Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie
xG trúng đích (xGOT)
xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
3
25
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
24
0
Việt vị
2
6
Fouls
16
1
Lỗi dẫn đến cú sút
1
1
Sai lầm dẫn đến bàn thua
0
56
Trận đấu tay đôi thắng
39
10/14 (71%)
Tranh bóng
11/14 (79%)
11
Cắt bóng
7
547/605 (90%)
Đường chuyền
220/280 (79%)
29/49 (59%)
Đường Chuyền Dài
16/42 (38%)
77/101 (76%)
Đường chuyền ở phần ba cuối
38/61 (62%)
0.43
Kiến tạo kỳ vọng (xA)
Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
1.79
4/20 (20%)
Chuyền bóng
4/16 (25%)
3
xGOT đối mặt
xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
0.74
-1
Bàn thắng ngăn chặn
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
0.74
7
Tổng số cú sút
5
3
Những cú sút vào khung thành
2
2
Sút xa khung thành
3
0.28
xG trúng đích (xGOT)
xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
1.54
11
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
9
0
Việt vị
1
5
Fouls
9
1
Lỗi dẫn đến cú sút
1
1
Sai lầm dẫn đến bàn thua
0
34
Trận đấu tay đôi thắng
17
5/9 (56%)
Tranh bóng
7/8 (88%)
6
Cắt bóng
6
268/299 (90%)
Đường chuyền
102/138 (74%)
18/29 (62%)
Đường Chuyền Dài
7/23 (30%)
30/38 (79%)
Đường chuyền ở phần ba cuối
18/34 (53%)
0.23
Kiến tạo kỳ vọng (xA)
Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.31
2/8 (25%)
Chuyền bóng
1/10 (10%)
1.54
xGOT đối mặt
xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
0.28
-0.46
Bàn thắng ngăn chặn
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
0.28
7
Tổng số cú sút
6
2
Những cú sút vào khung thành
4
3
Sút xa khung thành
1
0.46
xG trúng đích (xGOT)
xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
1.46
14
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
15
0
Việt vị
1
1
Fouls
7
22
Trận đấu tay đôi thắng
22
5/5 (100%)
Tranh bóng
4/6 (67%)
5
Cắt bóng
1
279/306 (91%)
Đường chuyền
118/142 (83%)
11/20 (55%)
Đường Chuyền Dài
9/19 (47%)
47/63 (75%)
Đường chuyền ở phần ba cuối
20/27 (74%)
0.2
Kiến tạo kỳ vọng (xA)
Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
1.48
2/12 (17%)
Chuyền bóng
3/6 (50%)
1.46
xGOT đối mặt
xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
0.46
-0.54
Bàn thắng ngăn chặn
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
Cuộc đối đầu giữa Metz và đội Montpellier HSC được tổ chức tronggiải đấuCúp quốc gia Pháp tại đấu trường Stade Saint Symphorien Ngày chơi: 11.01.2026 12:00 Trọng tài chính của trận đấu là Delajod, Willy
Thống kê các đội tham dự: Đội: Metz Quốc gia: Pháp Huấn luyện viên: Tavenot, Benoit Đội quân:
Ba, Ousmane
Kouao, Koffi
Toure, Fode
GAB, URIE-MICHEL
Sane, Sadibou
Toure, Alpha
Tsitaishvili, Heorhii
Traore, Boubacar
Sane, Ibou
Hein, Gauthier
Mbaye, Malick
Đội: Montpellier HSC Quốc gia: Pháp Huấn luyện viên: Camara, Zoumana Đội quân:
Dzodic, Viktor
Mincarelli Davin, Lucas
Laporte, Julien
Mouanga, Yael
Tchato, Enzo
Omeragic, Becir
Everson
Savanier, Teji
Pays, Nicolas
Issoufou, Yanis Ali
Mendy, Alexandre
Theo dõi kết quả các trận đấu giữa Metz - Montpellier HSC. bóng đá online, các bảng giải đấu Cúp quốc gia Pháp, lịch thi đấu Cúp quốc gia Pháp trên fscore-vn.com