Giải Ngoại hạng
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Shakhtar Donetsk | |||||||
| 30 | 22 | 6 | 2 | 71 | 21 | 72 | |
| 2. LNZ | |||||||
| 30 | 18 | 6 | 6 | 39 | 17 | 60 | |
| 3. Polissya Zhytomyr | |||||||
| 30 | 18 | 5 | 7 | 51 | 21 | 59 | |
| 4. Dynamo Kyiv | |||||||
| 30 | 17 | 6 | 7 | 66 | 36 | 57 | |
| 5. Metallist 1925 | |||||||
| 30 | 13 | 12 | 5 | 36 | 19 | 51 | |
Trận đấu thống kê
38%
26%
36%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
90%
11%
1.5
70%
21%
2.5
47%
44%
3.5
29%
61%
4.5
12%
78%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
69%
Ghi bàn trong 2H
76%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
55%
Trung Bình Ghi 1H
1.14
Trung Bình Ghi 2H
1.41
Bàn thắng theo phút
10 phút
Bàn Thắng
0 - 10 phút
9%
11 - 20 phút
8%
21 - 30 phút
9%
31 - 40 phút
13%
41 - 50 phút
11%
51 - 60 phút
13%
61 - 70 phút
11%
71 - 80 phút
10%
81 - 90+ phút
19%
15 phút
Bàn Thắng
0 - 15 phút
13%
16 - 30 phút
13%
31 - 45+ phút
17%
46 - 60 phút
20%
61 - 75 phút
17%
76 - 90+ phút
23%
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
83%
7.5
73%
8.5
60%
9.5
50%
10.5
37%
11.5
27%
12.5
20%
13.5
11%
Trên
Thẻ
0.5
99%
1.5
99%
2.5
99%
3.5
97%
4.5
95%
5.5
93%
6.5
13%
Trận đấu hôm nay
Đã kết thúc
Bán kết
FT
11:00
FT
08:30
Vòng 30
FT
24/05 06:00
FT
24/05 06:00
FT
24/05 06:00
Lịch thi đấu
Bán kết
09/06 08:30
09/06 11:00
Đội
Cho xem nhiều hơnCầu thủ ghi bàn hàng đầu
#
Cho xem nhiều hơn
Bàn thắng