Aragvi Dusheti kết quả livescore
Aragvi Dusheti
Khosriashvili, Emzar
Dusheti Central Stadium
Aragvi Dusheti Điểm
Aragvi Dusheti lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 8 | 5 | 1 | 2 | 10:8 | +2 | 16 | 2.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 9 | 1 | 3 | 5 | 4:11 | -7 | 6 | 0.67 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 17 | 6 | 4 | 7 | 14:19 | -5 | 22 | 1.29 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 8 | 1 | 3 | 4 | 1:5 | -4 | 6 | 0.75 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 9 | 1 | 4 | 3 | 1:4 | -3 | 7 | 0.78 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 17 | 2 | 7 | 7 | 2:9 | -7 | 13 | 0.76 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 8 | 4 | 3 | 1 | 9:3 | +6 | 15 | 1.88 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 9 | 0 | 5 | 3 | 3:7 | -4 | 5 | 0.56 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 17 | 4 | 8 | 4 | 12:10 | +2 | 20 | 1.18 | |
Bàn Thắng Đội
Aragvi Dusheti ghi bàn cứ mỗi 109 phút trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Aragvi Dusheti ghi trung bình 0.82 bàn mỗi trận
Aragvi Dusheti là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Aragvi Dusheti không ghi được bàn trong 42% tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Aragvi Dusheti ghi trung bình 0.12 trong hiệp một mỗi trận
Aragvi Dusheti ghi trung bình 0.71 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Aragvi Dusheti để thủng lưới cứ mỗi 81 phút tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Aragvi Dusheti để thủng lưới trung bình 1.12 bàn mỗi trận
Aragvi Dusheti đạt được 18% trận giữ sạch lưới tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Aragvi Dusheti để thủng lưới trung bình 0.53 bàn trong hiệp một mỗi trận
Aragvi Dusheti để thủng lưới trung bình 0.59 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Aragvi Dusheti ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp một, Aragvi Dusheti ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 89% trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp hai, Aragvi Dusheti ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Thời gian đến bàn thắng
Aragvi Dusheti ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 6% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Aragvi Dusheti thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Aragvi Dusheti để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 6% số trận đấu trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Aragvi Dusheti ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 6% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Aragvi Dusheti thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Aragvi Dusheti để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 6% số trận đấu trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Aragvi Dusheti đã tham gia trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Aragvi Dusheti tổng số bàn thắng mỗi trận 1.94 trong mỗi trận tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 30% đối với Aragvi Dusheti tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 95% đối với Aragvi Dusheti tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Aragvi Dusheti đã tham gia trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Aragvi Dusheti ghi trung bình 0.65 mỗi trận trong hiệp một
Aragvi Dusheti ghi trung bình 1.29 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 12 cho Aragvi Dusheti ở Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 89 cho Aragvi Dusheti ở Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 53 cho Aragvi Dusheti ở Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 48 cho Aragvi Dusheti ở Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Cả hai đội ghi bàn
Aragvi Dusheti đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 48% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Aragvi Dusheti ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Aragvi Dusheti ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 30% trận đấu của đội này tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Aragvi Dusheti đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Thẻ
Aragvi Dusheti thắng bằng thẻ trong 12% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Aragvi Dusheti có trung bình 0.71 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp một, Aragvi Dusheti thắng bằng thẻ trong 12% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp một, Aragvi Dusheti có trung bình 0.18 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp hai, Aragvi Dusheti thắng bằng thẻ trong 6% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp hai, Aragvi Dusheti có trung bình 0.53 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Thống kê thẻ đội
Aragvi Dusheti có trung bình 0.47 thẻ đội trong các trận của Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Aragvi Dusheti có trung bình 0.24 thẻ chống lại trong các trận của Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Phạt Góc Thống Kê
Aragvi Dusheti thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Aragvi Dusheti có trung bình 1.12 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp một, Aragvi Dusheti thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp một, Aragvi Dusheti có trung bình 0.12 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp hai, Aragvi Dusheti thắng bằng quả phạt góc trong 6% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp hai, Aragvi Dusheti có trung bình 1.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Thống kê phạt góc của đội
Aragvi Dusheti có trung bình 0.47 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Aragvi Dusheti có trung bình 0.65 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Thống kê theo cầu thủ
- No data for selected season
Làm mới