Siêu Liga
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Petrocub | |||||||
| 10 | 8 | 1 | 1 | 20 | 3 | 40 | |
| 2. Công an Tiraspol | |||||||
| 10 | 7 | 2 | 1 | 14 | 5 | 34 | |
| 3. Zimbru Chisinau | |||||||
| 10 | 5 | 3 | 2 | 18 | 11 | 32 | |
| 4. Milsami | |||||||
| 10 | 2 | 3 | 5 | 5 | 13 | 19 | |
| 5. Balti | |||||||
| 10 | 2 | 2 | 6 | 4 | 15 | 16 | |
Trận đấu thống kê
45%
17%
38%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
92%
9%
1.5
79%
13%
2.5
59%
33%
3.5
33%
59%
4.5
24%
68%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
72%
Ghi bàn trong 2H
76%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
56%
Trung Bình Ghi 1H
1.35
Trung Bình Ghi 2H
1.6
Bàn thắng theo phút
10 phút
Bàn Thắng
0 - 10 phút
15%
11 - 20 phút
11%
21 - 30 phút
2%
31 - 40 phút
10%
41 - 50 phút
15%
51 - 60 phút
11%
61 - 70 phút
13%
71 - 80 phút
15%
81 - 90+ phút
11%
15 phút
Bàn Thắng
0 - 15 phút
20%
16 - 30 phút
8%
31 - 45+ phút
13%
46 - 60 phút
22%
61 - 75 phút
17%
76 - 90+ phút
22%
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
12%
7.5
11%
8.5
10%
9.5
8%
10.5
7%
11.5
4%
12.5
2%
13.5
1%
Trên
Thẻ
0.5
36%
1.5
36%
2.5
35%
3.5
33%
4.5
31%
5.5
29%
6.5
17%
Đã kết thúc
Vòng 10
FT
17/05 13:30
FT
17/05 13:30
FT
17/05 13:30
Vòng 9
FT
10/05 13:00
FT
10/05 11:00