Polissya Zhytomyr kết quả livescore
Polissya Zhytomyr
Rotan, Ruslan
Tsentralnyi Stadion
Polissya Zhytomyr Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 15 | 8 | 4 | 3 | 22:10 | +12 | 28 | 1.87 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 15 | 10 | 1 | 4 | 29:11 | +18 | 31 | 2.07 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 30 | 18 | 5 | 7 | 51:21 | +30 | 59 | 1.97 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 15 | 6 | 8 | 1 | 11:3 | +8 | 26 | 1.73 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 15 | 9 | 4 | 2 | 18:4 | +14 | 31 | 2.07 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 30 | 15 | 12 | 3 | 29:7 | +22 | 57 | 1.90 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 15 | 7 | 4 | 4 | 11:7 | +4 | 25 | 1.67 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 15 | 5 | 7 | 3 | 11:7 | +4 | 22 | 1.47 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 30 | 12 | 11 | 7 | 22:14 | +8 | 47 | 1.57 | |
Bàn Thắng Đội
Polissya Zhytomyr ghi bàn cứ mỗi 53 phút trong Giải Ngoại hạng
Polissya Zhytomyr ghi trung bình 1.70 bàn mỗi trận
Polissya Zhytomyr là đội đầu tiên ghi bàn trong 70% trong suốt Giải Ngoại hạng
Polissya Zhytomyr không ghi được bàn trong 27% tại Giải Ngoại hạng
Polissya Zhytomyr ghi trung bình 0.97 trong hiệp một mỗi trận
Polissya Zhytomyr ghi trung bình 0.73 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Polissya Zhytomyr để thủng lưới cứ mỗi 129 phút tại Giải Ngoại hạng
Polissya Zhytomyr để thủng lưới trung bình 0.70 bàn mỗi trận
Polissya Zhytomyr đạt được 57% trận giữ sạch lưới tại Giải Ngoại hạng
Polissya Zhytomyr để thủng lưới trung bình 0.23 bàn trong hiệp một mỗi trận
Polissya Zhytomyr để thủng lưới trung bình 0.47 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Polissya Zhytomyr ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 97% trong Giải Ngoại hạng
Trong hiệp một, Polissya Zhytomyr ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 97% trong Giải Ngoại hạng
Trong hiệp hai, Polissya Zhytomyr ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Ngoại hạng
Thời gian đến bàn thắng
Polissya Zhytomyr ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 40% số bàn thắng trong Giải Ngoại hạng
Polissya Zhytomyr thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 34% số trận đấu trong Giải Ngoại hạng
Polissya Zhytomyr để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 17% số trận đấu trong Giải Ngoại hạng
Polissya Zhytomyr ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Giải Ngoại hạng
Polissya Zhytomyr thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 40% số trận đấu trong Giải Ngoại hạng
Polissya Zhytomyr để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 27% số trận đấu trong Giải Ngoại hạng
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Polissya Zhytomyr đã tham gia trong Giải Ngoại hạng
Polissya Zhytomyr tổng số bàn thắng mỗi trận 2.40 trong mỗi trận tại Giải Ngoại hạng
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 40% đối với Polissya Zhytomyr tại Giải Ngoại hạng
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 70% đối với Polissya Zhytomyr tại Giải Ngoại hạng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Polissya Zhytomyr đã tham gia trong Giải Ngoại hạng
Polissya Zhytomyr ghi trung bình 1.20 mỗi trận trong hiệp một
Polissya Zhytomyr ghi trung bình 1.20 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 37 cho Polissya Zhytomyr ở Giải Ngoại hạng
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 64 cho Polissya Zhytomyr ở Giải Ngoại hạng
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 30 cho Polissya Zhytomyr ở Giải Ngoại hạng
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 70 cho Polissya Zhytomyr ở Giải Ngoại hạng
Cả hai đội ghi bàn
Polissya Zhytomyr đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 30% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Polissya Zhytomyr ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 10% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Polissya Zhytomyr ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 20% trận đấu của đội này tại Giải Ngoại hạng
Polissya Zhytomyr đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Thẻ
Polissya Zhytomyr thắng bằng thẻ trong 37% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Polissya Zhytomyr có trung bình 2.97 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Trong hiệp một, Polissya Zhytomyr thắng bằng thẻ trong 27% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Trong hiệp một, Polissya Zhytomyr có trung bình 1.10 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Trong hiệp hai, Polissya Zhytomyr thắng bằng thẻ trong 37% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Trong hiệp hai, Polissya Zhytomyr có trung bình 1.87 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Thống kê thẻ đội
Polissya Zhytomyr có trung bình 1.50 thẻ đội trong các trận của Giải Ngoại hạng
Polissya Zhytomyr có trung bình 1.47 thẻ chống lại trong các trận của Giải Ngoại hạng
Phạt Góc Thống Kê
Polissya Zhytomyr thắng bằng quả phạt góc trong 64% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Polissya Zhytomyr có trung bình 8.67 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Trong hiệp một, Polissya Zhytomyr thắng bằng quả phạt góc trong 54% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Trong hiệp một, Polissya Zhytomyr có trung bình 4.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Ngoại hạng
Trong hiệp hai, Polissya Zhytomyr thắng bằng quả phạt góc trong 64% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Trong hiệp hai, Polissya Zhytomyr có trung bình 4.67 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Ngoại hạng
Thống kê phạt góc của đội
Polissya Zhytomyr có trung bình 5.70 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Polissya Zhytomyr có trung bình 2.97 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải Ngoại hạng
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.70 | 4 | 2.20 | 2 |
| Thua / trận đấu | |||
| 0.70 | 14 | 1.20 | 8 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.40 | 10 | 3.40 | 1 |
| CDG | |||
| 30% | 14 | 64% | 1 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 8.67 | 14 | 10.43 | 3 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 5.70 | 4 | 6.60 | 1 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 2.97 | 15 | 2.90 | 16 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 1.50 | 14 | 1.17 | 15 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Polissya Zhytomyr
-
1 Hutsuliak O.8
-
2 Gayduchyk M.8
-
3 Sarapii E.6
-
Dynamo Kyiv
-
1 Ponomarenko M.13
-
2 Yarmolenko A.9
-
3 Buyalskiy V.6
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Hutsuliak O. MD13
-
2 Gayduchyk M. FW9
-
3 Andriyevskiy O. MD8
-
4 Nazarenko O. MD7
-
5 Sarapii E. MD6
-
6 Veleten V. MD6
-
7 Bragaru M. DF6
-
8 Filippov O. FW5
-
9 Krasnopir I. FW5
-
10 Chobotenko S. DF2
-
11 Yosefi T. MD2
-
12 Maisuradze G. DF2
-
13 Kravchenko M. DF1
-
14 Costa T. MD1
-
15 Krushynskyi B. MD1
-
16 Haiduchyk M. FW1
-
17 Shepelev V. MD1
-
18 Emerllahu L. MD1
-
19 Fedor O. MD1
Polissya Zhytomyr giải đấu
Polissya Zhytomyr người chơi
| 1 Kudryk, Oleg | Thủ môn |
| 21 Bushchan, Georgiy | Thủ môn |
| 23 Volynets, Evgen | Thủ môn |
| 2 Hadroj, Endi | Hậu vệ |
| 4 Kravchenko, Mykyta | Hậu vệ |
| 13 Beskorovainyi, Danylo | Hậu vệ |
| 15 Mykhaylichenko, Bogdan | Hậu vệ |
| 16 Krasniqi, Ilir | Hậu vệ |
| 25 Serhiyovych, Ivanov Oleksandr | Hậu vệ |
| 31 Maisuradze, Giorgi | Hậu vệ |
| 34 Vialle | Hậu vệ |
Polissya Zhytomyr Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 89 Gayduchyk, Mykola | 9 | ||
| 7 Hutsuliak, Oleksii | 8 | ||
| 2 Sarapii, Eduard | 6 | ||
| 20 Nazarenko, Oleksandr | 5 | ||
| 18 Andriyevskiy, Oleksandr | 4 | ||
| 9 Filippov, Oleksandr | 4 | ||
| 45 Bragaru, Maksym | 4 | ||
| 22 Veleten, Vladyslav | 3 | ||
| 10 Yosefi, Tomer | 2 | ||
| 95 Krasnopir, Igor | 2 |
Làm mới