Qarabağ kết quả livescore
Qarabağ
Gurbanov, Gurban
Azersun Arena
Qarabağ Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 15 | 9 | 3 | 3 | 34:10 | +24 | 30 | 2.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 10 | 3 | 3 | 34:17 | +17 | 33 | 2.06 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 31 | 19 | 6 | 6 | 68:27 | +41 | 63 | 2.03 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 15 | 5 | 6 | 4 | 12:4 | +8 | 21 | 1.40 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 8 | 6 | 2 | 16:7 | +9 | 30 | 1.88 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 31 | 13 | 12 | 6 | 28:11 | +17 | 51 | 1.65 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 15 | 10 | 3 | 2 | 22:6 | +16 | 33 | 2.20 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 9 | 3 | 4 | 18:10 | +8 | 30 | 1.88 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 31 | 19 | 6 | 6 | 40:16 | +24 | 63 | 2.03 | |
Bàn Thắng Đội
Qarabağ ghi bàn cứ mỗi 41 phút trong Giải Ngoại Hạng
Qarabağ ghi trung bình 2.19 bàn mỗi trận
Qarabağ là đội đầu tiên ghi bàn trong 59% trong suốt Giải Ngoại Hạng
Qarabağ không ghi được bàn trong 20% tại Giải Ngoại Hạng
Qarabağ ghi trung bình 0.90 trong hiệp một mỗi trận
Qarabağ ghi trung bình 1.29 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Qarabağ để thủng lưới cứ mỗi 103 phút tại Giải Ngoại Hạng
Qarabağ để thủng lưới trung bình 0.87 bàn mỗi trận
Qarabağ đạt được 39% trận giữ sạch lưới tại Giải Ngoại Hạng
Qarabağ để thủng lưới trung bình 0.35 bàn trong hiệp một mỗi trận
Qarabağ để thủng lưới trung bình 0.52 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Qarabağ ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Qarabağ ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Qarabağ ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 97% trong Giải Ngoại Hạng
Thời gian đến bàn thắng
Qarabağ ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 49% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Qarabağ thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 46% số trận đấu trong Giải Ngoại Hạng
Qarabağ để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 20% số trận đấu trong Giải Ngoại Hạng
Qarabağ ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 68% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Qarabağ thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 62% số trận đấu trong Giải Ngoại Hạng
Qarabağ để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 26% số trận đấu trong Giải Ngoại Hạng
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Qarabağ đã tham gia trong Giải Ngoại Hạng
Qarabağ tổng số bàn thắng mỗi trận 3.06 trong mỗi trận tại Giải Ngoại Hạng
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 52% đối với Qarabağ tại Giải Ngoại Hạng
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 71% đối với Qarabağ tại Giải Ngoại Hạng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Qarabağ đã tham gia trong Giải Ngoại Hạng
Qarabağ ghi trung bình 1.26 mỗi trận trong hiệp một
Qarabağ ghi trung bình 1.81 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 33 cho Qarabağ ở Giải Ngoại Hạng
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 68 cho Qarabağ ở Giải Ngoại Hạng
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 52 cho Qarabağ ở Giải Ngoại Hạng
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 49 cho Qarabağ ở Giải Ngoại Hạng
Cả hai đội ghi bàn
Qarabağ đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 49% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Qarabağ ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 17% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Qarabağ ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 23% trận đấu của đội này tại Giải Ngoại Hạng
Qarabağ đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 4 trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Thẻ
Qarabağ thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Qarabağ có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Qarabağ thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Qarabağ có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Qarabağ thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Qarabağ có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Thống kê thẻ đội
Qarabağ có trung bình 0 thẻ đội trong các trận của Giải Ngoại Hạng
Qarabağ có trung bình 0 thẻ chống lại trong các trận của Giải Ngoại Hạng
Phạt Góc Thống Kê
Qarabağ thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Qarabağ có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Qarabağ thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Qarabağ có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Qarabağ thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Qarabağ có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Ngoại Hạng
Thống kê phạt góc của đội
Qarabağ có trung bình 0 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Qarabağ có trung bình 0 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải Ngoại Hạng
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 2.19 | 2 | 1.33 | 5 |
| Thua / trận đấu | |||
| 0.87 | 11 | 1.76 | 4 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 3.06 | 2 | 3.09 | 1 |
| CDG | |||
| 49% | 5 | 58% | 1 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 0 | 5 | 0 | 1 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 0 | 5 | 0 | 1 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 0 | 5 | 0 | 1 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 0 | 5 | 0 | 1 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Qarabağ
-
1 Duran C.9
-
2 Andrade L.9
-
3 Bayramov T.7
-
Araz Nakhchivan PFK
-
1 Simakala B.8
-
2 Santos F.7
-
3 Boli C.5
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Duran C. FW9
-
2 Andrade L. MD9
-
3 Bayramov T. DF7
-
4 Gurbanli M. FW7
-
5 Zoubir A. FW5
-
6 Montiel J. MD5
-
7 Addai E. FW4
-
8 Akhundzade N. MD3
-
9 Kady FW2
-
10 Kashchuk O. MD2
-
11 Sheydaev R. FW2
-
12 Kouakou C. MD1
-
13 Mmaee S. DF1
-
14 Huseynov B. DF1
-
15 Jankovic M. MD1
-
16 Bicalho P. MD1
-
17 Medina K. DF1
-
18 Daniel DF1
-
19 Silva M. DF1
Làm mới