Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie
xG trúng đích (xGOT)
xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
2.67
21
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
7
5
Việt vị
0
12
Fouls
11
1
Sai lầm dẫn đến bàn thua
0
1
Thẻ đỏ
0
44
Trận đấu tay đôi thắng
53
10/14 (71%)
Tranh bóng
20/27 (74%)
8
Cắt bóng
11
446/510 (87%)
Đường chuyền
345/433 (80%)
20/41 (49%)
Đường Chuyền Dài
19/53 (36%)
84/107 (79%)
Đường chuyền ở phần ba cuối
48/77 (62%)
0.7
Kiến tạo kỳ vọng (xA)
Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.32
4/20 (20%)
Chuyền bóng
1/3 (33%)
2.67
xGOT đối mặt
xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
1.6
-0.33
Bàn thắng ngăn chặn
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
0.6
7
Tổng số cú sút
4
2
Những cú sút vào khung thành
2
3
Sút xa khung thành
1
0.61
xG trúng đích (xGOT)
xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
1.38
6
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
4
1
Việt vị
0
9
Fouls
4
19
Trận đấu tay đôi thắng
33
8/11 (73%)
Tranh bóng
10/12 (83%)
2
Cắt bóng
8
249/284 (88%)
Đường chuyền
246/289 (85%)
7/16 (44%)
Đường Chuyền Dài
12/28 (43%)
28/41 (68%)
Đường chuyền ở phần ba cuối
23/36 (64%)
0.43
Kiến tạo kỳ vọng (xA)
Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.22
1.38
xGOT đối mặt
xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
0.61
-0.62
Bàn thắng ngăn chặn
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
0.61
10
Tổng số cú sút
2
5
Những cú sút vào khung thành
2
3
Sút xa khung thành
0
0.99
xG trúng đích (xGOT)
xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
0.3
12
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
2
4
Việt vị
0
3
Fouls
4
1
Sai lầm dẫn đến bàn thua
0
1
Thẻ đỏ
0
22
Trận đấu tay đôi thắng
13
2/3 (67%)
Tranh bóng
5/8 (63%)
6
Cắt bóng
3
189/217 (87%)
Đường chuyền
61/85 (72%)
10/22 (45%)
Đường Chuyền Dài
2/11 (18%)
47/56 (84%)
Đường chuyền ở phần ba cuối
10/16 (63%)
0.19
Kiến tạo kỳ vọng (xA)
Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.07
1/13 (8%)
Chuyền bóng
1/2 (50%)
1.29
xGOT đối mặt
xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
0.93
0.29
Bàn thắng ngăn chặn
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
Cuộc đối đầu giữa SL Benfica và đối thủ từ Braga được tổ chức như một phần củacuộc thiCúp Liên đoàn tại đấu trường Dr. Magalhães Pessoa Ngày chơi: 07.01.2026 15:00 Trọng tài chính của trận đấu là Pinheiro, Joao
Tóm tắt các đội tham dự: Đội: SL Benfica Quốc gia: Bồ Đào Nha Huấn luyện viên: Mourinho, Jose Đội quân:
Trubin, Anatolii
Aursnes, Fredrik
Sudakov, Georgiy
Pavlidis, Vangelis
Silva, Manu
Dedic, Amar
Martins, Leandro
Richard Rios
Dahl, Samuel
Otamendi, Nicolas
Araujo, Tomas
Đội: Braga Quốc gia: Bồ Đào Nha Huấn luyện viên: Vicens, Carlos Đội quân:
Hornicek, Lukas
Lelo, Leonardo
Carvalho, Vitor
Moutinho, Joao
Zalazar, Rodrigo
Lagerbielke, Gustaf
Victor, Pau
Dorgeles, Mario
Horta, Ricardo
Arrey-Mbi, Bright Akwo
Grillitsch, Florian
Theo dõi kết quả các trận đấu giữa SL Benfica - Braga. bóng đá online, các bảng giải đấu Cúp Liên đoàn, lịch thi đấu Cúp Liên đoàn trên fscore-vn.com