Start kết quả livescore
Start
Karadas, Azar
Sparebanken Sor Arena
Start Điểm
Start lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 5 | 1 | 3 | 1 | 6:7 | -1 | 6 | 1.20 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 7 | 0 | 1 | 6 | 7:21 | -14 | 1 | 0.14 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 12 | 1 | 4 | 7 | 13:28 | -15 | 7 | 0.58 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 5 | 2 | 0 | 3 | 4:4 | 0 | 6 | 1.20 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 7 | 2 | 3 | 2 | 5:6 | -1 | 9 | 1.29 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 12 | 4 | 3 | 5 | 9:10 | -1 | 15 | 1.25 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 5 | 2 | 1 | 2 | 2:3 | -1 | 7 | 1.40 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 7 | 0 | 2 | 5 | 2:15 | -13 | 2 | 0.29 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 12 | 2 | 3 | 7 | 4:18 | -14 | 9 | 0.75 | |
Bàn Thắng Đội
Start ghi bàn cứ mỗi 83 phút trong Giải vô địch quốc gia
Start ghi trung bình 1.08 bàn mỗi trận
Start là đội đầu tiên ghi bàn trong 50% trong suốt Giải vô địch quốc gia
Start không ghi được bàn trong 17% tại Giải vô địch quốc gia
Start ghi trung bình 0.75 trong hiệp một mỗi trận
Start ghi trung bình 0.33 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Start để thủng lưới cứ mỗi 39 phút tại Giải vô địch quốc gia
Start để thủng lưới trung bình 2.33 bàn mỗi trận
Start đạt được 9% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
Start để thủng lưới trung bình 0.83 bàn trong hiệp một mỗi trận
Start để thủng lưới trung bình 1.50 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Start ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 75% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Start ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 84% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Start ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 59% trong Giải vô địch quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
Start ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Start thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 34% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Start để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 50% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Start ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 84% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Start thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 34% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Start để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 67% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Start đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Start tổng số bàn thắng mỗi trận 3.42 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 50% đối với Start tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 67% đối với Start tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Start đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Start ghi trung bình 1.58 mỗi trận trong hiệp một
Start ghi trung bình 1.83 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 50 cho Start ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 50 cho Start ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 59 cho Start ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 42 cho Start ở Giải vô địch quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
Start đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 75% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Start ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 25% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Start ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 17% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
Start đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thẻ
Start thắng bằng thẻ trong 75% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Start có trung bình 3.33 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Start thắng bằng thẻ trong 50% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Start có trung bình 1.08 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Start thắng bằng thẻ trong 42% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Start có trung bình 2.25 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống kê thẻ đội
Start có trung bình 2.17 thẻ đội trong các trận của Giải vô địch quốc gia
Start có trung bình 1.17 thẻ chống lại trong các trận của Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Start thắng bằng quả phạt góc trong 25% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Start có trung bình 8.92 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Start thắng bằng quả phạt góc trong 34% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Start có trung bình 4.33 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Start thắng bằng quả phạt góc trong 17% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Start có trung bình 4.58 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
Start có trung bình 3.25 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Start có trung bình 5.67 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải vô địch quốc gia
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.08 | 12 | 1.36 | 9 |
| Thua / trận đấu | |||
| 2.33 | 1 | 1.82 | 3 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 3.42 | 3 | 3.18 | 7 |
| CDG | |||
| 75% | 4 | 82% | 2 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 8.92 | 15 | 11.91 | 3 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 3.25 | 16 | 4.55 | 10 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 3.33 | 12 | 3.82 | 6 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.17 | 5 | 2.36 | 2 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
Thống kê theo cầu thủ
Start giải đấu
Start người chơi
| 1 Larsen, Jacob | Thủ môn |
| 2 Palerud, Fredrik | Hậu vệ |
| 3 Ujkani, Altin | Hậu vệ |
| 5 Jebali, Omar | Hậu vệ |
| 6 Norheim, John Olav | Hậu vệ |
| 17 Dashaev, Deni | Hậu vệ |
| 19 Tonnessen, Kristoffer | Hậu vệ |
| 27 Toure, Ousmane Diallo | Hậu vệ |
| 29 Reitan, Erlend Dahl | Hậu vệ |
| 10 Mvoue, Steve | Tiền vệ |
| 11 Schulze, Eirik | Tiền vệ |
Start Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 17 Cornelius, Jesper | 12 | 4 | 1 |
| 10 Mvoue, Steve | 6 | 2 | 0 |
| 27 Toure, Ousmane Diallo | 10 | 2 | 0 |
| 16 Strannegard, Tom | 12 | 1 | 3 |
| 23 Segberg, Erlend | 12 | 1 | 2 |
| 11 Schulze, Eirik | 8 | 1 | 1 |
| 20 Lorentzen, Hakon | 12 | 1 | 1 |
| 29 Reitan, Erlend Dahl | 11 | 1 | 0 |
| 18 Ugland, Mikael | 12 | 0 | 1 |
| 5 Jebali, Omar | 11 | 0 | 1 |
Làm mới