Jordan kết quả livescore
Jordan
Huấn luyện viên:
Sellami, Jamal
Sellami, Jamal
Sân vận động:
Amman International Stadium
Amman International Stadium
Jordan Điểm
FT
31/05 09:00
FT
31/03 13:30
FT
27/03 13:30
FT
(ET)
18/12 11:00
FT
15/12 12:30
FT
12/12 09:30
FT
09/12 09:30
FT
06/12 06:00
FT
03/12 12:00
FT
18/11 13:00
Jordan lịch thi đấu
07/06 19:00
17/06 00:00
22/06 23:00
27/06 22:00
08/01 05:00
13/01 05:00
18/01 05:00
Thống Kê theo Mùa
Toàn thời gian
Hiệp 1
Hiệp 2
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 6 | 2 | 3 | 1 | 9:8 | +1 | 9 | 1.50 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 4 | 3 | 0 | 1 | 8:5 | +3 | 9 | 2.25 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 10 | 5 | 3 | 2 | 17:13 | +4 | 18 | 1.80 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 6 | 2 | 2 | 2 | 3:3 | 0 | 8 | 1.33 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 4 | 2 | 1 | 1 | 3:3 | 0 | 7 | 1.75 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 10 | 4 | 3 | 3 | 6:6 | 0 | 15 | 1.50 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 6 | 2 | 4 | 0 | 6:4 | +2 | 10 | 1.67 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 4 | 3 | 1 | 0 | 5:2 | +3 | 10 | 2.50 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 10 | 5 | 5 | 0 | 11:6 | +5 | 20 | 2.00 | |
Bàn Thắng Đội
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Tổng thể
Nhà
Khách
Ghi bàn / trận
1.70
1.50
2.00
Số phút/Bàn thắng được ghi
53
60
45
Trên 0.5
90%
84%
100%
Trên 1.5
60%
67%
50%
Trên 2.5
20%
0%
50%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
40%
34%
50%
Đội dầu tiên ghi bàn
20%
34%
0%
Thất Bại Ghi Bàn
10%
17%
0%
Điểm số cao nhất trong một trận
3
2
3
Phạt dền thắng
0
0
0
Phạt dền nhận
2
0
2
Phạt dền trong một trận
20%
0%
50%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung Bình Ghi 1H
0.60
0.50
0.75
Trung Bình Ghi 2H
1.10
1.00
1.25
Ghi bàn trong 1H
50%
50%
50%
Ghi bàn trong 2H
80%
67%
100%
Thất bại ghi bàn 1H
50%
50%
50%
Thất bại hhi bàn 2H
20%
34%
0%
1H Bàn thắng ghi
6
3
3
2H Bàn thắng ghi
11
6
5
Đội Thủng Lưới
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Nhà
Khách
Thua / trận đấu
1.30
1.33
1.25
Phút / bàn thủng lưới
69’
68’
72’
Giữ sạch lưới %
40%
34%
50%
Trên 0.5
60%
67%
50%
Trên 1.5
40%
50%
25%
Trên 2.5
20%
17%
25%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
4
3
4
Thủng lưới hiệp 1/hiệp 2
Tổng thể
Nhà
Khách
Thua Trung Bình 1H
0.60
0.50
0.75
Thua Trung Bình 2H
0.60
0.67
0.50
Giữ sạch lưới 1H
7%
4%
3%
Giữ sạch lưới 2H
5%
3%
2%
1H Bàn thua
6
3
3
2H Bàn thua
6
4
2
Handicap
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Handicap
Tổng thể
Nhà
Khách
+2.5
90%
100%
75%
+1.5
90%
100%
75%
+0.5
80%
84%
75%
-0.5
50%
34%
75%
-1.5
20%
0%
50%
-2.5
10%
0%
25%
Handicap
Tổng thể
Nhà
Khách
+1.5 1H
90%
100%
75%
+0.5 1H
70%
67%
75%
-0.5 1H
40%
34%
50%
-1.5 1H
10%
0%
25%
+1.5 2H
100%
100%
100%
+0.5 2H
100%
100%
100%
-0.5 2H
50%
34%
75%
-1.5 2H
0%
0%
0%
Thời gian đến bàn thắng
10 phút
15 phút
10 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi bàn
Thủng lưới
0 - 10 phút
0%
0%
0%
11 - 20 phút
10%
10%
0%
21 - 30 phút
20%
0%
20%
31 - 40 phút
10%
0%
10%
41 - 50 phút
20%
0%
20%
51 - 60 phút
20%
20%
0%
61 - 70 phút
0%
0%
0%
71 - 80 phút
30%
20%
10%
81 - 90+ phút
20%
0%
20%
15 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi bàn
Thủng lưới
0 - 15 phút
0%
0%
0%
16 - 30 phút
20%
10%
20%
31 - 45+ phút
20%
0%
20%
46 - 60 phút
20%
20%
10%
61 - 75 phút
0%
0%
0%
76 - 90+ phút
30%
20%
30%
Tài/Xỉu bàn thắng
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung bình bàn thắng trận đấu
3.00
2.83
3.25
Trên 0.5
90%
84%
100%
Trên 1.5
70%
67%
75%
Trên 2.5
70%
67%
75%
Trên 3.5
50%
50%
50%
Trên 4.5
20%
17%
25%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Nhà
Khách
Dưới 0.5
10%
17%
0%
Dưới 1.5
30%
34%
25%
Dưới 2.5
30%
34%
25%
Dưới 3.5
50%
50%
50%
Dưới 4.5
80%
84%
75%
Dưới 5.5
100%
100%
100%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung bình 1H
1.20
1.00
1.50
Trung bình 2H
1.70
1.67
1.75
Trên 0.5 1H
70%
67%
75%
Trên 0.5 2H
80%
67%
100%
Trên 1.5 1H
30%
17%
50%
Trên 1.5 2H
50%
50%
50%
Trên 2.5 1H
20%
17%
25%
Trên 2.5 2H
30%
34%
25%
Dưới X bàn thắng 1H / 2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Dưới 0.5 1H
30%
34%
25%
Dưới 0.5 2H
20%
34%
0%
Dưới 1.5 1H
70%
84%
50%
Dưới 1.5 2H
50%
50%
50%
Dưới 2.5 1H
80%
84%
75%
Dưới 2.5 2H
70%
67%
75%
Cả hai đội ghi bàn
CDG thống kê
Tổng thể
Nhà
Khách
CDG
60%
67%
50%
CDG 1H
10%
17%
0%
CDG 2H
50%
50%
50%
CDG cả hai hiệp
0%
0%
0%
CDG và thắng
20%
17%
25%
CDG và hòa
20%
34%
0%
CDG và thua
20%
17%
25%
CDG và trên 2.5 (có/có)
60%
67%
50%
CDG và trên 2.5 (không/có)
10%
0%
25%
CDG và trên 3.5 (có/có)
50%
50%
50%
CDG và trên 3.5 (không/có)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (có/có)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (có/không)
10%
17%
0%
CDG 1H và 2H (không/có)
50%
50%
50%
CDG 1H và 2H (không/không)
40%
34%
50%
Thẻ
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận thẻ
Tổng thể
Nhà
Khách
Trận thẻ trung bình
0
0
0
Chiến thắng
0%
0%
0%
Handicap +1.5
100%
100%
100%
Handicap +0.5
100%
100%
100%
Handicap -0.5
0%
0%
0%
Handicap -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
0%
0%
0%
Trên 1.5
0%
0%
0%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Trên 3.5
0%
0%
0%
Trên 4.5
0%
0%
0%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Trên 7.5
0%
0%
0%
Tổng Thẻ
0
0
0
Cao nhất trong một trận
0
0
0
Thấp nhất trong một trận
0
0
0
Thẻ 1H/2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Thẻ trung bình 1H
0
0
0
Thẻ trung bình 2H
0
0
0
Chiến thắng 1H
0%
0%
0%
Chiến thắng 2H
0%
0%
0%
Handicap +1.5 1H
100%
100%
100%
Handicap +0.5 1H
100%
100%
100%
Handicap -0.5 1H
0%
0%
0%
Handicap -1.5 1H
0%
0%
0%
Handicap +1.5 2H
100%
100%
100%
Handicap +0.5 2H
100%
100%
100%
Handicap -0.5 2H
0%
0%
0%
Handicap -1.5 2H
0%
0%
0%
Trên 0.5 1H
0%
0%
0%
Trên 1.5 1H
0%
0%
0%
Trên 2.5 1H
0%
0%
0%
Trên 0.5 2H
0%
0%
0%
Trên 1.5 2H
0%
0%
0%
Trên 2.5 2H
0%
0%
0%
Trên 3.5 2H
0%
0%
0%
Thống kê thẻ đội
Thẻ nhận được
Thẻ Chống Lại
Thẻ nhận được
Tổng thể
Nhà
Khách
Đội thẻ trung bình
0
0
0
Thẻ đội trên 1,5 TT
0%
0%
0%
Thẻ đội trên 2,5 TT
0%
0%
0%
Thẻ đội trên 3,5 TT
0%
0%
0%
team cards average 1h
0
0
0
Đội thẻ trên 0.5 1H
0%
0%
0%
Đội thẻ trên 1.5 1H
0%
0%
0%
team cards average 2h
0
0
0
Đội thẻ trên 0.5 2H
0%
0%
0%
Đội thẻ trên 1.5 2H
0%
0%
0%
Đội thẻ trên 2.5 2H
0%
0%
0%
Thẻ Chống Lại
Tổng thể
Nhà
Khách
Thẻ chống lại trung bình
0
0
0
Thẻ chống trên 1,5 TT
0%
0%
0%
Thẻ chống trên 2,5 TT
0%
0%
0%
Thẻ chống trên 3,5 TT
0%
0%
0%
cards against average 1h
0
0
0
Thẻ chống trên 0,5 1H
0%
0%
0%
Thẻ chống trên 1,5 1H
0%
0%
0%
cards against average 2h
0
0
0
Thẻ chống trên 0,5 2H
0%
0%
0%
Thẻ chống trên 1,5 2H
0%
0%
0%
Thẻ chống trên 2,5 2H
0%
0%
0%
Phạt Góc Thống Kê
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận phạt góc
Tổng thể
Nhà
Khách
Trận phạt góc trung bình
1.00
0
2.50
Chiến thắng
0%
0%
0%
Handicap +2.5
100%
100%
100%
Handicap +1.5
90%
100%
75%
Handicap -1.5
0%
0%
0%
Handicap -2.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
10%
0%
25%
Trên 7.5
10%
0%
25%
Trên 8.5
10%
0%
25%
Trên 9.5
10%
0%
25%
Trên 10.5
0%
0%
0%
Trên 11.5
0%
0%
0%
Trên 12.5
0%
0%
0%
Trên 13.5
0%
0%
0%
Phạt Góc 1H/2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Phạt Góc trung bình 1H
0.40
0
1.00
Phạt Góc trung bình 2H
0.60
0
1.50
Chiến thắng 1H
0%
0%
0%
Chiến thắng 2H
10%
0%
25%
Handicap +2.5 1H
90%
100%
75%
Handicap +1.5 1H
90%
100%
75%
Handicap -1.5 1H
0%
0%
0%
Handicap -2.5 1H
0%
0%
0%
Handicap +2.5 2H
100%
100%
100%
Handicap +1.5 2H
100%
100%
100%
Handicap -1.5 2H
10%
0%
25%
Handicap -2.5 2H
0%
0%
0%
Trên 4.5 1H
0%
0%
0%
Trên 5.5 1H
0%
0%
0%
Trên 6.5 1H
0%
0%
0%
Trên 4.5 2H
10%
0%
25%
Trên 5.5 2H
10%
0%
25%
Trên 6.5 2H
0%
0%
0%
Thống kê phạt góc của đội
Phạt góc giành được
Phạt góc chống lại
Phạt góc giành được
Tổng thể
Nhà
Khách
Đội phạt góc trung bình
0.40
0
1.00
Phạt góc của đội trên 4.5 TT
0%
0%
0%
Phạt góc của đội trên 5.5 TT
0%
0%
0%
Phạt góc của đội trên 6.5 TT
0%
0%
0%
team corners average 1h
0
0
0
team corners average 2h
0.40
0
1.00
Phạt góc đội trên 2.5 1H
0%
0%
0%
Phạt góc đội trên 2.5 2H
10%
0%
25%
Phạt góc đội trên 3.5 1H
0%
0%
0%
Phạt góc đội trên 3.5 2H
10%
0%
25%
Phạt góc chống lại
Tổng thể
Nhà
Khách
Phạt góc chống lại trung bình
0.60
0
1.50
Phạt góc đối phương trên 4.5 TT
10%
0%
25%
Phạt góc đối phương trên 5.5 TT
10%
0%
25%
Phạt góc đối phương trên 6.5 TT
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại trung bình 1H
0.40
0
1.00
Phạt góc chống lại trung bình 2H
0.20
0
0.50
Phạt góc đối phương trên 2.5 1H
10%
0%
25%
Phạt góc đối phương trên 2.5 2H
0%
0%
0%
Phạt góc đối phương trên 3.5 1H
10%
0%
25%
Phạt góc đối phương trên 3.5 2H
0%
0%
0%
Làm mới