Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Metallist 1925 kết quả livescore

Metallist 1925

Huấn luyện viên:
Mladen Bartulovic
Sân vận động:
Metalist Stadium

Metallist 1925 Điểm

Hiển thị các trận đấu khác

Thống Kê theo Mùa

Toàn thời gian
Hiệp 1
Hiệp 2
GP W D L G GD Đ PPG
Phong độ sân nhà
15 6 6 3 13:9 +4 24 1.60
Phong độ sân khách
15 6 7 2 19:10 +9 25 1.67
Phong độ tổng thể
30 12 13 5 32:19 +13 49 1.63
GP W D L G GD Đ PPG
Phong độ sân nhà
15 4 7 3 6:4 +2 19 1.27
Phong độ sân khách
15 3 8 4 6:5 +1 17 1.13
Phong độ tổng thể
30 7 15 7 12:9 +3 36 1.20
GP W D L G GD Đ PPG
Phong độ sân nhà
15 6 4 4 7:5 +2 22 1.47
Phong độ sân khách
15 7 5 3 13:5 +8 26 1.73
Phong độ tổng thể
30 13 9 7 20:10 +10 48 1.60

Bàn Thắng Đội

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Tổng thể
Nhà
Khách
Ghi bàn / trận
1.07
0.87
1.27
Số phút/Bàn thắng được ghi
84
104
71
Trên 0.5
67%
67%
67%
Trên 1.5
27%
20%
34%
Trên 2.5
10%
0%
20%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
14%
14%
14%
Đội dầu tiên ghi bàn
47%
54%
40%
Thất Bại Ghi Bàn
34%
34%
34%
Điểm số cao nhất trong một trận
4
2
4
Phạt dền thắng
1
1
0
Phạt dền nhận
3
2
1
Phạt dền trong một trận
14%
20%
7%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung Bình Ghi 1H
0.40
0.40
0.40
Trung Bình Ghi 2H
0.67
0.47
0.87
Ghi bàn trong 1H
30%
34%
27%
Ghi bàn trong 2H
50%
47%
54%
Thất bại ghi bàn 1H
70%
67%
74%
Thất bại hhi bàn 2H
50%
54%
47%
1H Bàn thắng ghi
12
6
6
2H Bàn thắng ghi
20
7
13

Metallist 1925 ghi bàn cứ mỗi 84 phút trong Giải Ngoại hạng

Metallist 1925 ghi trung bình 1.07 bàn mỗi trận

Metallist 1925 là đội đầu tiên ghi bàn trong 47% trong suốt Giải Ngoại hạng

Metallist 1925 không ghi được bàn trong 34% tại Giải Ngoại hạng

Metallist 1925 ghi trung bình 0.40 trong hiệp một mỗi trận

Metallist 1925 ghi trung bình 0.67 trong hiệp hai mỗi trận

Đội Thủng Lưới

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Nhà
Khách
Thua / trận đấu
0.63
0.60
0.67
Phút / bàn thủng lưới
142’
150’
135’
Giữ sạch lưới %
50%
60%
40%
Trên 0.5
50%
40%
60%
Trên 1.5
10%
14%
7%
Trên 2.5
4%
7%
0%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
3
3
2
Thủng lưới hiệp 1/hiệp 2
Tổng thể
Nhà
Khách
Thua Trung Bình 1H
0.30
0.27
0.33
Thua Trung Bình 2H
0.33
0.33
0.33
Giữ sạch lưới 1H
22%
12%
10%
Giữ sạch lưới 2H
21%
11%
10%
1H Bàn thua
9
4
5
2H Bàn thua
10
5
5

Metallist 1925 để thủng lưới cứ mỗi 142 phút tại Giải Ngoại hạng

Metallist 1925 để thủng lưới trung bình 0.63 bàn mỗi trận

Metallist 1925 đạt được 50% trận giữ sạch lưới tại Giải Ngoại hạng

Metallist 1925 để thủng lưới trung bình 0.30 bàn trong hiệp một mỗi trận

Metallist 1925 để thủng lưới trung bình 0.33 bàn trong hiệp hai mỗi trận

Handicap

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Handicap
Tổng thể
Nhà
Khách
+2.5
100%
100%
100%
+1.5
94%
94%
94%
+0.5
84%
80%
87%
-0.5
40%
40%
40%
-1.5
20%
14%
27%
-2.5
7%
0%
14%
Handicap
Tổng thể
Nhà
Khách
+1.5 1H
100%
100%
100%
+0.5 1H
77%
80%
74%
-0.5 1H
24%
27%
20%
-1.5 1H
7%
7%
7%
+1.5 2H
100%
100%
100%
+0.5 2H
77%
74%
80%
-0.5 2H
44%
40%
47%
-1.5 2H
7%
0%
14%

Metallist 1925 ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải Ngoại hạng

Trong hiệp một, Metallist 1925 ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Ngoại hạng

Trong hiệp hai, Metallist 1925 ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Ngoại hạng

Thời gian đến bàn thắng

10 phút
15 phút
10 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi bàn
Thủng lưới
0 - 10 phút
7%
4%
4%
11 - 20 phút
0%
0%
0%
21 - 30 phút
24%
17%
7%
31 - 40 phút
20%
7%
17%
41 - 50 phút
24%
17%
7%
51 - 60 phút
20%
14%
7%
61 - 70 phút
27%
17%
14%
71 - 80 phút
17%
14%
4%
81 - 90+ phút
24%
20%
7%
15 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi bàn
Thủng lưới
0 - 15 phút
7%
4%
4%
16 - 30 phút
24%
17%
7%
31 - 45+ phút
27%
10%
20%
46 - 60 phút
37%
27%
10%
61 - 75 phút
37%
24%
17%
76 - 90+ phút
30%
27%
7%

Metallist 1925 ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 27% số bàn thắng trong Giải Ngoại hạng

Metallist 1925 thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 20% số trận đấu trong Giải Ngoại hạng

Metallist 1925 để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 17% số trận đấu trong Giải Ngoại hạng

Metallist 1925 ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 37% số bàn thắng trong Giải Ngoại hạng

Metallist 1925 thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 27% số trận đấu trong Giải Ngoại hạng

Metallist 1925 để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 20% số trận đấu trong Giải Ngoại hạng

Tài/Xỉu bàn thắng

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung bình bàn thắng trận đấu
1.70
1.47
1.93
Trên 0.5
80%
80%
80%
Trên 1.5
54%
40%
67%
Trên 2.5
20%
14%
27%
Trên 3.5
14%
14%
14%
Trên 4.5
4%
0%
7%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Nhà
Khách
Dưới 0.5
20%
20%
20%
Dưới 1.5
47%
60%
34%
Dưới 2.5
80%
87%
74%
Dưới 3.5
87%
87%
87%
Dưới 4.5
97%
100%
94%
Dưới 5.5
100%
100%
100%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung bình 1H
0.70
0.67
0.73
Trung bình 2H
1.00
0.80
1.20
Trên 0.5 1H
50%
47%
54%
Trên 0.5 2H
70%
67%
74%
Trên 1.5 1H
14%
14%
14%
Trên 1.5 2H
14%
7%
20%
Trên 2.5 1H
7%
7%
7%
Trên 2.5 2H
10%
7%
14%
Dưới X bàn thắng 1H / 2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Dưới 0.5 1H
50%
54%
47%
Dưới 0.5 2H
30%
34%
27%
Dưới 1.5 1H
87%
87%
87%
Dưới 1.5 2H
87%
94%
80%
Dưới 2.5 1H
94%
94%
94%
Dưới 2.5 2H
90%
94%
87%

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Metallist 1925 đã tham gia trong Giải Ngoại hạng

Metallist 1925 tổng số bàn thắng mỗi trận 1.70 trong mỗi trận tại Giải Ngoại hạng

Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 20% đối với Metallist 1925 tại Giải Ngoại hạng

Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 87% đối với Metallist 1925 tại Giải Ngoại hạng

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Metallist 1925 đã tham gia trong Giải Ngoại hạng

Metallist 1925 ghi trung bình 0.70 mỗi trận trong hiệp một

Metallist 1925 ghi trung bình 1.00 mỗi trận trong hiệp hai

Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 14 cho Metallist 1925 ở Giải Ngoại hạng

Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 87 cho Metallist 1925 ở Giải Ngoại hạng

Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 14 cho Metallist 1925 ở Giải Ngoại hạng

Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 87 cho Metallist 1925 ở Giải Ngoại hạng

Cả hai đội ghi bàn

CDG thống kê
Tổng thể
Nhà
Khách
CDG
37%
27%
47%
CDG 1H
7%
7%
7%
CDG 2H
10%
7%
14%
CDG cả hai hiệp
0%
0%
0%
CDG và thắng
10%
0%
20%
CDG và hòa
24%
20%
27%
CDG và thua
4%
7%
0%
CDG và trên 2.5 (có/có)
17%
14%
20%
CDG và trên 2.5 (không/có)
4%
0%
7%
CDG và trên 3.5 (có/có)
14%
14%
14%
CDG và trên 3.5 (không/có)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (có/có)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (có/không)
7%
7%
7%
CDG 1H và 2H (không/có)
10%
7%
14%
CDG 1H và 2H (không/không)
84%
87%
80%

Metallist 1925 đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 37% trận đấu tại Giải Ngoại hạng

Metallist 1925 ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 7% trận đấu tại Giải Ngoại hạng

Metallist 1925 ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 10% trận đấu của đội này tại Giải Ngoại hạng

Metallist 1925 đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải Ngoại hạng

Thẻ

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận thẻ
Tổng thể
Nhà
Khách
Trận thẻ trung bình
3.70
3.60
3.80
Chiến thắng
24%
20%
27%
Handicap +1.5
77%
87%
67%
Handicap +0.5
50%
54%
47%
Handicap -0.5
24%
20%
27%
Handicap -1.5
10%
14%
7%
Trên 0.5
90%
87%
94%
Trên 1.5
77%
74%
80%
Trên 2.5
57%
67%
47%
Trên 3.5
44%
47%
40%
Trên 4.5
37%
34%
40%
Trên 5.5
30%
27%
34%
Trên 6.5
20%
20%
20%
Trên 7.5
7%
7%
7%
Tổng Thẻ
111
54
57
Cao nhất trong một trận
11
8
11
Thấp nhất trong một trận
0
0
0
Thẻ 1H/2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Thẻ trung bình 1H
0.87
1.00
0.73
Thẻ trung bình 2H
2.83
2.60
3.07
Chiến thắng 1H
20%
27%
14%
Chiến thắng 2H
17%
14%
20%
Handicap +1.5 1H
94%
94%
94%
Handicap +0.5 1H
70%
74%
67%
Handicap -0.5 1H
20%
27%
14%
Handicap -1.5 1H
10%
14%
7%
Handicap +1.5 2H
84%
87%
80%
Handicap +0.5 2H
54%
67%
40%
Handicap -0.5 2H
17%
14%
20%
Handicap -1.5 2H
7%
0%
14%
Trên 0.5 1H
57%
60%
54%
Trên 1.5 1H
27%
34%
20%
Trên 2.5 1H
4%
7%
0%
Trên 0.5 2H
84%
80%
87%
Trên 1.5 2H
64%
67%
60%
Trên 2.5 2H
44%
40%
47%
Trên 3.5 2H
37%
34%
40%

Metallist 1925 thắng bằng thẻ trong 24% trận đấu tại Giải Ngoại hạng

Metallist 1925 có trung bình 3.70 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng

Trong hiệp một, Metallist 1925 thắng bằng thẻ trong 20% trận đấu tại Giải Ngoại hạng

Trong hiệp một, Metallist 1925 có trung bình 0.87 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng

Trong hiệp hai, Metallist 1925 thắng bằng thẻ trong 17% trận đấu tại Giải Ngoại hạng

Trong hiệp hai, Metallist 1925 có trung bình 2.83 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng

Thống kê thẻ đội

Thẻ nhận được
Thẻ Chống Lại
Thẻ nhận được
Tổng thể
Nhà
Khách
Đội thẻ trung bình
1.57
1.67
1.47
Thẻ đội trên 1,5 TT
40%
47%
34%
Thẻ đội trên 2,5 TT
30%
34%
27%
Thẻ đội trên 3,5 TT
17%
14%
20%
team cards average 1h
0.40
0.53
0.27
Đội thẻ trên 0.5 1H
27%
34%
20%
Đội thẻ trên 1.5 1H
14%
20%
7%
team cards average 2h
1.17
1.13
1.20
Đội thẻ trên 0.5 2H
57%
54%
60%
Đội thẻ trên 1.5 2H
34%
34%
34%
Đội thẻ trên 2.5 2H
24%
27%
20%
Thẻ Chống Lại
Tổng thể
Nhà
Khách
Thẻ chống lại trung bình
2.13
1.93
2.33
Thẻ chống trên 1,5 TT
77%
74%
80%
Thẻ chống trên 2,5 TT
57%
67%
47%
Thẻ chống trên 3,5 TT
44%
47%
40%
cards against average 1h
0.47
0.47
0.47
Thẻ chống trên 0,5 1H
40%
40%
40%
Thẻ chống trên 1,5 1H
7%
7%
7%
cards against average 2h
1.67
1.47
1.87
Thẻ chống trên 0,5 2H
80%
80%
80%
Thẻ chống trên 1,5 2H
50%
54%
47%
Thẻ chống trên 2,5 2H
20%
14%
27%

Metallist 1925 có trung bình 1.57 thẻ đội trong các trận của Giải Ngoại hạng

Metallist 1925 có trung bình 2.13 thẻ chống lại trong các trận của Giải Ngoại hạng

Phạt Góc Thống Kê

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận phạt góc
Tổng thể
Nhà
Khách
Trận phạt góc trung bình
10.90
11.27
10.53
Chiến thắng
54%
54%
54%
Handicap +2.5
77%
74%
80%
Handicap +1.5
77%
74%
80%
Handicap -1.5
47%
54%
40%
Handicap -2.5
44%
47%
40%
Trên 6.5
87%
87%
87%
Trên 7.5
74%
87%
60%
Trên 8.5
74%
87%
60%
Trên 9.5
67%
80%
54%
Trên 10.5
54%
74%
34%
Trên 11.5
47%
60%
34%
Trên 12.5
37%
40%
34%
Trên 13.5
27%
20%
34%
Phạt Góc 1H/2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Phạt Góc trung bình 1H
5.87
5.73
6.00
Phạt Góc trung bình 2H
5.03
5.53
4.53
Chiến thắng 1H
44%
40%
47%
Chiến thắng 2H
37%
47%
27%
Handicap +2.5 1H
94%
94%
94%
Handicap +1.5 1H
87%
87%
87%
Handicap -1.5 1H
40%
34%
47%
Handicap -2.5 1H
27%
20%
34%
Handicap +2.5 2H
84%
74%
94%
Handicap +1.5 2H
77%
74%
80%
Handicap -1.5 2H
30%
40%
20%
Handicap -2.5 2H
20%
20%
20%
Trên 4.5 1H
50%
54%
47%
Trên 5.5 1H
44%
47%
40%
Trên 6.5 1H
37%
40%
34%
Trên 4.5 2H
50%
67%
34%
Trên 5.5 2H
37%
47%
27%
Trên 6.5 2H
27%
40%
14%

Metallist 1925 thắng bằng quả phạt góc trong 54% trận đấu tại Giải Ngoại hạng

Metallist 1925 có trung bình 10.90 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng

Trong hiệp một, Metallist 1925 thắng bằng quả phạt góc trong 44% trận đấu tại Giải Ngoại hạng

Trong hiệp một, Metallist 1925 có trung bình 5.87 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Ngoại hạng

Trong hiệp hai, Metallist 1925 thắng bằng quả phạt góc trong 37% trận đấu tại Giải Ngoại hạng

Trong hiệp hai, Metallist 1925 có trung bình 5.03 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Ngoại hạng

Thống kê phạt góc của đội

Phạt góc giành được
Phạt góc chống lại
Phạt góc giành được
Tổng thể
Nhà
Khách
Đội phạt góc trung bình
6.17
6.27
6.07
Phạt góc của đội trên 4.5 TT
100%
100%
100%
Phạt góc của đội trên 5.5 TT
97%
94%
100%
Phạt góc của đội trên 6.5 TT
97%
94%
100%
team corners average 1h
3.50
3.40
3.60
team corners average 2h
2.67
2.87
2.47
Phạt góc đội trên 2.5 1H
57%
60%
54%
Phạt góc đội trên 2.5 2H
47%
60%
34%
Phạt góc đội trên 3.5 1H
37%
40%
34%
Phạt góc đội trên 3.5 2H
27%
40%
14%
Phạt góc chống lại
Tổng thể
Nhà
Khách
Phạt góc chống lại trung bình
4.73
5.00
4.47
Phạt góc đối phương trên 4.5 TT
97%
94%
100%
Phạt góc đối phương trên 5.5 TT
97%
94%
100%
Phạt góc đối phương trên 6.5 TT
97%
94%
100%
Phạt góc chống lại trung bình 1H
2.37
2.33
2.40
Phạt góc chống lại trung bình 2H
2.37
2.67
2.07
Phạt góc đối phương trên 2.5 1H
34%
40%
27%
Phạt góc đối phương trên 2.5 2H
40%
47%
34%
Phạt góc đối phương trên 3.5 1H
27%
40%
14%
Phạt góc đối phương trên 3.5 2H
30%
47%
14%

Metallist 1925 có trung bình 6.17 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng

Metallist 1925 có trung bình 4.73 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải Ngoại hạng

H2H Thống Kê

Đội đối thủ:

MET MET Xếp hạng DYK DYK Xếp hạng
Ghi bàn / trận
1.07 10 2.20 2
Thua / trận đấu
0.63 15 1.20 8
Trung bình bàn thắng trận đấu
1.70 16 3.40 1
CDG
37% 13 64% 1
Trận phạt góc trung bình
10.90 1 10.43 3
Đội phạt góc trung bình
6.17 2 6.60 1
Trận thẻ trung bình
3.70 10 2.90 16
Đội thẻ trung bình
1.57 13 1.17 15

Những người ghi bàn nhiều nhất

  • DYK Dynamo Kyiv
  • 1 Ponomarenko M.
    13
  • 2 Yarmolenko A.
    9
  • 3 Buyalskiy V.
    6

Thống kê theo cầu thủ

#
Bàn thắng + Hỗ trợ
  • 1 Itodo P. FW
    8
  • 2 Antiukh D. MD
    7
  • 3 Zabergja B. FW
    5
  • 4 Kaliuzhnyi I. MD
    4
  • 5 Pavlyuk E. DF
    4
  • 6 Rashica E. FW
    4
  • 7 Kalitvintsev V. MD
    3
  • 8 Krupsky I. DF
    3
  • 9 Panchenko M. MD
    2
  • 10 Hadzhyiev R. FW
    2
  • 11 Mba C. FW
    2
  • 12 Lytvynenko I. MD
    2
  • 13 Castillo Perez S. FW
    2
  • 14 Shabanov A. DF
    1
  • 15 Kogut I. MD
    1
  • 16 Churko V. MD
    1
  • 17 Moura A. MD
    1
  • 18 Salyuk V. DF
    1
  • 19 Baptistella C. MD
    1

Metallist 1925 giải đấu

Metallist 1925 người chơi

23 Protsenko, Yaroslav Thủ môn
30 Andriiovych, Varakuta Danylo Thủ môn
95 Mykyta Goncharov Thủ môn
13 Salyuk, Volodymyr Hậu vệ
19 Pavlyuk, Evgen Hậu vệ
24 Martinyuk, Oleksandr Hậu vệ
27 Krupsky, Ilya Hậu vệ
31 Shabanov, Artem Hậu vệ
37 Dubko, Valery Hậu vệ
2 Kapinus, Dmytro Tiền vệ
5 Kaliuzhnyi, Ivan Tiền vệ
Cho xem nhiều hơn

Metallist 1925 Người ghi bàn hàng đầu

Cho xem nhiều hơn