Metallist 1925 kết quả livescore
Metallist 1925
Mladen Bartulovic
Metalist Stadium
Metallist 1925 Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 15 | 6 | 6 | 3 | 13:9 | +4 | 24 | 1.60 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 15 | 6 | 7 | 2 | 19:10 | +9 | 25 | 1.67 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 30 | 12 | 13 | 5 | 32:19 | +13 | 49 | 1.63 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 15 | 4 | 7 | 3 | 6:4 | +2 | 19 | 1.27 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 15 | 3 | 8 | 4 | 6:5 | +1 | 17 | 1.13 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 30 | 7 | 15 | 7 | 12:9 | +3 | 36 | 1.20 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 15 | 6 | 4 | 4 | 7:5 | +2 | 22 | 1.47 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 15 | 7 | 5 | 3 | 13:5 | +8 | 26 | 1.73 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 30 | 13 | 9 | 7 | 20:10 | +10 | 48 | 1.60 | |
Bàn Thắng Đội
Metallist 1925 ghi bàn cứ mỗi 84 phút trong Giải Ngoại hạng
Metallist 1925 ghi trung bình 1.07 bàn mỗi trận
Metallist 1925 là đội đầu tiên ghi bàn trong 47% trong suốt Giải Ngoại hạng
Metallist 1925 không ghi được bàn trong 34% tại Giải Ngoại hạng
Metallist 1925 ghi trung bình 0.40 trong hiệp một mỗi trận
Metallist 1925 ghi trung bình 0.67 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Metallist 1925 để thủng lưới cứ mỗi 142 phút tại Giải Ngoại hạng
Metallist 1925 để thủng lưới trung bình 0.63 bàn mỗi trận
Metallist 1925 đạt được 50% trận giữ sạch lưới tại Giải Ngoại hạng
Metallist 1925 để thủng lưới trung bình 0.30 bàn trong hiệp một mỗi trận
Metallist 1925 để thủng lưới trung bình 0.33 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Metallist 1925 ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải Ngoại hạng
Trong hiệp một, Metallist 1925 ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Ngoại hạng
Trong hiệp hai, Metallist 1925 ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Ngoại hạng
Thời gian đến bàn thắng
Metallist 1925 ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 27% số bàn thắng trong Giải Ngoại hạng
Metallist 1925 thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 20% số trận đấu trong Giải Ngoại hạng
Metallist 1925 để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 17% số trận đấu trong Giải Ngoại hạng
Metallist 1925 ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 37% số bàn thắng trong Giải Ngoại hạng
Metallist 1925 thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 27% số trận đấu trong Giải Ngoại hạng
Metallist 1925 để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 20% số trận đấu trong Giải Ngoại hạng
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Metallist 1925 đã tham gia trong Giải Ngoại hạng
Metallist 1925 tổng số bàn thắng mỗi trận 1.70 trong mỗi trận tại Giải Ngoại hạng
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 20% đối với Metallist 1925 tại Giải Ngoại hạng
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 87% đối với Metallist 1925 tại Giải Ngoại hạng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Metallist 1925 đã tham gia trong Giải Ngoại hạng
Metallist 1925 ghi trung bình 0.70 mỗi trận trong hiệp một
Metallist 1925 ghi trung bình 1.00 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 14 cho Metallist 1925 ở Giải Ngoại hạng
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 87 cho Metallist 1925 ở Giải Ngoại hạng
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 14 cho Metallist 1925 ở Giải Ngoại hạng
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 87 cho Metallist 1925 ở Giải Ngoại hạng
Cả hai đội ghi bàn
Metallist 1925 đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 37% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Metallist 1925 ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 7% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Metallist 1925 ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 10% trận đấu của đội này tại Giải Ngoại hạng
Metallist 1925 đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Thẻ
Metallist 1925 thắng bằng thẻ trong 24% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Metallist 1925 có trung bình 3.70 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Trong hiệp một, Metallist 1925 thắng bằng thẻ trong 20% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Trong hiệp một, Metallist 1925 có trung bình 0.87 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Trong hiệp hai, Metallist 1925 thắng bằng thẻ trong 17% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Trong hiệp hai, Metallist 1925 có trung bình 2.83 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Thống kê thẻ đội
Metallist 1925 có trung bình 1.57 thẻ đội trong các trận của Giải Ngoại hạng
Metallist 1925 có trung bình 2.13 thẻ chống lại trong các trận của Giải Ngoại hạng
Phạt Góc Thống Kê
Metallist 1925 thắng bằng quả phạt góc trong 54% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Metallist 1925 có trung bình 10.90 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Trong hiệp một, Metallist 1925 thắng bằng quả phạt góc trong 44% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Trong hiệp một, Metallist 1925 có trung bình 5.87 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Ngoại hạng
Trong hiệp hai, Metallist 1925 thắng bằng quả phạt góc trong 37% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Trong hiệp hai, Metallist 1925 có trung bình 5.03 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Ngoại hạng
Thống kê phạt góc của đội
Metallist 1925 có trung bình 6.17 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Metallist 1925 có trung bình 4.73 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải Ngoại hạng
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.07 | 10 | 2.20 | 2 |
| Thua / trận đấu | |||
| 0.63 | 15 | 1.20 | 8 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 1.70 | 16 | 3.40 | 1 |
| CDG | |||
| 37% | 13 | 64% | 1 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 10.90 | 1 | 10.43 | 3 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 6.17 | 2 | 6.60 | 1 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 3.70 | 10 | 2.90 | 16 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 1.57 | 13 | 1.17 | 15 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Metallist 1925
-
1 Itodo P.7
-
2 Antiukh D.4
-
3 Zabergja B.4
-
Dynamo Kyiv
-
1 Ponomarenko M.13
-
2 Yarmolenko A.9
-
3 Buyalskiy V.6
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Itodo P. FW8
-
2 Antiukh D. MD7
-
3 Zabergja B. FW5
-
4 Kaliuzhnyi I. MD4
-
5 Pavlyuk E. DF4
-
6 Rashica E. FW4
-
7 Kalitvintsev V. MD3
-
8 Krupsky I. DF3
-
9 Panchenko M. MD2
-
10 Hadzhyiev R. FW2
-
11 Mba C. FW2
-
12 Lytvynenko I. MD2
-
13 Castillo Perez S. FW2
-
14 Shabanov A. DF1
-
15 Kogut I. MD1
-
16 Churko V. MD1
-
17 Moura A. MD1
-
18 Salyuk V. DF1
-
19 Baptistella C. MD1
Metallist 1925 giải đấu
Metallist 1925 người chơi
| 23 Protsenko, Yaroslav | Thủ môn |
| 30 Andriiovych, Varakuta Danylo | Thủ môn |
| 95 Mykyta Goncharov | Thủ môn |
| 13 Salyuk, Volodymyr | Hậu vệ |
| 19 Pavlyuk, Evgen | Hậu vệ |
| 24 Martinyuk, Oleksandr | Hậu vệ |
| 27 Krupsky, Ilya | Hậu vệ |
| 31 Shabanov, Artem | Hậu vệ |
| 37 Dubko, Valery | Hậu vệ |
| 2 Kapinus, Dmytro | Tiền vệ |
| 5 Kaliuzhnyi, Ivan | Tiền vệ |
Metallist 1925 Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 98 Itodo, Peter | 10 | ||
| 15 Antiukh, Denys | 4 | ||
| 7 Zabergja, Baton | 4 | ||
| 99 Mba, Christian | 3 | ||
| 5 Kaliuzhnyi, Ivan | 2 | ||
| 19 Pavlyuk, Evgen | 2 | ||
| 7 Rashica, Ermir | 2 | ||
| 17 Hadzhyiev, Ramik | 2 | ||
| 25 Lytvynenko, Ivan | 2 | ||
| 45 Kalitvintsev, Vladislav | 1 |
Làm mới