Giải vô địch quốc gia nữ
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Olympique Lyonnais (Nữ) | |||||||
| 22 | 19 | 3 | 0 | 76 | 11 | 60 | |
| 2. Paris (Phụ nữ) | |||||||
| 22 | 15 | 3 | 4 | 46 | 16 | 48 | |
| 3. Paris Saint-Germain (Nữ) | |||||||
| 22 | 15 | 2 | 5 | 48 | 26 | 47 | |
| 4. Nantes (Nữ) | |||||||
| 22 | 12 | 5 | 5 | 42 | 34 | 41 | |
| 5. Fleury 91 (Nữ) | |||||||
| 22 | 9 | 6 | 7 | 27 | 21 | 33 | |
Trận đấu thống kê
37%
23%
40%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
91%
10%
1.5
77%
14%
2.5
56%
36%
3.5
30%
62%
4.5
14%
77%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
74%
Ghi bàn trong 2H
75%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
58%
Trung Bình Ghi 1H
1.3
Trung Bình Ghi 2H
1.55
Bàn thắng theo phút
10 phút
Bàn Thắng
0 - 10 phút
5%
11 - 20 phút
14%
21 - 30 phút
9%
31 - 40 phút
5%
41 - 50 phút
18%
51 - 60 phút
9%
61 - 70 phút
5%
71 - 80 phút
18%
81 - 90+ phút
22%
15 phút
Bàn Thắng
0 - 15 phút
14%
16 - 30 phút
14%
31 - 45+ phút
14%
46 - 60 phút
18%
61 - 75 phút
9%
76 - 90+ phút
35%
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
3%
7.5
3%
8.5
3%
9.5
1%
10.5
1%
11.5
1%
12.5
1%
13.5
0%
Trên
Thẻ
0.5
13%
1.5
13%
2.5
13%
3.5
13%
4.5
13%
5.5
12%
6.5
9%
Đã kết thúc
Cuối cùng
FT
29/05 15:00
Bán kết
FT
16/05 15:00
FT
16/05 12:00
Vòng 22
FT
06/05 11:00
FT
06/05 11:00