Giải vô địch quốc gia
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Győri ETO | |||||||
| 33 | 20 | 9 | 4 | 65 | 30 | 69 | |
| 2. Ferencvárosi | |||||||
| 33 | 21 | 5 | 7 | 67 | 31 | 68 | |
| 3. Bahrain | |||||||
| 33 | 15 | 8 | 10 | 63 | 46 | 53 | |
| 4. Debreceni VSC | |||||||
| 33 | 14 | 11 | 8 | 51 | 41 | 53 | |
| 5. Zalaegerszegi | |||||||
| 33 | 13 | 9 | 11 | 49 | 43 | 48 | |
Trận đấu thống kê
40%
24%
36%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
96%
5%
1.5
82%
15%
2.5
60%
37%
3.5
36%
60%
4.5
15%
82%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
71%
Ghi bàn trong 2H
87%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
62%
Trung Bình Ghi 1H
1.3
Trung Bình Ghi 2H
1.68
Bàn thắng theo phút
10 phút
Bàn Thắng
0 - 10 phút
6%
11 - 20 phút
12%
21 - 30 phút
10%
31 - 40 phút
9%
41 - 50 phút
13%
51 - 60 phút
10%
61 - 70 phút
11%
71 - 80 phút
12%
81 - 90+ phút
21%
15 phút
Bàn Thắng
0 - 15 phút
10%
16 - 30 phút
17%
31 - 45+ phút
14%
46 - 60 phút
19%
61 - 75 phút
17%
76 - 90+ phút
26%
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
77%
7.5
70%
8.5
62%
9.5
50%
10.5
40%
11.5
28%
12.5
19%
13.5
12%
Trên
Thẻ
0.5
99%
1.5
99%
2.5
99%
3.5
97%
4.5
95%
5.5
89%
6.5
25%
Đã kết thúc
Vòng 33
FT
16/05 11:15
FT
16/05 11:15
FT
16/05 11:15
FT
16/05 11:15
FT
15/05 14:00
Đội
Cho xem nhiều hơnCầu thủ ghi bàn hàng đầu
#
Cho xem nhiều hơn
Bàn thắng