Football League Trophy
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Thành phố Salford | |||||||
| 3 | 3 | 0 | 0 | 9 | 3 | 9 | |
| 2. Stockport County | |||||||
| 3 | 1 | 1 | 1 | 7 | 7 | 5 | |
| 3. Đội bóng Wolverhampton Wanderers U21 | |||||||
| 3 | 1 | 0 | 2 | 7 | 10 | 3 | |
| 4. Wigan Athletic | |||||||
| 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 5 | 1 | |
Trận đấu thống kê
58%
10%
32%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
100%
1%
1.5
86%
15%
2.5
74%
26%
3.5
50%
50%
4.5
30%
71%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
83%
Ghi bàn trong 2H
89%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
72%
Trung Bình Ghi 1H
1.69
Trung Bình Ghi 2H
2.06
Bàn thắng theo phút
10 phút
Bàn Thắng
0 - 10 phút
10%
11 - 20 phút
11%
21 - 30 phút
8%
31 - 40 phút
10%
41 - 50 phút
12%
51 - 60 phút
12%
61 - 70 phút
10%
71 - 80 phút
12%
81 - 90+ phút
20%
15 phút
Bàn Thắng
0 - 15 phút
16%
16 - 30 phút
13%
31 - 45+ phút
14%
46 - 60 phút
19%
61 - 75 phút
16%
76 - 90+ phút
25%
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
0%
7.5
0%
8.5
0%
9.5
0%
10.5
0%
11.5
0%
12.5
0%
13.5
0%
Trên
Thẻ
0.5
9%
1.5
9%
2.5
9%
3.5
9%
4.5
9%
5.5
8%
6.5
8%
Đã kết thúc
Cuối cùng
FT
12/04 10:00
Bán kết
FT
04/03 14:30
FT
03/03 15:00
Tứ kết
FT
24/02 14:00
FT
(P)
10/02 14:00
Đội
Cho xem nhiều hơnCầu thủ ghi bàn hàng đầu
#
Cho xem nhiều hơn
Bàn thắng