Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Thổ Nhĩ Kỳ - România 26.03.2026

Bán kết

Thống kê trước trận đấu

10
Diêm
9
6
Thắng
5
1
Trận hòa
1
3
Thua
3
20
Ghi bàn
21
16
Thủng lưới
13
+4
Mục tiêu khác biệt
+8
5
Trung bình bàn thắng trận đấu
6
2
Số bàn thắng mỗi trận
2.3
1.6
Số bàn thua mỗi trận
1.4
3.6
Cả hai đội đều ghi bàn
3.8
22.2'
Số phút/Bàn thắng được ghi
23.8'

Đối đầu

Thắng
Trận Hòa
Thắng
3
0
2
Bàn Thắng
5
3
Tất cả các trận đấu

Bảng xếp hạng

Group T T V Đ + - K
1. Tây Ban Nha
6 5 1 0 21 2 16
2. Thổ Nhĩ Kỳ
6 4 1 1 17 12 13
3. Georgia
6 1 0 5 7 15 3
4. Bulgaria
6 1 0 5 3 19 3
Group T T V Đ + - K
1. Áo
8 6 1 1 22 4 19
2. Bosna và Hercegovina
8 5 2 1 17 7 17
3. România
8 4 1 3 19 10 13
4. Síp
8 2 2 4 11 11 8
5. San Marino
8 0 0 8 2 39 0
  Promotion to Qualified
  Promotion to Playoffs

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ
#
Bàn thắng
  • 9 Akturkoglu M.
    6
  • 24 Kadioglu F.
    4
  • 10 Yildiz K.
    3
  • 28 Demiral M.
    2
  • 18 Muldur M.
    1
  • 19 Celik Z.
    1
  • 15 Guler A.
    1
  • 71 Kahveci I.
    1
  • 11 Akgun Y.
    1
  • 20 Calhanoglu H.
    1
România România
#
Bàn thắng
  • 10 Hagi I.
    2
  • 10 Tanase F.
    2
  • 27 Man D.
    2
  • 70 Dragus D.
    2
  • 7 Alibec D.
    1
  • 18 Marin R.
    1
  • 17 Popescu M.
    1
  • 5 Ghita V.
    1
  • 9 Birligea D.
    1
  • 11 Munteanu L.
    1

Thống kê từ 25/26 mùa của Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu

Trò chuyện

Không có tin nhắn

Hãy là người đầu tiên bắt đầu cuộc trò chuyện trong Livescore Chat!

Bình luận văn bản

Tổng thể
TUR
ROU

Thống Kê Cầu Thủ

Tổng quat|
Cú sút|
Tấn công|
Phòng thủ|
Thủ môn
Tổng quat
Gr 8.8
B -
Pht 1
MP 89
Điểm 8.8
Số phút thi đấu 89
Bàn Thắng -
xG 0.29
Kiến tạo 1
xA 0.52
Tổng số cú sút 4
Đường chuyền 56/60(93%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 8.5
B 1
Pht -
MP 90
Điểm 8.5
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng 1
xG 0.83
Kiến tạo -
xA 0.04
Tổng số cú sút 2
Đường chuyền 39/48(81%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 8
B -
Pht -
MP 89
Điểm 8
Số phút thi đấu 89
Bàn Thắng -
xG 0.18
Kiến tạo -
xA 0.09
Tổng số cú sút 6
Đường chuyền 74/85(87%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 7.9
B -
Pht -
MP 90
Điểm 7.9
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG 0.04
Kiến tạo -
xA 0.06
Tổng số cú sút 2
Đường chuyền 57/63(90%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 7.7
B -
Pht -
MP 90
Điểm 7.7
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG 0.02
Kiến tạo -
xA 0.07
Tổng số cú sút 1
Đường chuyền 79/86(92%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 7.4
B -
Pht -
MP 90
Điểm 7.4
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG 0.04
Kiến tạo -
xA 0.13
Tổng số cú sút 1
Đường chuyền 47/51(92%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 7.3
B -
Pht -
MP 90
Điểm 7.3
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA -
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 25/33(76%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 7
B -
Pht -
MP 90
Điểm 7
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.01
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 52/59(88%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 7
B -
Pht -
MP 90
Điểm 7
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.02
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 18/26(69%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 7
B -
Pht -
MP 90
Điểm 7
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.01
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 16/22(73%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.7
B -
Pht -
MP 19
Điểm 6.7
Số phút thi đấu 19
Bàn Thắng -
xG 0.02
Kiến tạo -
xA 0.03
Tổng số cú sút 1
Đường chuyền 3/4(75%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.2
B -
Pht -
MP 90
Điểm 6.2
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA -
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 22/39(56%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.1
B -
Pht -
MP 12
Điểm 6.1
Số phút thi đấu 12
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA -
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 6/7(86%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6
B -
Pht -
MP 66
Điểm 6
Số phút thi đấu 66
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA -
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 7/13(54%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 5.9
B -
Pht -
MP 90
Điểm 5.9
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.05
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 8/10(80%)
Yellow cards 1
Red cards -
Gr 5.9
B -
Pht -
MP 78
Điểm 5.9
Số phút thi đấu 78
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.01
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 15/19(79%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 5.8
B -
Pht -
MP 90
Điểm 5.8
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA -
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 12/17(71%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 5.7
B -
Pht -
MP 90
Điểm 5.7
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG 0.03
Kiến tạo -
xA 0.01
Tổng số cú sút 1
Đường chuyền 14/24(58%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 5.6
B -
Pht -
MP 87
Điểm 5.6
Số phút thi đấu 87
Bàn Thắng -
xG 0.04
Kiến tạo -
xA 0.01
Tổng số cú sút 1
Đường chuyền 5/9(56%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 5.6
B -
Pht -
MP 90
Điểm 5.6
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.07
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 18/22(82%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 5.6
B -
Pht -
MP 24
Điểm 5.6
Số phút thi đấu 24
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.01
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 5/6(83%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 5.6
B -
Pht -
MP 90
Điểm 5.6
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA -
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 25/37(68%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 5.4
B -
Pht -
MP 71
Điểm 5.4
Số phút thi đấu 71
Bàn Thắng -
xG 0.37
Kiến tạo -
xA -
Tổng số cú sút 2
Đường chuyền 12/18(67%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 5.1
B -
Pht -
MP 90
Điểm 5.1
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG 0.02
Kiến tạo -
xA -
Tổng số cú sút 1
Đường chuyền 17/25(68%)
Yellow cards 1
Red cards -
Gr 4.4
B -
Pht -
MP 88
Điểm 4.4
Số phút thi đấu 88
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA -
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 10/16(63%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr -
B -
Pht -
MP 2
Điểm -
Số phút thi đấu 2
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA -
Tổng số cú sút -
Đường chuyền -
Yellow cards -
Red cards -
Gr -
B -
Pht -
MP 1
Điểm -
Số phút thi đấu 1
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA -
Tổng số cú sút -
Đường chuyền -
Yellow cards -
Red cards -
Gr -
B -
Pht -
MP 1
Điểm -
Số phút thi đấu 1
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA -
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 1/2(50%)
Yellow cards 1
Red cards -
Gr -
B -
Pht -
MP 3
Điểm -
Số phút thi đấu 3
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.01
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 1/1(100%)
Yellow cards -
Red cards -
xG đo lường chất lượng của một cơ hội ghi bàn và xác suất nó trở thành bàn thắng. Chỉ số này được tính dựa trên các yếu tố như vị trí sút, góc sút, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút có giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Quả phạt đền thường có giá trị ~0.79–0.80. xG cao hơn đồng nghĩa với cơ hội tốt hơn, bất kể số bàn thắng thực tế.
xA đo lường khả năng một đường chuyền thành công trở thành pha kiến tạo cho bàn thắng. Chỉ số này đánh giá chất lượng đường chuyền dựa trên các yếu tố như vị trí, quỹ đạo, tốc độ, vị trí của người nhận, áp lực phòng ngự và bối cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền quan trọng có giá trị từ 0 đến 1; tổng xA của cầu thủ hoặc đội bóng là tổng của các giá trị này. xA cao hơn cho thấy khả năng tạo cơ hội tốt hơn, ngay cả khi cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
Cú sút
Gr 8
B -
Pht -
MP 89
Tổng số cú sút 6
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành 3
Cú sút bị chặn 3
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng 1
Cú sút ngoài Vùng 5
Gr 8.8
B -
Pht 1
MP 89
Tổng số cú sút 4
Sút trúng đích 1
xGOT 0.07
Cú sút chệch khung thành 2
Cú sút bị chặn 1
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng 2
Cú sút ngoài Vùng 2
Gr 5.4
B -
Pht -
MP 71
Tổng số cú sút 2
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành 1
Cú sút bị chặn 1
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng 2
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 8.5
B 1
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút 2
Sút trúng đích 1
xGOT 0.44
Cú sút chệch khung thành 1
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng 1
Cú sút ngoài Vùng 1
Gr 7.9
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút 2
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành 2
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng 2
Gr 7.7
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút 1
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành 1
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng 1
Gr 5.6
B -
Pht -
MP 87
Tổng số cú sút 1
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn 1
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng 1
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 5.1
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút 1
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành 1
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng 1
Gr 5.7
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút 1
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn 1
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng 1
Gr 6.7
B -
Pht -
MP 19
Tổng số cú sút 1
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành 1
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng 1
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 7.4
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút 1
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành 1
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng 1
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 7
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 5.9
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr -
B -
Pht -
MP 2
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 7
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 5.6
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 7.3
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 5.8
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr -
B -
Pht -
MP 1
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr -
B -
Pht -
MP 1
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.1
B -
Pht -
MP 12
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 5.6
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6
B -
Pht -
MP 66
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr -
B -
Pht -
MP 3
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 4.4
B -
Pht -
MP 88
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 7
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.2
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 5.6
B -
Pht -
MP 24
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 5.9
B -
Pht -
MP 78
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
xGOT đo lường khả năng một cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá cơ hội trước khi sút), xGOT đánh giá chất lượng thực hiện sau khi bóng được sút — như vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, v.v. Chỉ các cú sút trúng đích được tính, mỗi cú có giá trị từ 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng của tất cả các cú sút trúng đích.
Tấn công
Gr 7.4
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 6
Đường chuyền 47/51(92%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.13
Đường chuyền ở phần ba cuối 30/32(94%)
Chạm 70
Đường Chuyền Dài 1/1(100%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công 2/3(67%)
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 5.9
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 5
Đường chuyền 8/10(80%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.05
Đường chuyền ở phần ba cuối 6/8(75%)
Chạm 22
Đường Chuyền Dài 1/1(100%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi 1
Việt vị 1
Gr 8.8
B -
Pht 1
MP 89
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 4
Đường chuyền 56/60(93%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra 1
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo 1
xA 0.52
Đường chuyền ở phần ba cuối 33/35(94%)
Chạm 83
Đường Chuyền Dài 3/3(100%)
Chuyền bóng 1/4(25%)
Rê bóng thành công 1/6(17%)
Bị phạm lỗi 2
Việt vị -
Gr 8.5
B 1
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 4
Đường chuyền 39/48(81%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.04
Đường chuyền ở phần ba cuối 19/28(68%)
Chạm 72
Đường Chuyền Dài 1/4(25%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công 2/3(67%)
Bị phạm lỗi 2
Việt vị 1
Gr 5.6
B -
Pht -
MP 87
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 3
Đường chuyền 5/9(56%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.01
Đường chuyền ở phần ba cuối 3/5(60%)
Chạm 26
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công 1/2(50%)
Bị phạm lỗi 1
Việt vị 1
Gr 6.7
B -
Pht -
MP 19
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 3
Đường chuyền 3/4(75%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.03
Đường chuyền ở phần ba cuối 1/2(50%)
Chạm 12
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng 1/2(50%)
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 5.4
B -
Pht -
MP 71
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 2
Đường chuyền 12/18(67%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA -
Đường chuyền ở phần ba cuối 4/6(67%)
Chạm 36
Đường Chuyền Dài 1/2(50%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi 1
Việt vị -
Gr 4.4
B -
Pht -
MP 88
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 2
Đường chuyền 10/16(63%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA -
Đường chuyền ở phần ba cuối 1/2(50%)
Chạm 34
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công 1/3(33%)
Bị phạm lỗi 1
Việt vị -
Gr 7.7
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 1
Đường chuyền 79/86(92%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.07
Đường chuyền ở phần ba cuối 18/22(82%)
Chạm 96
Đường Chuyền Dài 3/6(50%)
Chuyền bóng 1/2(50%)
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 5.6
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 1
Đường chuyền 25/37(68%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA -
Đường chuyền ở phần ba cuối -
Chạm 45
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi 1
Việt vị 1
Gr 8
B -
Pht -
MP 89
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 1
Đường chuyền 74/85(87%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.09
Đường chuyền ở phần ba cuối 25/29(86%)
Chạm 111
Đường Chuyền Dài 6/8(75%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công 1/1(100%)
Bị phạm lỗi 1
Việt vị -
Gr 5.6
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 1
Đường chuyền 18/22(82%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.07
Đường chuyền ở phần ba cuối 6/9(67%)
Chạm 29
Đường Chuyền Dài 1/1(100%)
Chuyền bóng 1/1(100%)
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 6
B -
Pht -
MP 66
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 1
Đường chuyền 7/13(54%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA -
Đường chuyền ở phần ba cuối -
Chạm 22
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi 1
Việt vị -
Gr 7
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 1
Đường chuyền 16/22(73%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.01
Đường chuyền ở phần ba cuối 4/8(50%)
Chạm 52
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công 1/2(50%)
Bị phạm lỗi 4
Việt vị -
Gr 7.9
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 1
Đường chuyền 57/63(90%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.06
Đường chuyền ở phần ba cuối 19/21(90%)
Chạm 81
Đường Chuyền Dài 1/1(100%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công 2/2(100%)
Bị phạm lỗi 1
Việt vị -
Gr 5.9
B -
Pht -
MP 78
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 1
Đường chuyền 15/19(79%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.01
Đường chuyền ở phần ba cuối 4/7(57%)
Chạm 43
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công 2/4(50%)
Bị phạm lỗi 1
Việt vị -
Gr 7
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 52/59(88%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.01
Đường chuyền ở phần ba cuối 7/8(88%)
Chạm 67
Đường Chuyền Dài 2/4(50%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công 1/1(100%)
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr -
B -
Pht -
MP 2
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền -
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA -
Đường chuyền ở phần ba cuối -
Chạm 1
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 7
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 18/26(69%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.02
Đường chuyền ở phần ba cuối 1/2(50%)
Chạm 53
Đường Chuyền Dài 3/4(75%)
Chuyền bóng 1/1(100%)
Rê bóng thành công 1/2(50%)
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 7.3
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 25/33(76%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA -
Đường chuyền ở phần ba cuối 1/6(17%)
Chạm 33
Đường Chuyền Dài 4/12(33%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 5.1
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 17/25(68%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA -
Đường chuyền ở phần ba cuối 1/4(25%)
Chạm 32
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công 1/1(100%)
Bị phạm lỗi 1
Việt vị -
Gr 5.8
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 12/17(71%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA -
Đường chuyền ở phần ba cuối -
Chạm 25
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr -
B -
Pht -
MP 1
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền -
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA -
Đường chuyền ở phần ba cuối -
Chạm -
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr -
B -
Pht -
MP 1
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 1/2(50%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA -
Đường chuyền ở phần ba cuối 1/2(50%)
Chạm 3
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 6.1
B -
Pht -
MP 12
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 6/7(86%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA -
Đường chuyền ở phần ba cuối 3/4(75%)
Chạm 10
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr -
B -
Pht -
MP 3
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 1/1(100%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.01
Đường chuyền ở phần ba cuối 1/1(100%)
Chạm 1
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 6.2
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 22/39(56%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA -
Đường chuyền ở phần ba cuối 1/9(11%)
Chạm 49
Đường Chuyền Dài 8/25(32%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi 1
Việt vị -
Gr 5.7
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 14/24(58%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.01
Đường chuyền ở phần ba cuối 3/4(75%)
Chạm 52
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 5.6
B -
Pht -
MP 24
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 5/6(83%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.01
Đường chuyền ở phần ba cuối 3/3(100%)
Chạm 14
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
xA đo lường khả năng một đường chuyền thành công trở thành pha kiến tạo cho bàn thắng. Chỉ số này đánh giá chất lượng đường chuyền dựa trên các yếu tố như vị trí, quỹ đạo, tốc độ, vị trí của người nhận, áp lực phòng ngự và bối cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền quan trọng có giá trị từ 0 đến 1; tổng xA của cầu thủ hoặc đội bóng là tổng của các giá trị này. xA cao hơn cho thấy khả năng tạo cơ hội tốt hơn, ngay cả khi cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
Phòng thủ
Gr 5.6
B -
Pht -
MP 87
Tranh Chấp 15
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 5/8(63%)
Fouls 1
Tranh bóng 1/3(33%)
Cắt bóng -
Phá bóng 2
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 7.9
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 15
Tranh Chấp Trên Không 3/4(75%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 8/11(73%)
Fouls 2
Tranh bóng 1/5(20%)
Cắt bóng 3
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 4.4
B -
Pht -
MP 88
Tranh Chấp 14
Tranh Chấp Trên Không 2/2(100%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 2/12(17%)
Fouls 2
Tranh bóng -
Cắt bóng 2
Phá bóng 2
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 5.9
B -
Pht -
MP 78
Tranh Chấp 13
Tranh Chấp Trên Không 2/2(100%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 4/11(36%)
Fouls 1
Tranh bóng 1/1(100%)
Cắt bóng -
Phá bóng 2
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 7
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 12
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 8/9(89%)
Fouls -
Tranh bóng 3/3(100%)
Cắt bóng 2
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 7.7
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 9
Tranh Chấp Trên Không 3/5(60%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 1/4(25%)
Fouls 1
Tranh bóng 1/1(100%)
Cắt bóng 1
Phá bóng 2
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 8
B -
Pht -
MP 89
Tranh Chấp 9
Tranh Chấp Trên Không 1/1(100%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 7/8(88%)
Fouls -
Tranh bóng 4/5(80%)
Cắt bóng 2
Phá bóng 1
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 5.7
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 9
Tranh Chấp Trên Không 1/1(100%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 1/8(13%)
Fouls -
Tranh bóng 1/1(100%)
Cắt bóng 1
Phá bóng 5
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút 1
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 7
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 8
Tranh Chấp Trên Không 3/4(75%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 3/4(75%)
Fouls 1
Tranh bóng 1/2(50%)
Cắt bóng 2
Phá bóng 2
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 5.4
B -
Pht -
MP 71
Tranh Chấp 8
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 2/8(25%)
Fouls 1
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 8.8
B -
Pht 1
MP 89
Tranh Chấp 7
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 4/7(57%)
Fouls 1
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 5.6
B -
Pht -
MP 24
Tranh Chấp 7
Tranh Chấp Trên Không 1/1(100%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 1/6(17%)
Fouls 2
Tranh bóng -
Cắt bóng 1
Phá bóng 1
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 7
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 6
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 4/5(80%)
Fouls -
Tranh bóng 3/3(100%)
Cắt bóng 2
Phá bóng 6
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 5.1
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 6
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 3/5(60%)
Fouls 2
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng 1
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 5.9
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 5
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 1/2(50%)
Fouls 1
Tranh bóng -
Cắt bóng 1
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 5.6
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 5
Tranh Chấp Trên Không 2/3(67%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 2/2(100%)
Fouls -
Tranh bóng 1/1(100%)
Cắt bóng -
Phá bóng 2
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 5.8
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 5
Tranh Chấp Trên Không 2/3(67%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 1/2(50%)
Fouls 1
Tranh bóng -
Cắt bóng 1
Phá bóng 5
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 8.5
B 1
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 5
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 5/5(100%)
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng 2
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 7.4
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 5
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 3/5(60%)
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6
B -
Pht -
MP 66
Tranh Chấp 4
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 1/4(25%)
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng 2
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 5.6
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 3
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất -
Fouls 2
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr -
B -
Pht -
MP 3
Tranh Chấp 3
Tranh Chấp Trên Không 1/3(33%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất -
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr -
B -
Pht -
MP 1
Tranh Chấp 2
Tranh Chấp Trên Không 1/1(100%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất -
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.2
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 2
Tranh Chấp Trên Không 1/1(100%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 1/1(100%)
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng 3
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.7
B -
Pht -
MP 19
Tranh Chấp 2
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất -
Fouls 1
Tranh bóng -
Cắt bóng 1
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr -
B -
Pht -
MP 2
Tranh Chấp 1
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất -
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 7.3
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp -
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất -
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr -
B -
Pht -
MP 1
Tranh Chấp -
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất -
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.1
B -
Pht -
MP 12
Tranh Chấp -
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất -
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Thủ môn
Gr 7.3
BT -
GS -
GP -
Bàn thắng ngăn chặn -
Cứu thua -
xGOT đối mặt -
Bàn Thua -
Cú Đấm -
Cú ném -
Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa -
Gr 6.2
BT 1
GS 1
GP -0.49
Bàn thắng ngăn chặn -0.49
Cứu thua 1
xGOT đối mặt 0.51
Bàn Thua 1
Cú Đấm 1
Cú ném 4
Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa 2
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
xGOT đối mặt là tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng sẽ để lọt lưới dựa trên số lượng và chất lượng các cú sút trúng đích phải đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng các yếu tố sau cú sút như vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn và tốc độ cú sút. xGOT Faced của một đội bằng tổng xGOT của đội đối phương từ các cú sút trúng đích. Đây là cơ sở để tính bàn thắng ngăn chặn.

Cuộc thi giữa Thổ Nhĩ Kỳ và đối thủ từ România diễn ra như một phần củacuộc thiVòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu tại đấu trường Vodafone Park
Ngày chơi: 26.03.2026 13:00
Trọng tài chính của trận đấu là Letexier, Francois

Tóm tắt các đội:
Đội: Thổ Nhĩ Kỳ
Quốc gia: Thổ Nhĩ Kỳ
Huấn luyện viên: Montella, Vincenzo
Đội quân:

  • Muldur, Mert
  • Akturkoglu, Muhammed Kerem
  • Guler, Arda
  • Yilmaz, Baris
  • Calhanoglu, Hakan
  • Yildiz, Kenan
  • Bardakci, Abdulkerim
  • Akaydin, Samet
  • Yuksek, Ismail
  • Kadioglu, Ferdi
  • Cakir, Ugurcan


Đội: România
Quốc gia: România
Huấn luyện viên: Hagi, Gheorghe
Đội quân:

  • Radu, Ionut
  • Ratiu, Andrei
  • Dragusin, Radu
  • Birligea, Daniel
  • Hagi, Ianis
  • Bancu, Nicusor
  • Mihaila, Valentin
  • Burca, Andrei Andonie
  • Marin, Razvan
  • Man, Dennis
  • Dragomir, Vlad Mihai

Nắm bắt kết quả các trận đấu giữa Thổ Nhĩ Kỳ - România. bóng đá online, các bảng giải đấu Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu, lịch thi đấu Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu trên fscore-vn.com