Melgar kết quả livescore
Melgar
Rondelli, Miguel
Estadio de La Unsa
Melgar Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 9 | 6 | 1 | 2 | 19:8 | +11 | 19 | 2.11 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 8 | 2 | 3 | 3 | 10:12 | -2 | 9 | 1.13 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 17 | 8 | 4 | 5 | 29:20 | +9 | 28 | 1.65 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 9 | 5 | 2 | 2 | 8:4 | +4 | 17 | 1.89 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 8 | 4 | 3 | 1 | 7:2 | +5 | 15 | 1.88 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 17 | 9 | 5 | 3 | 15:6 | +9 | 32 | 1.88 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 9 | 5 | 2 | 2 | 11:4 | +7 | 17 | 1.89 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 8 | 2 | 0 | 6 | 3:10 | -7 | 6 | 0.75 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 17 | 7 | 2 | 8 | 14:14 | 0 | 23 | 1.35 | |
Bàn Thắng Đội
Melgar ghi bàn cứ mỗi 53 phút trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Melgar ghi trung bình 1.71 bàn mỗi trận
Melgar là đội đầu tiên ghi bàn trong 65% trong suốt Giải Vô Địch Quốc Gia
Melgar không ghi được bàn trong 12% tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Melgar ghi trung bình 0.88 trong hiệp một mỗi trận
Melgar ghi trung bình 0.82 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Melgar để thủng lưới cứ mỗi 77 phút tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Melgar để thủng lưới trung bình 1.18 bàn mỗi trận
Melgar đạt được 24% trận giữ sạch lưới tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Melgar để thủng lưới trung bình 0.35 bàn trong hiệp một mỗi trận
Melgar để thủng lưới trung bình 0.82 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Melgar ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp một, Melgar ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp hai, Melgar ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 83% trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Thời gian đến bàn thắng
Melgar ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 65% số bàn thắng trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Melgar thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 36% số trận đấu trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Melgar để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 42% số trận đấu trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Melgar ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 83% số bàn thắng trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Melgar thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 42% số trận đấu trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Melgar để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 53% số trận đấu trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Melgar đã tham gia trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Melgar tổng số bàn thắng mỗi trận 2.88 trong mỗi trận tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 59% đối với Melgar tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 59% đối với Melgar tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Melgar đã tham gia trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Melgar ghi trung bình 1.24 mỗi trận trong hiệp một
Melgar ghi trung bình 1.65 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 30 cho Melgar ở Giải Vô Địch Quốc Gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 71 cho Melgar ở Giải Vô Địch Quốc Gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 48 cho Melgar ở Giải Vô Địch Quốc Gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 53 cho Melgar ở Giải Vô Địch Quốc Gia
Cả hai đội ghi bàn
Melgar đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 71% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Melgar ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 18% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Melgar ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 12% trận đấu của đội này tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Melgar đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Thẻ
Melgar thắng bằng thẻ trong 30% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Melgar có trung bình 4.65 thẻ trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp một, Melgar thắng bằng thẻ trong 24% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp một, Melgar có trung bình 1.29 thẻ trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp hai, Melgar thắng bằng thẻ trong 42% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp hai, Melgar có trung bình 3.35 thẻ trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Thống kê thẻ đội
Melgar có trung bình 2.29 thẻ đội trong các trận của Giải Vô Địch Quốc Gia
Melgar có trung bình 2.35 thẻ chống lại trong các trận của Giải Vô Địch Quốc Gia
Phạt Góc Thống Kê
Melgar thắng bằng quả phạt góc trong 48% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Melgar có trung bình 9.35 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp một, Melgar thắng bằng quả phạt góc trong 42% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp một, Melgar có trung bình 3.94 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp hai, Melgar thắng bằng quả phạt góc trong 48% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp hai, Melgar có trung bình 5.41 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Vô Địch Quốc Gia
Thống kê phạt góc của đội
Melgar có trung bình 4.82 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Melgar có trung bình 4.53 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải Vô Địch Quốc Gia
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.71 | 3 | 1.29 | 8 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.18 | 11 | 2.35 | 1 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.88 | 6 | 3.65 | 1 |
| CDG | |||
| 71% | 5 | 77% | 2 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.35 | 4 | 9.47 | 3 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.82 | 4 | 3.71 | 12 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.65 | 12 | 5.29 | 6 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.29 | 11 | 2.65 | 7 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Melgar
-
1 Cuesta B.8
-
2 Vidales J.7
-
3 Zegarra M.3
-
ADC Juan Pablo II
-
1 Alaniz M.4
-
2 Juambeltz M.3
-
3 Fuentes P.3
Làm mới