Hapoel Ra'anana kết quả livescore
Hapoel Ra'anana
Netanya Stadium
Hapoel Ra'anana Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 6 | 6 | 7 | 23:27 | -4 | 24 | 1.26 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 18 | 7 | 5 | 6 | 19:17 | +2 | 26 | 1.44 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 37 | 13 | 11 | 13 | 42:44 | -2 | 50 | 1.35 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 6 | 8 | 5 | 11:7 | +4 | 26 | 1.37 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 18 | 4 | 7 | 7 | 7:10 | -3 | 19 | 1.06 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 37 | 10 | 15 | 12 | 18:17 | +1 | 45 | 1.22 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 4 | 7 | 8 | 12:20 | -8 | 19 | 1.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 18 | 5 | 12 | 1 | 12:7 | +5 | 27 | 1.50 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 37 | 9 | 19 | 9 | 24:27 | -3 | 46 | 1.24 | |
Bàn Thắng Đội
Hapoel Ra'anana ghi bàn cứ mỗi 79 phút trong Giải hạng nhất quốc gia
Hapoel Ra'anana ghi trung bình 1.14 bàn mỗi trận
Hapoel Ra'anana là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải hạng nhất quốc gia
Hapoel Ra'anana không ghi được bàn trong 30% tại Giải hạng nhất quốc gia
Hapoel Ra'anana ghi trung bình 0.49 trong hiệp một mỗi trận
Hapoel Ra'anana ghi trung bình 0.65 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Hapoel Ra'anana để thủng lưới cứ mỗi 76 phút tại Giải hạng nhất quốc gia
Hapoel Ra'anana để thủng lưới trung bình 1.19 bàn mỗi trận
Hapoel Ra'anana đạt được 28% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất quốc gia
Hapoel Ra'anana để thủng lưới trung bình 0.46 bàn trong hiệp một mỗi trận
Hapoel Ra'anana để thủng lưới trung bình 0.73 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Hapoel Ra'anana ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 92% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Hapoel Ra'anana ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Hapoel Ra'anana ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 87% trong Giải hạng nhất quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
Hapoel Ra'anana ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Hapoel Ra'anana thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Hapoel Ra'anana để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 3% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Hapoel Ra'anana ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Hapoel Ra'anana thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Hapoel Ra'anana để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 3% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Hapoel Ra'anana đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
Hapoel Ra'anana tổng số bàn thắng mỗi trận 2.32 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 41% đối với Hapoel Ra'anana tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 84% đối với Hapoel Ra'anana tại Giải hạng nhất quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Hapoel Ra'anana đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
Hapoel Ra'anana ghi trung bình 0.95 mỗi trận trong hiệp một
Hapoel Ra'anana ghi trung bình 1.38 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 25 cho Hapoel Ra'anana ở Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 76 cho Hapoel Ra'anana ở Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 52 cho Hapoel Ra'anana ở Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 49 cho Hapoel Ra'anana ở Giải hạng nhất quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
Hapoel Ra'anana đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 49% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Hapoel Ra'anana ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 9% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Hapoel Ra'anana ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 30% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất quốc gia
Hapoel Ra'anana đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 3 trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thẻ
Hapoel Ra'anana thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Hapoel Ra'anana có trung bình 0.30 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Hapoel Ra'anana thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Hapoel Ra'anana có trung bình 0.08 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Hapoel Ra'anana thắng bằng thẻ trong 3% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Hapoel Ra'anana có trung bình 0.22 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thống kê thẻ đội
Hapoel Ra'anana có trung bình 0.14 thẻ đội trong các trận của Giải hạng nhất quốc gia
Hapoel Ra'anana có trung bình 0.16 thẻ chống lại trong các trận của Giải hạng nhất quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Hapoel Ra'anana thắng bằng quả phạt góc trong 3% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Hapoel Ra'anana có trung bình 0.51 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Hapoel Ra'anana thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Hapoel Ra'anana có trung bình 0.24 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Hapoel Ra'anana thắng bằng quả phạt góc trong 3% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Hapoel Ra'anana có trung bình 0.27 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhất quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
Hapoel Ra'anana có trung bình 0.27 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Hapoel Ra'anana có trung bình 0.24 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải hạng nhất quốc gia
Thống kê theo cầu thủ
- No data for selected season
Làm mới