Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.33
74%
Sở hữu bóng
26%
3
Cơ hội lớn
Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
0
25
Tổng số cú sút
6
8
Những cú sút vào khung thành
0
9
Sút xa khung thành
5
17
Cú sút trong Vùng
4
8
Cú sút ngoài Vùng
2
2.78
xG trúng đích (xGOT)
xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
0
8
Cú sút bị chặn
1
3
Sút trúng cột
0
1
Bàn thắng bằng đầu
0
47
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
5
1
Việt vị
4
5
Đá phạt
12
14
Đá phạt góc
2
19
Ném biên
12
12
Fouls
5
0
Lỗi dẫn đến cú sút
1
0
Sai lầm dẫn đến bàn thua
1
1
Thẻ vàng
2
43
Trận đấu tay đôi thắng
33
15/18 (83%)
Tranh bóng
8/9 (89%)
7
Cắt bóng
10
627/683 (92%)
Đường chuyền
198/252 (79%)
33/44 (75%)
Đường Chuyền Dài
13/30 (43%)
282/325 (87%)
Đường chuyền ở phần ba cuối
20/35 (57%)
2.71
Kiến tạo kỳ vọng (xA)
Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.12
12/36 (33%)
Chuyền bóng
1/3 (33%)
0
Cứu thua
4
0
xGOT đối mặt
xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
2.78
0
Bàn thắng ngăn chặn
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
-1.22
1.21
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.11
71%
Sở hữu bóng
29%
2
Cơ hội lớn
Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
0
13
Tổng số cú sút
2
4
Những cú sút vào khung thành
0
3
Sút xa khung thành
1
8
Cú sút trong Vùng
1
5
Cú sút ngoài Vùng
1
1.23
xG trúng đích (xGOT)
xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
0
6
Cú sút bị chặn
1
1
Sút trúng cột
0
1
Bàn thắng bằng đầu
0
22
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
1
0
Việt vị
3
5
Đá phạt
6
9
Đá phạt góc
0
7
Ném biên
6
6
Fouls
5
0
Thẻ vàng
2
21
Trận đấu tay đôi thắng
17
6/8 (75%)
Tranh bóng
6/6 (100%)
2
Cắt bóng
2
292/320 (91%)
Đường chuyền
114/136 (84%)
17/24 (71%)
Đường Chuyền Dài
3/12 (25%)
161/186 (87%)
Đường chuyền ở phần ba cuối
7/14 (50%)
0.98
Kiến tạo kỳ vọng (xA)
Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.04
8/23 (35%)
Chuyền bóng
0/1 (0%)
0
Cứu thua
3
0
xGOT đối mặt
xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
1.23
0
Bàn thắng ngăn chặn
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
0.23
1.38
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.22
77%
Sở hữu bóng
23%
1
Cơ hội lớn
Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
0
12
Tổng số cú sút
4
4
Những cú sút vào khung thành
0
6
Sút xa khung thành
4
9
Cú sút trong Vùng
3
3
Cú sút ngoài Vùng
1
1.55
xG trúng đích (xGOT)
xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
0
2
Cú sút bị chặn
0
2
Sút trúng cột
0
25
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
4
1
Việt vị
1
0
Đá phạt
6
5
Đá phạt góc
2
12
Ném biên
6
6
Fouls
0
0
Lỗi dẫn đến cú sút
1
0
Sai lầm dẫn đến bàn thua
1
1
Thẻ vàng
0
22
Trận đấu tay đôi thắng
16
9/10 (90%)
Tranh bóng
2/3 (67%)
5
Cắt bóng
8
335/363 (92%)
Đường chuyền
84/116 (72%)
16/20 (80%)
Đường Chuyền Dài
10/18 (56%)
121/139 (87%)
Đường chuyền ở phần ba cuối
13/21 (62%)
1.73
Kiến tạo kỳ vọng (xA)
Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.08
4/13 (31%)
Chuyền bóng
1/2 (50%)
0
Cứu thua
1
0
xGOT đối mặt
xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
1.55
0
Bàn thắng ngăn chặn
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
Trận đấu giữa Hàn Quốc và đối thủ từ Kuwait diễn ra tronggiải đấuVòng loại World Cup, khu vực châu Á tại đấu trường World Cup Stadium Thời gian thi đấu: 10.06.2025 07:00 Trọng tài của trận đấu là Alshamrani, Majed Mohammed
Thống kê các đội: Đội: Hàn Quốc Quốc gia: Hàn Quốc Huấn luyện viên: Myung-bo, Hong Đội quân:
Lee, Taeseok
Ju-sung, Kim
In-beom, Hwang
Hyeon-gyu, Oh
Lee Chang-geun
Lee, Hanbeom
Lee, Kang-In
Young-woo, Seol
Jeon, Sejin
Du-jae, Won
Joon-ho, Bae
Đội: Kuwait Quốc gia: Kuwait Đội quân:
Alenezi, Meshari
Hejeri, Fahad
Al Mutar, Jasem
Aldhefiri, Ahmad
Zanki, Ahmad
Al Nassar, Mohammad
Hani, Redha
Alshammari, Yosef
Al-Awadi, Abdulwahab
Abdulghafoor, Sulaiman
Al-Qaisi, Talal
Nắm bắt kết quả các trận đấu giữa Hàn Quốc - Kuwait. bóng đá online, các bảng giải đấu Vòng loại World Cup, khu vực châu Á, lịch thi đấu Vòng loại World Cup, khu vực châu Á trên fscore-vn.com