Cúp liên đoàn, toàn quốc
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. MS Bóng đá Hapoel Kiryat Yam | |||||||
| 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 4 | 7 | |
| 2. Hapoel Ironi Acre | |||||||
| 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 6 | 6 | |
| 3. Hapoel Nazareth Illit | |||||||
| 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 4 | 4 | |
| 4. Ironi Sportadera | |||||||
| 3 | 0 | 0 | 3 | 4 | 7 | 0 | |
Trận đấu thống kê
32%
24%
44%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
94%
7%
1.5
82%
13%
2.5
54%
41%
3.5
22%
72%
4.5
16%
79%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
75%
Ghi bàn trong 2H
75%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
57%
Trung Bình Ghi 1H
1.09
Trung Bình Ghi 2H
1.59
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
0%
7.5
0%
8.5
0%
9.5
0%
10.5
0%
11.5
0%
12.5
0%
13.5
0%
Trên
Thẻ
0.5
0%
1.5
0%
2.5
0%
3.5
0%
4.5
0%
5.5
0%
6.5
0%
Đã kết thúc
Cuối cùng
FT
(P)
15/10 12:00
Bán kết
FT
18/08 12:30
Vòng loại
FT
18/08 12:30
FT
(P)
18/08 12:30
FT
18/08 12:30