Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Gareji Sagarejo | |||||||
| 16 | 10 | 5 | 1 | 20 | 9 | 35 | |
| 2. Merani Martvili | |||||||
| 16 | 7 | 6 | 3 | 21 | 15 | 27 | |
| 3. Telavi | |||||||
| 16 | 7 | 5 | 4 | 18 | 15 | 26 | |
| 4. SFC Shturmi Sartichala | |||||||
| 16 | 6 | 7 | 3 | 17 | 12 | 25 | |
| 5. Aragvi Dusheti | |||||||
| 16 | 6 | 3 | 7 | 14 | 19 | 21 | |
Trận đấu thống kê
47%
35%
18%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
84%
17%
1.5
66%
19%
2.5
35%
49%
3.5
16%
69%
4.5
7%
77%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
61%
Ghi bàn trong 2H
63%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
40%
Trung Bình Ghi 1H
0.91
Trung Bình Ghi 2H
1.16
Bàn thắng theo phút
10 phút
Bàn Thắng
0 - 10 phút
5%
11 - 20 phút
5%
21 - 30 phút
10%
31 - 40 phút
19%
41 - 50 phút
5%
51 - 60 phút
10%
61 - 70 phút
5%
71 - 80 phút
14%
81 - 90+ phút
32%
15 phút
Bàn Thắng
0 - 15 phút
5%
16 - 30 phút
14%
31 - 45+ phút
23%
46 - 60 phút
10%
61 - 75 phút
10%
76 - 90+ phút
41%
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
11%
7.5
9%
8.5
7%
9.5
6%
10.5
4%
11.5
3%
12.5
2%
13.5
0%
Trên
Thẻ
0.5
24%
1.5
24%
2.5
24%
3.5
24%
4.5
24%
5.5
23%
6.5
14%
Đã kết thúc
Vòng 16
FT
30/05 10:00
FT
30/05 08:00
FT
30/05 08:00
FT
30/05 08:00
FT
29/05 13:00
Lịch thi đấu
Vòng 17
13/06 09:00
13/06 09:00
13/06 12:00
13/06 12:00
13/06 13:00