Giải Hạng Nhất
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. AC Omonia | |||||||
| 26 | 19 | 4 | 3 | 63 | 17 | 61 | |
| 2. AEK Larnaca | |||||||
| 26 | 16 | 5 | 5 | 49 | 22 | 53 | |
| 3. Apollon Limassol | |||||||
| 26 | 16 | 5 | 5 | 36 | 22 | 53 | |
| 4. Pafos | |||||||
| 26 | 16 | 3 | 7 | 53 | 24 | 51 | |
| 5. APOEL | |||||||
| 26 | 13 | 6 | 7 | 45 | 27 | 45 | |
Trận đấu thống kê
46%
19%
35%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
96%
5%
1.5
77%
20%
2.5
49%
48%
3.5
27%
70%
4.5
12%
85%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
73%
Ghi bàn trong 2H
80%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
57%
Trung Bình Ghi 1H
1.14
Trung Bình Ghi 2H
1.5
Bàn thắng theo phút
10 phút
Bàn Thắng
0 - 10 phút
8%
11 - 20 phút
11%
21 - 30 phút
9%
31 - 40 phút
10%
41 - 50 phút
11%
51 - 60 phút
10%
61 - 70 phút
9%
71 - 80 phút
13%
81 - 90+ phút
24%
15 phút
Bàn Thắng
0 - 15 phút
14%
16 - 30 phút
14%
31 - 45+ phút
14%
46 - 60 phút
17%
61 - 75 phút
14%
76 - 90+ phút
31%
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
75%
7.5
64%
8.5
55%
9.5
44%
10.5
34%
11.5
23%
12.5
13%
13.5
9%
Trên
Thẻ
0.5
100%
1.5
100%
2.5
100%
3.5
98%
4.5
96%
5.5
93%
6.5
28%
Đã kết thúc
Vòng 10
FT
22/05 10:30
FT
22/05 10:30
FT
22/05 10:30
Vòng 7
FT
17/05 10:00
Vòng 9
FT
16/05 11:00
Đội
Cho xem nhiều hơnCầu thủ ghi bàn hàng đầu
#
Cho xem nhiều hơn
Bàn thắng