Giải Ngoại Hạng
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Sabah Baku | |||||||
| 33 | 24 | 6 | 3 | 75 | 25 | 78 | |
| 2. Qarabağ | |||||||
| 33 | 21 | 6 | 6 | 71 | 27 | 69 | |
| 3. Turan Tovuz | |||||||
| 33 | 17 | 8 | 8 | 44 | 27 | 59 | |
| 4. Neftchi Baku | |||||||
| 33 | 16 | 11 | 6 | 57 | 32 | 59 | |
| 5. Zira | |||||||
| 33 | 13 | 14 | 6 | 43 | 36 | 53 | |
Trận đấu thống kê
38%
23%
39%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
92%
9%
1.5
73%
19%
2.5
49%
44%
3.5
25%
67%
4.5
15%
78%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
66%
Ghi bàn trong 2H
75%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
49%
Trung Bình Ghi 1H
1.12
Trung Bình Ghi 2H
1.47
Bàn thắng theo phút
10 phút
Bàn Thắng
0 - 10 phút
6%
11 - 20 phút
10%
21 - 30 phút
9%
31 - 40 phút
12%
41 - 50 phút
12%
51 - 60 phút
13%
61 - 70 phút
12%
71 - 80 phút
12%
81 - 90+ phút
19%
15 phút
Bàn Thắng
0 - 15 phút
11%
16 - 30 phút
13%
31 - 45+ phút
16%
46 - 60 phút
21%
61 - 75 phút
17%
76 - 90+ phút
25%
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
0%
7.5
0%
8.5
0%
9.5
0%
10.5
0%
11.5
0%
12.5
0%
13.5
0%
Trên
Thẻ
0.5
13%
1.5
13%
2.5
13%
3.5
13%
4.5
13%
5.5
13%
6.5
13%
Đã kết thúc
Cuối cùng
FT
28/05 10:30
Vòng 33
FT
24/05 08:00
FT
23/05 11:00
FT
23/05 07:00
FT
22/05 11:30
Đội
Cho xem nhiều hơnCầu thủ ghi bàn hàng đầu
#
Cho xem nhiều hơn
Bàn thắng