Zalaegerszegi kết quả livescore
Zalaegerszegi
Moniz, Ricardo
Zte Arena
Zalaegerszegi Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 8 | 4 | 5 | 30:19 | +11 | 28 | 1.65 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 5 | 5 | 6 | 19:24 | -5 | 20 | 1.25 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 33 | 13 | 9 | 11 | 49:43 | +6 | 48 | 1.45 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 5 | 7 | 5 | 11:10 | +1 | 22 | 1.29 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 1 | 11 | 4 | 4:9 | -5 | 14 | 0.88 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 33 | 6 | 18 | 9 | 15:19 | -4 | 36 | 1.09 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 10 | 0 | 7 | 19:9 | +10 | 30 | 1.76 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 8 | 4 | 4 | 15:15 | 0 | 28 | 1.75 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 33 | 18 | 4 | 11 | 34:24 | +10 | 58 | 1.76 | |
Bàn Thắng Đội
Zalaegerszegi ghi bàn cứ mỗi 61 phút trong Giải vô địch quốc gia
Zalaegerszegi ghi trung bình 1.48 bàn mỗi trận
Zalaegerszegi là đội đầu tiên ghi bàn trong 49% trong suốt Giải vô địch quốc gia
Zalaegerszegi không ghi được bàn trong 16% tại Giải vô địch quốc gia
Zalaegerszegi ghi trung bình 0.45 trong hiệp một mỗi trận
Zalaegerszegi ghi trung bình 1.03 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Zalaegerszegi để thủng lưới cứ mỗi 69 phút tại Giải vô địch quốc gia
Zalaegerszegi để thủng lưới trung bình 1.30 bàn mỗi trận
Zalaegerszegi đạt được 31% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
Zalaegerszegi để thủng lưới trung bình 0.58 bàn trong hiệp một mỗi trận
Zalaegerszegi để thủng lưới trung bình 0.73 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Zalaegerszegi ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 91% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Zalaegerszegi ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 91% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Zalaegerszegi ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 88% trong Giải vô địch quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
Zalaegerszegi ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 61% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Zalaegerszegi thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 40% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Zalaegerszegi để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 25% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Zalaegerszegi ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 91% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Zalaegerszegi thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 55% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Zalaegerszegi để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 40% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Zalaegerszegi đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Zalaegerszegi tổng số bàn thắng mỗi trận 2.79 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 52% đối với Zalaegerszegi tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 70% đối với Zalaegerszegi tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Zalaegerszegi đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Zalaegerszegi ghi trung bình 1.03 mỗi trận trong hiệp một
Zalaegerszegi ghi trung bình 1.76 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 31 cho Zalaegerszegi ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 70 cho Zalaegerszegi ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 49 cho Zalaegerszegi ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 52 cho Zalaegerszegi ở Giải vô địch quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
Zalaegerszegi đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 55% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Zalaegerszegi ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 19% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Zalaegerszegi ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 16% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
Zalaegerszegi đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 7 trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thẻ
Zalaegerszegi thắng bằng thẻ trong 43% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Zalaegerszegi có trung bình 5.67 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Zalaegerszegi thắng bằng thẻ trong 28% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Zalaegerszegi có trung bình 1.73 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Zalaegerszegi thắng bằng thẻ trong 55% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Zalaegerszegi có trung bình 3.94 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống kê thẻ đội
Zalaegerszegi có trung bình 2.88 thẻ đội trong các trận của Giải vô địch quốc gia
Zalaegerszegi có trung bình 2.79 thẻ chống lại trong các trận của Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Zalaegerszegi thắng bằng quả phạt góc trong 31% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Zalaegerszegi có trung bình 8.79 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Zalaegerszegi thắng bằng quả phạt góc trong 40% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Zalaegerszegi có trung bình 4.15 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Zalaegerszegi thắng bằng quả phạt góc trong 37% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Zalaegerszegi có trung bình 4.64 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
Zalaegerszegi có trung bình 3.82 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Zalaegerszegi có trung bình 4.97 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải vô địch quốc gia
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.48 | 6 | 1.91 | 2 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.30 | 9 | 1.39 | 7 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.79 | 8 | 3.30 | 2 |
| CDG | |||
| 55% | 9 | 67% | 3 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 8.79 | 9 | 10.88 | 1 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 3.82 | 11 | 6.42 | 2 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 5.67 | 5 | 6.21 | 1 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.88 | 4 | 2.58 | 6 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Zalaegerszegi
-
1 Skribek A.10
-
2 Joao Victor7
-
3 Kiss B.5
-
Bahrain
-
1 Hahn J.11
-
2 Bode D.10
-
3 Gyurkits G.6
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Skribek A. FW10
-
2 Joao Victor FW7
-
3 Kiss B. MD5
-
4 Daniel FW5
-
5 Szendrei N. MD3
-
6 Maxsuell FW3
-
7 Calderon J. MD3
-
8 Gyorgy K.2
-
9 Klausz M. FW2
-
10 Vilmos D. MD1
-
11 Balazs B. MD1
-
12 Peraza J. DF1
-
13 Csonka A. MD1
-
14 Croizet Y. MD1
-
15 Amato F. MD1
-
16 Victory A.1
-
17 Teixeira G.1
-
18 Harangi A. MD1
Làm mới