%
60%
-0.5 1H
30%
20%
-0.5 2H
20%
20%
-1.5 1H
10%
0%
-1.5 2H
0%
0%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thua

Albania (Nữ) ALB 2
Thua / trận đấu
Cyprus (Nữ) CYP 2
Thua / trận đấu
Toàn thời gian
Thua / trò chơi
Albania (Nữ) ALB Cyprus (Nữ) CYP
Trên 0.5 %
90%
90%
Trên 1.5 %
50%
60%
Trên 2.5 %
30%
40%
Trên 3.5 %
20%
10%
Giữ sạch lưới %
10%
10%
Hiệp 1
Thủng Lưới Hiệp 1
Albania (Nữ) ALB Cyprus (Nữ) CYP
Trên 0.5
50%
60%
Trên 1.5
30%%
40%
Trên 2.5
0%
10%
1H Giữ Sạch Lưới"
50%
40%
Thua Trung Bình 1H
0.8%
1.1%
Hiệp 2
conceded 2nd Half
Albania (Nữ) ALB Cyprus (Nữ) CYP
Trên 0.5
80%
60%
Trên 1.5
30%%
30%
Trên 2.5
10%
0%
2H Giữ Sạch Lưới"
20%
40%
Thua Trung Bình 2H
1.2%
0.9%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Thẻ Thống Kê

Tổng Thẻ / Trận Đấu
Albania (Nữ) ALB Cyprus (Nữ) CYP
2
2
0

Tổng Thẻ mỗi trận đấu cho Albania (Nữ) và Cyprus (Nữ) tại giải đấu Giải Vô địch Châu Âu Nữ, Vòng loại trong mùa 2019/2021

Tổng Thẻ
Thẻ Đội/Thẻ Chống Lại
Tổng Thẻ
Albania (Nữ) ALB Cyprus (Nữ) CYP
Trung Bình
Trên 2.5
50%
10%
30%
Trên 3.5
40%
10%
25%
Trên 4.5
10%
0%
35%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Thẻ Đội
Albania (Nữ) ALB Cyprus (Nữ) CYP
Trung Bình
Trên 0.5
60%
30%
45%
Trên 1.5
50%
0%
25%
Trên 2.5
20%
0%
10%
Trên 3.5
20%
0%
10%
Thẻ Chống Lại
Albania (Nữ) ALB Cyprus (Nữ) CYP
Trung Bình
Trên 0.5
50%
20%
35%
Trên 1.5
20%
10%
15%
Trên 2.5
0%
10%
5%
Trên 3.5
0%
10%
5%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Trò chuyện

Không có tin nhắn

Hãy là người đầu tiên bắt đầu cuộc trò chuyện trong Livescore Chat!