Giải vô địch quốc gia
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Sliema Wanderers | |||||||
| 16 | 5 | 7 | 4 | 16 | 17 | 22 | |
| 2. Birkirkara | |||||||
| 16 | 4 | 7 | 5 | 14 | 14 | 19 | |
| 3. Hibernians | |||||||
| 16 | 4 | 4 | 8 | 16 | 24 | 16 | |
| 4. Tarxien Rainbows | |||||||
| 16 | 3 | 6 | 7 | 19 | 29 | 15 | |
| 5. Zabbar Saint Patrick | |||||||
| 16 | 3 | 6 | 7 | 21 | 22 | 15 | |
Trận đấu thống kê
43%
29%
28%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
90%
11%
1.5
72%
18%
2.5
45%
45%
3.5
25%
65%
4.5
11%
79%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
65%
Ghi bàn trong 2H
74%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
49%
Trung Bình Ghi 1H
1.1
Trung Bình Ghi 2H
1.36
Bàn thắng theo phút
10 phút
Bàn Thắng
0 - 10 phút
8%
11 - 20 phút
11%
21 - 30 phút
9%
31 - 40 phút
10%
41 - 50 phút
14%
51 - 60 phút
11%
61 - 70 phút
11%
71 - 80 phút
11%
81 - 90+ phút
19%
15 phút
Bàn Thắng
0 - 15 phút
12%
16 - 30 phút
15%
31 - 45+ phút
14%
46 - 60 phút
21%
61 - 75 phút
16%
76 - 90+ phút
25%
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
0%
7.5
0%
8.5
0%
9.5
0%
10.5
0%
11.5
0%
12.5
0%
13.5
0%
Trên
Thẻ
0.5
22%
1.5
22%
2.5
22%
3.5
22%
4.5
22%
5.5
22%
6.5
22%
Đã kết thúc
Cuối cùng
FT
16/05 10:00
Vị trí thứ 3 chung cuộc
FT
15/05 13:00
Cuối cùng
FT
10/05 05:00
FT
(ET)
10/05 05:00
Bán kết
FT
(ET)
09/05 13:30
Đội
Cho xem nhiều hơnCầu thủ ghi bàn hàng đầu
#
Cho xem nhiều hơn
Bàn thắng