Giải hạng nhất quốc gia
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Maccabi Petah Tikva | |||||||
| 37 | 18 | 13 | 6 | 77 | 42 | 67 | |
| 2. Hapoel Ramat Gan Giv'atayim | |||||||
| 37 | 18 | 10 | 9 | 59 | 41 | 64 | |
| 3. Maccabi Herzliya | |||||||
| 37 | 17 | 11 | 9 | 55 | 44 | 62 | |
| 4. Bnei Yehuda Tel Aviv | |||||||
| 37 | 15 | 12 | 10 | 46 | 44 | 57 | |
| 5. Hapoel Kfar Shalem | |||||||
| 37 | 16 | 8 | 13 | 67 | 63 | 56 | |
Trận đấu thống kê
36%
30%
34%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
92%
9%
1.5
77%
16%
2.5
50%
42%
3.5
32%
60%
4.5
16%
76%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
69%
Ghi bàn trong 2H
79%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
56%
Trung Bình Ghi 1H
1.16
Trung Bình Ghi 2H
1.56
Bàn thắng theo phút
10 phút
Bàn Thắng
0 - 10 phút
8%
11 - 20 phút
4%
21 - 30 phút
19%
31 - 40 phút
4%
41 - 50 phút
15%
51 - 60 phút
15%
61 - 70 phút
8%
71 - 80 phút
4%
81 - 90+ phút
26%
15 phút
Bàn Thắng
0 - 15 phút
8%
16 - 30 phút
23%
31 - 45+ phút
8%
46 - 60 phút
26%
61 - 75 phút
8%
76 - 90+ phút
30%
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
4%
7.5
4%
8.5
4%
9.5
4%
10.5
4%
11.5
2%
12.5
2%
13.5
1%
Trên
Thẻ
0.5
4%
1.5
4%
2.5
4%
3.5
4%
4.5
4%
5.5
4%
6.5
0%
Đã kết thúc
Vòng 7
FT
25/05 12:00
FT
25/05 12:00
FT
25/05 12:00
FT
25/05 12:00
FT
25/05 12:00