Cúp quốc gia Nga
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Zenit St. Petersburg | |||||||
| 6 | 6 | 0 | 0 | 19 | 5 | 18 | |
| 2. Orenburg | |||||||
| 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 14 | 8 | |
| 3. Rubin Kazan | |||||||
| 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 9 | 6 | |
| 4. Akhmat | |||||||
| 6 | 1 | 1 | 4 | 8 | 10 | 4 | |
Trận đấu thống kê
33%
28%
39%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
89%
12%
1.5
77%
12%
2.5
53%
36%
3.5
31%
58%
4.5
14%
75%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
73%
Ghi bàn trong 2H
74%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
57%
Trung Bình Ghi 1H
1.23
Trung Bình Ghi 2H
1.5
Bàn thắng theo phút
10 phút
Bàn Thắng
0 - 10 phút
7%
11 - 20 phút
5%
21 - 30 phút
5%
31 - 40 phút
10%
41 - 50 phút
11%
51 - 60 phút
16%
61 - 70 phút
8%
71 - 80 phút
7%
81 - 90+ phút
38%
15 phút
Bàn Thắng
0 - 15 phút
9%
16 - 30 phút
7%
31 - 45+ phút
12%
46 - 60 phút
24%
61 - 75 phút
13%
76 - 90+ phút
39%
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
11%
7.5
11%
8.5
8%
9.5
8%
10.5
7%
11.5
5%
12.5
5%
13.5
3%
Trên
Thẻ
0.5
30%
1.5
30%
2.5
30%
3.5
30%
4.5
29%
5.5
29%
6.5
21%
Đã kết thúc
Cuối cùng
FT
(P)
24/05 11:00
Cuối cùng
FT
(P)
07/05 13:30
FT
08/04 11:15
Cuối cùng
FT
06/05 13:00
Bán kết
FT
(P)
08/04 13:45
Đội
Cho xem nhiều hơnCầu thủ ghi bàn hàng đầu
#
Cho xem nhiều hơn
Bàn thắng