Giải vô địch quốc gia
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Viking | |||||||
| 10 | 9 | 0 | 1 | 29 | 10 | 27 | |
| 2. Tromsø | |||||||
| 13 | 7 | 4 | 2 | 18 | 14 | 25 | |
| 3. Bodo-Glimt | |||||||
| 11 | 7 | 2 | 2 | 28 | 11 | 23 | |
| 4. Lillestrom | |||||||
| 11 | 6 | 1 | 4 | 17 | 11 | 19 | |
| 5. Molde | |||||||
| 11 | 6 | 1 | 4 | 18 | 13 | 19 | |
Trận đấu thống kê
54%
20%
26%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
96%
5%
1.5
85%
12%
2.5
55%
42%
3.5
34%
63%
4.5
17%
79%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
82%
Ghi bàn trong 2H
77%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
63%
Trung Bình Ghi 1H
1.46
Trung Bình Ghi 2H
1.46
Bàn thắng theo phút
10 phút
Bàn Thắng
0 - 10 phút
11%
11 - 20 phút
10%
21 - 30 phút
10%
31 - 40 phút
12%
41 - 50 phút
14%
51 - 60 phút
12%
61 - 70 phút
11%
71 - 80 phút
8%
81 - 90+ phút
16%
15 phút
Bàn Thắng
0 - 15 phút
15%
16 - 30 phút
15%
31 - 45+ phút
17%
46 - 60 phút
21%
61 - 75 phút
14%
76 - 90+ phút
21%
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
84%
7.5
78%
8.5
69%
9.5
58%
10.5
47%
11.5
37%
12.5
29%
13.5
22%
Trên
Thẻ
0.5
99%
1.5
99%
2.5
99%
3.5
97%
4.5
97%
5.5
93%
6.5
12%
Đã kết thúc
Vòng 12
Post.
Post.
Post.
Post.
Post.
Lịch thi đấu
Vòng 12
Post.
Post.
Post.
Post.
Post.
Đội
Cho xem nhiều hơnCầu thủ ghi bàn hàng đầu
#
Cho xem nhiều hơn
Bàn thắng