Cúp Hy Lạp
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Olympiacos Piraeus | |||||||
| 4 | 4 | 0 | 0 | 18 | 3 | 12 | |
| 2. Levadiakos | |||||||
| 4 | 4 | 0 | 0 | 10 | 3 | 12 | |
| 3. AEK Athens | |||||||
| 4 | 4 | 0 | 0 | 6 | 1 | 12 | |
| 4. Panathinaikos | |||||||
| 4 | 4 | 0 | 0 | 6 | 2 | 12 | |
| 5. Aris | |||||||
| 4 | 3 | 1 | 0 | 6 | 2 | 10 | |
Trận đấu thống kê
52%
16%
32%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
96%
5%
1.5
71%
25%
2.5
59%
37%
3.5
37%
59%
4.5
25%
71%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
81%
Ghi bàn trong 2H
83%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
69%
Trung Bình Ghi 1H
1.46
Trung Bình Ghi 2H
1.51
Bàn thắng theo phút
10 phút
Bàn Thắng
0 - 10 phút
5%
11 - 20 phút
14%
21 - 30 phút
9%
31 - 40 phút
10%
41 - 50 phút
16%
51 - 60 phút
10%
61 - 70 phút
9%
71 - 80 phút
9%
81 - 90+ phút
21%
15 phút
Bàn Thắng
0 - 15 phút
11%
16 - 30 phút
17%
31 - 45+ phút
15%
46 - 60 phút
20%
61 - 75 phút
13%
76 - 90+ phút
27%
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
69%
7.5
54%
8.5
40%
9.5
30%
10.5
20%
11.5
13%
12.5
10%
13.5
10%
Trên
Thẻ
0.5
93%
1.5
91%
2.5
91%
3.5
86%
4.5
86%
5.5
83%
6.5
20%
Đã kết thúc
Cuối cùng
FT
(ET)
25/04 13:30
Bán kết
FT
11/02 13:30
FT
11/02 10:00
FT
04/02 13:30
FT
04/02 10:00
Đội
Cho xem nhiều hơnCầu thủ ghi bàn hàng đầu
#
Cho xem nhiều hơn
Bàn thắng