Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Síp kết quả livescore

Síp

Huấn luyện viên:
Mantzios, Akis

Síp Điểm

Hiển thị các trận đấu khác

Síp lịch thi đấu

Hiển thị các trận đấu khác

Thống Kê theo Mùa

Toàn thời gian
Hiệp 1
Hiệp 2
GP W D L G GD Đ PPG
Phong độ sân nhà
6 1 2 3 9:13 -4 5 0.83
Phong độ sân khách
4 1 1 2 6:5 +1 4 1.00
Phong độ tổng thể
10 2 3 5 15:18 -3 9 0.90
GP W D L G GD Đ PPG
Phong độ sân nhà
6 1 1 4 6:7 -1 4 0.67
Phong độ sân khách
4 1 2 1 2:3 -1 5 1.25
Phong độ tổng thể
10 2 3 5 8:10 -2 9 0.90
GP W D L G GD Đ PPG
Phong độ sân nhà
6 2 1 3 3:6 -3 7 1.17
Phong độ sân khách
4 1 2 1 4:2 +2 5 1.25
Phong độ tổng thể
10 3 3 4 7:8 -1 12 1.20

Bàn Thắng Đội

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Tổng thể
Nhà
Khách
Ghi bàn / trận
1.50
1.50
1.50
Số phút/Bàn thắng được ghi
60
60
60
Trên 0.5
60%
67%
50%
Trên 1.5
60%
67%
50%
Trên 2.5
20%
17%
25%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
50%
50%
50%
Đội dầu tiên ghi bàn
30%
34%
25%
Thất Bại Ghi Bàn
40%
34%
50%
Điểm số cao nhất trong một trận
4
3
4
Phạt dền thắng
2
1
1
Phạt dền nhận
2
1
1
Phạt dền trong một trận
40%
34%
50%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung Bình Ghi 1H
0.80
1.00
0.50
Trung Bình Ghi 2H
0.70
0.50
1.00
Ghi bàn trong 1H
60%
67%
50%
Ghi bàn trong 2H
50%
50%
50%
Thất bại ghi bàn 1H
40%
34%
50%
Thất bại hhi bàn 2H
50%
50%
50%
1H Bàn thắng ghi
8
6
2
2H Bàn thắng ghi
7
3
4

Đội Thủng Lưới

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Nhà
Khách
Thua / trận đấu
1.80
2.17
1.25
Phút / bàn thủng lưới
50’
42’
72’
Giữ sạch lưới %
10%
0%
25%
Trên 0.5
90%
100%
75%
Trên 1.5
70%
84%
50%
Trên 2.5
10%
17%
0%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
4
4
2
Thủng lưới hiệp 1/hiệp 2
Tổng thể
Nhà
Khách
Thua Trung Bình 1H
1.00
1.17
0.75
Thua Trung Bình 2H
0.80
1.00
0.50
Giữ sạch lưới 1H
3%
1%
2%
Giữ sạch lưới 2H
5%
3%
2%
1H Bàn thua
10
7
3
2H Bàn thua
8
6
2

Handicap

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Handicap
Tổng thể
Nhà
Khách
+2.5
100%
100%
100%
+1.5
70%
67%
75%
+0.5
50%
50%
50%
-0.5
20%
17%
25%
-1.5
10%
0%
25%
-2.5
10%
0%
25%
Handicap
Tổng thể
Nhà
Khách
+1.5 1H
90%
100%
75%
+0.5 1H
50%
34%
75%
-0.5 1H
20%
17%
25%
-1.5 1H
10%
17%
0%
+1.5 2H
80%
67%
100%
+0.5 2H
60%
50%
75%
-0.5 2H
30%
34%
25%
-1.5 2H
10%
0%
25%

Thời gian đến bàn thắng

10 phút
15 phút
10 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi bàn
Thủng lưới
0 - 10 phút
30%
20%
10%
11 - 20 phút
40%
10%
30%
21 - 30 phút
30%
10%
20%
31 - 40 phút
20%
10%
10%
41 - 50 phút
60%
40%
30%
51 - 60 phút
40%
10%
30%
61 - 70 phút
20%
10%
10%
71 - 80 phút
30%
20%
10%
81 - 90+ phút
50%
20%
30%
15 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi bàn
Thủng lưới
0 - 15 phút
40%
20%
20%
16 - 30 phút
50%
20%
40%
31 - 45+ phút
60%
30%
30%
46 - 60 phút
70%
30%
40%
61 - 75 phút
20%
10%
10%
76 - 90+ phút
80%
40%
40%

Tài/Xỉu bàn thắng

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung bình bàn thắng trận đấu
3.30
3.67
2.75
Trên 0.5
100%
100%
100%
Trên 1.5
80%
84%
75%
Trên 2.5
60%
67%
50%
Trên 3.5
60%
67%
50%
Trên 4.5
20%
34%
0%
Trên 5.5
10%
17%
0%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Nhà
Khách
Dưới 0.5
0%
0%
0%
Dưới 1.5
20%
17%
25%
Dưới 2.5
40%
34%
50%
Dưới 3.5
40%
34%
50%
Dưới 4.5
80%
67%
100%
Dưới 5.5
90%
84%
100%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung bình 1H
1.80
2.17
1.25
Trung bình 2H
1.50
1.50
1.50
Trên 0.5 1H
90%
100%
75%
Trên 0.5 2H
80%
84%
75%
Trên 1.5 1H
60%
67%
50%
Trên 1.5 2H
40%
34%
50%
Trên 2.5 1H
30%
50%
0%
Trên 2.5 2H
20%
17%
25%
Dưới X bàn thắng 1H / 2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Dưới 0.5 1H
10%
0%
25%
Dưới 0.5 2H
20%
17%
25%
Dưới 1.5 1H
40%
34%
50%
Dưới 1.5 2H
60%
67%
50%
Dưới 2.5 1H
70%
50%
100%
Dưới 2.5 2H
80%
84%
75%

Cả hai đội ghi bàn

CDG thống kê
Tổng thể
Nhà
Khách
CDG
50%
67%
25%
CDG 1H
40%
50%
25%
CDG 2H
20%
17%
25%
CDG cả hai hiệp
20%
17%
25%
CDG và thắng
10%
17%
0%
CDG và hòa
30%
34%
25%
CDG và thua
10%
17%
0%
CDG và trên 2.5 (có/có)
50%
67%
25%
CDG và trên 2.5 (không/có)
10%
0%
25%
CDG và trên 3.5 (có/có)
50%
67%
25%
CDG và trên 3.5 (không/có)
10%
0%
25%
CDG 1H và 2H (có/có)
20%
17%
25%
CDG 1H và 2H (có/không)
20%
34%
0%
CDG 1H và 2H (không/có)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (không/không)
60%
50%
75%

Thẻ

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận thẻ
Tổng thể
Nhà
Khách
Trận thẻ trung bình
3.10
3.00
3.25
Chiến thắng
50%
34%
75%
Handicap +1.5
80%
67%
100%
Handicap +0.5
80%
67%
100%
Handicap -0.5
50%
34%
75%
Handicap -1.5
20%
17%
25%
Trên 0.5
70%
67%
75%
Trên 1.5
70%
67%
75%
Trên 2.5
60%
50%
75%
Trên 3.5
50%
50%
50%
Trên 4.5
50%
50%
50%
Trên 5.5
10%
17%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Trên 7.5
0%
0%
0%
Tổng Thẻ
31
18
13
Cao nhất trong một trận
6
6
5
Thấp nhất trong một trận
0
0
0
Thẻ 1H/2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Thẻ trung bình 1H
1.40
1.17
1.75
Thẻ trung bình 2H
1.70
1.83
1.50
Chiến thắng 1H
30%
17%
50%
Chiến thắng 2H
40%
34%
50%
Handicap +1.5 1H
90%
84%
100%
Handicap +0.5 1H
70%
50%
100%
Handicap -0.5 1H
30%
17%
50%
Handicap -1.5 1H
10%
0%
25%
Handicap +1.5 2H
90%
84%
100%
Handicap +0.5 2H
80%
67%
100%
Handicap -0.5 2H
40%
34%
50%
Handicap -1.5 2H
10%
17%
0%
Trên 0.5 1H
70%
67%
75%
Trên 1.5 1H
50%
34%
75%
Trên 2.5 1H
20%
17%
25%
Trên 0.5 2H
70%
67%
75%
Trên 1.5 2H
50%
50%
50%
Trên 2.5 2H
40%
50%
25%
Trên 3.5 2H
10%
17%
0%

Thống kê thẻ đội

Thẻ nhận được
Thẻ Chống Lại
Thẻ nhận được
Tổng thể
Nhà
Khách
Đội thẻ trung bình
1.70
1.33
2.25
Thẻ đội trên 1,5 TT
60%
50%
75%
Thẻ đội trên 2,5 TT
30%
17%
50%
Thẻ đội trên 3,5 TT
10%
0%
25%
team cards average 1h
0.70
0.33
1.25
Đội thẻ trên 0.5 1H
50%
34%
75%
Đội thẻ trên 1.5 1H
20%
0%
50%
team cards average 2h
1.00
1.00
1.00
Đội thẻ trên 0.5 2H
70%
67%
75%
Đội thẻ trên 1.5 2H
20%
17%
25%
Đội thẻ trên 2.5 2H
10%
17%
0%
Thẻ Chống Lại
Tổng thể
Nhà
Khách
Thẻ chống lại trung bình
1.40
1.67
1.00
Thẻ chống trên 1,5 TT
70%
67%
75%
Thẻ chống trên 2,5 TT
60%
50%
75%
Thẻ chống trên 3,5 TT
50%
50%
50%
cards against average 1h
0.70
0.83
0.50
Thẻ chống trên 0,5 1H
50%
50%
50%
Thẻ chống trên 1,5 1H
20%
34%
0%
cards against average 2h
0.70
0.83
0.50
Thẻ chống trên 0,5 2H
40%
34%
50%
Thẻ chống trên 1,5 2H
20%
34%
0%
Thẻ chống trên 2,5 2H
10%
17%
0%

Phạt Góc Thống Kê

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận phạt góc
Tổng thể
Nhà
Khách
Trận phạt góc trung bình
6.40
5.67
7.50
Chiến thắng
40%
50%
25%
Handicap +2.5
80%
100%
50%
Handicap +1.5
70%
84%
50%
Handicap -1.5
30%
34%
25%
Handicap -2.5
30%
34%
25%
Trên 6.5
70%
67%
75%
Trên 7.5
60%
67%
50%
Trên 8.5
40%
34%
50%
Trên 9.5
20%
0%
50%
Trên 10.5
10%
0%
25%
Trên 11.5
10%
0%
25%
Trên 12.5
10%
0%
25%
Trên 13.5
0%
0%
0%
Phạt Góc 1H/2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Phạt Góc trung bình 1H
2.40
1.67
3.50
Phạt Góc trung bình 2H
4.00
4.00
4.00
Chiến thắng 1H
10%
0%
25%
Chiến thắng 2H
30%
50%
0%
Handicap +2.5 1H
90%
100%
75%
Handicap +1.5 1H
80%
100%
50%
Handicap -1.5 1H
10%
0%
25%
Handicap -2.5 1H
10%
0%
25%
Handicap +2.5 2H
90%
100%
75%
Handicap +1.5 2H
80%
84%
75%
Handicap -1.5 2H
20%
34%
0%
Handicap -2.5 2H
20%
34%
0%
Trên 4.5 1H
20%
0%
50%
Trên 5.5 1H
10%
0%
25%
Trên 6.5 1H
0%
0%
0%
Trên 4.5 2H
60%
67%
50%
Trên 5.5 2H
40%
50%
25%
Trên 6.5 2H
20%
17%
25%

Thống kê phạt góc của đội

Phạt góc giành được
Phạt góc chống lại
Phạt góc giành được
Tổng thể
Nhà
Khách
Đội phạt góc trung bình
3.20
3.50
2.75
Phạt góc của đội trên 4.5 TT
90%
100%
75%
Phạt góc của đội trên 5.5 TT
90%
100%
75%
Phạt góc của đội trên 6.5 TT
80%
100%
50%
team corners average 1h
1.10
0.83
1.50
team corners average 2h
2.10
2.67
1.25
Phạt góc đội trên 2.5 1H
10%
0%
25%
Phạt góc đội trên 2.5 2H
30%
50%
0%
Phạt góc đội trên 3.5 1H
0%
0%
0%
Phạt góc đội trên 3.5 2H
20%
34%
0%
Phạt góc chống lại
Tổng thể
Nhà
Khách
Phạt góc chống lại trung bình
3.20
2.17
4.75
Phạt góc đối phương trên 4.5 TT
100%
100%
100%
Phạt góc đối phương trên 5.5 TT
100%
100%
100%
Phạt góc đối phương trên 6.5 TT
100%
100%
100%
Phạt góc chống lại trung bình 1H
1.30
0.83
2.00
Phạt góc chống lại trung bình 2H
1.90
1.33
2.75
Phạt góc đối phương trên 2.5 1H
20%
0%
50%
Phạt góc đối phương trên 2.5 2H
30%
17%
50%
Phạt góc đối phương trên 3.5 1H
20%
0%
50%
Phạt góc đối phương trên 3.5 2H
20%
17%
25%

Síp Dự đoán

Slovenia - Síp
73% 16% 11%
Cho xem nhiều hơn

Síp giải đấu

Síp người chơi

1 Mall, Joel Thủ môn
40 Fabiano Thủ môn
93 Michael, Neofytos Thủ môn
2 Pileas, Kostas Hậu vệ
4 Andreou, Stelios Hậu vệ
7 Correia, Anderson Hậu vệ
11 Gavriel, Stavros Hậu vệ
14 Malekkidis, Giorgos Hậu vệ
16 Sielis, Christos Hậu vệ
26 Shikkis, Andreas Hậu vệ
30 Panagiotou, Nikolas Hậu vệ
Cho xem nhiều hơn

Síp Người ghi bàn hàng đầu

Cho xem nhiều hơn