Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Atletico Grau - Sporting Cristal 19.11.2025

Vòng 19

Số liệu thống kê Atletico Grau vs Sporting Cristal

0.54 Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không. 0.9
62% Sở hữu bóng 38%
1 Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống. 1
9 Tổng số cú sút 7
1 Những cú sút vào khung thành 4
3 Sút xa khung thành 3
4 Cú sút trong Vùng 5
5 Cú sút ngoài Vùng 2
0.12 xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích. 0.87
5 Cú sút bị chặn 0
1 Bàn thắng bằng đầu 0
12 Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 17
6 Việt vị 1
16 Đá phạt 9
4 Đá phạt góc 3
18 Ném biên 19
9 Fouls 16
1 Lỗi dẫn đến cú sút 0
1 Sai lầm dẫn đến bàn thua 0
2 Thẻ vàng 3
55 Trận đấu tay đôi thắng 42
16/19 (84%) Tranh bóng 13/17 (76%)
6 Cắt bóng 5
297/360 (83%) Đường chuyền 165/227 (73%)
37/63 (59%) Đường Chuyền Dài 17/46 (37%)
80/121 (66%) Đường chuyền ở phần ba cuối 33/61 (54%)
0.54 Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá. 0.29
6/23 (26%) Chuyền bóng 3/8 (38%)
2 Cứu thua 1
0.87 xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented. 0.12
-1.13 Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”. 0.12

Đối đầu

Thắng
Trận Hòa
Thắng
1
1
3
Bàn Thắng
7
7
Tất cả các trận đấu

Bảng xếp hạng

Group T T V Đ + - K
1. Club Universitario de Deportes
18 12 3 3 38 12 39
2. Alianza Lima
18 11 4 3 23 11 37
3. Cusco
18 10 4 4 34 20 34
4. Alianza Atletico Sullana
18 11 1 6 28 18 34
5. Sporting Cristal
18 10 2 6 31 24 32
6. Melgar
18 8 7 3 28 20 31
7. Sport Huancayo
18 9 3 6 23 21 30
8. Deportivo Garcilaso
18 8 3 7 28 19 27
9. Hiệp hội Thể thao Tarma
18 6 6 6 24 30 24
10. Club Cienciano Cusco
18 5 8 5 29 25 23
11. Santa Rosa PA
18 5 8 5 24 25 23
12. Atletico Grau
18 5 7 6 23 24 22
13. Sport Boys
18 5 5 8 26 28 20
14. ADC Juan Pablo II
18 5 4 9 20 28 19
15. UTC Cajamarca
18 5 4 9 17 34 19
16. EM Deportivo Binacional
18 4 6 8 20 33 18
17. Ayacucho
18 4 3 11 14 27 15
18. Club Comerciantes Unidos
18 2 5 11 17 31 11
19. Alianza Universidad de Huánuco
18 2 5 11 16 33 11
Group T T V Đ + - K
1. Club Universitario de Deportes
17 12 4 1 29 13 40
2. Cusco
17 11 3 3 29 15 36
3. Sporting Cristal
17 9 4 4 29 13 31
4. Alianza Lima
17 9 4 4 30 19 31
5. Club Cienciano Cusco
17 8 3 6 25 21 27
6. Santa Rosa PA
17 9 0 8 21 28 27
7. Melgar
17 6 7 4 24 17 25
8. Deportivo Garcilaso
17 6 7 4 20 21 25
9. Hiệp hội Thể thao Tarma
17 7 4 6 19 20 25
10. Alianza Atletico Sullana
17 6 5 6 15 12 23
11. Club Comerciantes Unidos
16 6 5 5 17 21 23
12. Sport Huancayo
17 5 3 9 28 28 18
13. Alianza Universidad de Huánuco
17 5 2 10 23 33 17
14. Atletico Grau
17 4 4 9 19 24 16
15. Sport Boys
17 4 4 9 14 25 16
16. Ayacucho
16 4 2 10 16 26 14
17. ADC Juan Pablo II
17 3 5 9 13 23 14
18. UTC Cajamarca
17 3 4 10 16 28 13
  Promotion to Playoffs

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Atletico Grau Atletico Grau
#
Bàn thắng
  • 11 Bandiera N.
    10
  • 9 Ruidiaz R.
    8
  • 9 Tomas Sandoval
    4
  • 1 Alvarez P.
    3
  • 25 Vilca R.
    2
  • 7 Garro J.
    2
  • 24 Olivares C.
    2
  • 15 Bolivar J.
    2
  • 10 De La Cruz P.
    2
  • 88 Soto D.
    1
Sporting Cristal Sporting Cristal
#
Bàn thắng
  • 11 Avila I.
    11
  • 25 Tavara G.
    10
  • 9 Cauteruccio M.
    8
  • 10 Gonzales C.
    8
  • 7 Gonzalez S.
    7
  • 8 Sosa L.
    5
  • 26 Wisdom I.
    3
  • 22 Sosa M.
    2
  • 23 Castro M.
    2
  • 24 Pacheco F.
    2

Thống kê từ 2025 mùa của Giải Vô Địch Quốc Gia

Trò chuyện

Không có tin nhắn

Hãy là người đầu tiên bắt đầu cuộc trò chuyện trong Livescore Chat!

Bình luận văn bản

Tổng thể
CAG
CRI

Trận đấu giữa Atletico Grau và đội Sporting Cristal được tổ chức tronggiải đấuGiải Vô Địch Quốc Gia tại đấu trường Estadio Miguel Grau
Ngày chơi: 19.11.2025 15:00
Trọng tài của trận đấu là Segura, Robin

Thống kê các đội:
Đội: Atletico Grau
Quốc gia: Peru
Huấn luyện viên: Ameli, Gerardo
Đội quân:

  • Alvarez, Patricio
  • Cavagna, Francesco
  • Bolivar, Jose
  • Tapia, Rodrigo
  • Guarderas, Rafael
  • Soto, Diego
  • De La Cruz, Paulo
  • Bandiera, Neri
  • Vasquez, Cesar
  • Olivares, Christopher
  • Rojas, Renato


Đội: Sporting Cristal
Quốc gia: Peru
Huấn luyện viên: Ricardo, Ze
Đội quân:

  • Solis, Renato
  • Lora, Jhilmar
  • Posito, Alejandro
  • Lutiger, Rafael
  • Lora, Fabian
  • Wisdom, Ian
  • Caparo Bendezu, Henry Estuardo
  • Cabellos, Axel
  • Benavente, Cristian
  • Rodriguez Davila, Mateo Fabiano
  • Otoya, Diego

Nắm bắt kết quả các trận đấu giữa Atletico Grau - Sporting Cristal. bóng đá online, các bảng giải đấu Giải Vô Địch Quốc Gia, lịch thi đấu Giải Vô Địch Quốc Gia trên fscore-vn.com