Fleury 91 (Nữ) kết quả livescore
Fleury 91 (Nữ)
Stade Auguste Gentelet
Fleury 91 (Nữ) Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 11 | 4 | 3 | 4 | 11:10 | +1 | 15 | 1.36 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 11 | 4 | 3 | 4 | 13:15 | -2 | 15 | 1.36 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 22 | 8 | 6 | 8 | 24:25 | -1 | 30 | 1.36 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 11 | 5 | 3 | 3 | 6:4 | +2 | 18 | 1.64 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 11 | 4 | 3 | 4 | 6:5 | +1 | 15 | 1.36 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 22 | 9 | 6 | 7 | 12:9 | +3 | 33 | 1.50 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 11 | 2 | 6 | 3 | 5:6 | -1 | 12 | 1.09 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 11 | 3 | 2 | 6 | 7:10 | -3 | 11 | 1.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 22 | 5 | 8 | 9 | 12:16 | -4 | 23 | 1.05 | |
Bàn Thắng Đội
Fleury 91 (Nữ) ghi bàn cứ mỗi 83 phút trong Giải vô địch quốc gia nữ
Fleury 91 (Nữ) ghi trung bình 1.09 bàn mỗi trận
Fleury 91 (Nữ) là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải vô địch quốc gia nữ
Fleury 91 (Nữ) không ghi được bàn trong 37% tại Giải vô địch quốc gia nữ
Fleury 91 (Nữ) ghi trung bình 0.55 trong hiệp một mỗi trận
Fleury 91 (Nữ) ghi trung bình 0.55 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Fleury 91 (Nữ) để thủng lưới cứ mỗi 79 phút tại Giải vô địch quốc gia nữ
Fleury 91 (Nữ) để thủng lưới trung bình 1.14 bàn mỗi trận
Fleury 91 (Nữ) đạt được 37% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia nữ
Fleury 91 (Nữ) để thủng lưới trung bình 0.41 bàn trong hiệp một mỗi trận
Fleury 91 (Nữ) để thủng lưới trung bình 0.73 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Fleury 91 (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 91% trong Giải vô địch quốc gia nữ
Trong hiệp một, Fleury 91 (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 96% trong Giải vô địch quốc gia nữ
Trong hiệp hai, Fleury 91 (Nữ) ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 87% trong Giải vô địch quốc gia nữ
Thời gian đến bàn thắng
Fleury 91 (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia nữ
Fleury 91 (Nữ) thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia nữ
Fleury 91 (Nữ) để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia nữ
Fleury 91 (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia nữ
Fleury 91 (Nữ) thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia nữ
Fleury 91 (Nữ) để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia nữ
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Fleury 91 (Nữ) đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia nữ
Fleury 91 (Nữ) tổng số bàn thắng mỗi trận 2.23 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia nữ
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 37% đối với Fleury 91 (Nữ) tại Giải vô địch quốc gia nữ
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 87% đối với Fleury 91 (Nữ) tại Giải vô địch quốc gia nữ
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Fleury 91 (Nữ) đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia nữ
Fleury 91 (Nữ) ghi trung bình 0.95 mỗi trận trong hiệp một
Fleury 91 (Nữ) ghi trung bình 1.27 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 19 cho Fleury 91 (Nữ) ở Giải vô địch quốc gia nữ
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 82 cho Fleury 91 (Nữ) ở Giải vô địch quốc gia nữ
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 41 cho Fleury 91 (Nữ) ở Giải vô địch quốc gia nữ
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 60 cho Fleury 91 (Nữ) ở Giải vô địch quốc gia nữ
Cả hai đội ghi bàn
Fleury 91 (Nữ) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 37% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia nữ
Fleury 91 (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 5% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia nữ
Fleury 91 (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 14% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia nữ
Fleury 91 (Nữ) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải vô địch quốc gia nữ
Thẻ
Fleury 91 (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia nữ
Fleury 91 (Nữ) có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia nữ
Trong hiệp một, Fleury 91 (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia nữ
Trong hiệp một, Fleury 91 (Nữ) có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia nữ
Trong hiệp hai, Fleury 91 (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia nữ
Trong hiệp hai, Fleury 91 (Nữ) có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia nữ
Thống kê thẻ đội
Fleury 91 (Nữ) có trung bình 0 thẻ đội trong các trận của Giải vô địch quốc gia nữ
Fleury 91 (Nữ) có trung bình 0 thẻ chống lại trong các trận của Giải vô địch quốc gia nữ
Phạt Góc Thống Kê
Fleury 91 (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia nữ
Fleury 91 (Nữ) có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia nữ
Trong hiệp một, Fleury 91 (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia nữ
Trong hiệp một, Fleury 91 (Nữ) có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia nữ
Trong hiệp hai, Fleury 91 (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia nữ
Trong hiệp hai, Fleury 91 (Nữ) có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia nữ
Thống kê phạt góc của đội
Fleury 91 (Nữ) có trung bình 0 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia nữ
Fleury 91 (Nữ) có trung bình 0 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải vô địch quốc gia nữ
Thống kê theo cầu thủ
- No data for selected season
Làm mới