Sabah Baku kết quả livescore
Sabah Baku
Alinja Arena
Sabah Baku Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 11 | 3 | 3 | 35:12 | +23 | 36 | 2.12 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 13 | 3 | 0 | 40:13 | +27 | 42 | 2.63 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 33 | 24 | 6 | 3 | 75:25 | +50 | 78 | 2.36 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 6 | 9 | 2 | 17:5 | +12 | 27 | 1.59 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 11 | 5 | 0 | 19:3 | +16 | 38 | 2.38 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 33 | 17 | 14 | 2 | 36:8 | +28 | 65 | 1.97 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 9 | 5 | 3 | 18:7 | +11 | 32 | 1.88 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 8 | 6 | 2 | 21:10 | +11 | 30 | 1.88 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 33 | 17 | 11 | 5 | 39:17 | +22 | 62 | 1.88 | |
Bàn Thắng Đội
Sabah Baku ghi bàn cứ mỗi 40 phút trong Giải Ngoại Hạng
Sabah Baku ghi trung bình 2.27 bàn mỗi trận
Sabah Baku là đội đầu tiên ghi bàn trong 82% trong suốt Giải Ngoại Hạng
Sabah Baku không ghi được bàn trong 13% tại Giải Ngoại Hạng
Sabah Baku ghi trung bình 1.09 trong hiệp một mỗi trận
Sabah Baku ghi trung bình 1.18 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Sabah Baku để thủng lưới cứ mỗi 119 phút tại Giải Ngoại Hạng
Sabah Baku để thủng lưới trung bình 0.76 bàn mỗi trận
Sabah Baku đạt được 43% trận giữ sạch lưới tại Giải Ngoại Hạng
Sabah Baku để thủng lưới trung bình 0.24 bàn trong hiệp một mỗi trận
Sabah Baku để thủng lưới trung bình 0.52 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Sabah Baku ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Sabah Baku ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Sabah Baku ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Ngoại Hạng
Thời gian đến bàn thắng
Sabah Baku ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 46% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Sabah Baku thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 37% số trận đấu trong Giải Ngoại Hạng
Sabah Baku để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 28% số trận đấu trong Giải Ngoại Hạng
Sabah Baku ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 61% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Sabah Baku thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 52% số trận đấu trong Giải Ngoại Hạng
Sabah Baku để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 31% số trận đấu trong Giải Ngoại Hạng
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Sabah Baku đã tham gia trong Giải Ngoại Hạng
Sabah Baku tổng số bàn thắng mỗi trận 3.03 trong mỗi trận tại Giải Ngoại Hạng
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 61% đối với Sabah Baku tại Giải Ngoại Hạng
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 61% đối với Sabah Baku tại Giải Ngoại Hạng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Sabah Baku đã tham gia trong Giải Ngoại Hạng
Sabah Baku ghi trung bình 1.33 mỗi trận trong hiệp một
Sabah Baku ghi trung bình 1.70 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 37 cho Sabah Baku ở Giải Ngoại Hạng
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 64 cho Sabah Baku ở Giải Ngoại Hạng
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 55 cho Sabah Baku ở Giải Ngoại Hạng
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 46 cho Sabah Baku ở Giải Ngoại Hạng
Cả hai đội ghi bàn
Sabah Baku đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 52% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Sabah Baku ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 16% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Sabah Baku ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 31% trận đấu của đội này tại Giải Ngoại Hạng
Sabah Baku đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Thẻ
Sabah Baku thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Sabah Baku có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Sabah Baku thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Sabah Baku có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Sabah Baku thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Sabah Baku có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Thống kê thẻ đội
Sabah Baku có trung bình 0 thẻ đội trong các trận của Giải Ngoại Hạng
Sabah Baku có trung bình 0 thẻ chống lại trong các trận của Giải Ngoại Hạng
Phạt Góc Thống Kê
Sabah Baku thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Sabah Baku có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Sabah Baku thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Sabah Baku có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Sabah Baku thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Sabah Baku có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Ngoại Hạng
Thống kê phạt góc của đội
Sabah Baku có trung bình 0 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Sabah Baku có trung bình 0 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải Ngoại Hạng
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 2.27 | 1 | 1.33 | 5 |
| Thua / trận đấu | |||
| 0.76 | 13 | 1.76 | 4 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 3.03 | 3 | 3.09 | 1 |
| CDG | |||
| 52% | 4 | 58% | 1 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 0 | 4 | 0 | 1 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 0 | 4 | 0 | 1 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 0 | 4 | 0 | 1 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 0 | 4 | 0 | 1 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Sabah Baku
-
1 Mickels J.19
-
2 Simic V.11
-
3 Malouda A.9
-
Araz Nakhchivan PFK
-
1 Simakala B.8
-
2 Santos F.7
-
3 Boli C.5
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Mickels J. FW19
-
2 Simic V. FW11
-
3 Malouda A. MD9
-
4 Parris K. FW7
-
5 Aliyev K. MD6
-
6 Solvet S. DF5
-
7 Rahmonaliev U. MD4
-
8 Isayev A. MD3
-
9 Nogueira DF2
-
10 Safranko P. FW1
-
11 Seydiyev A. DF1
-
12 Zedadka A. DF1
-
13 Lepinjica I. MD1
-
14 Sekidika J. FW1
-
15 Dasdamirov R. DF1
-
16 Khaybulayev A. MD1
-
17 Mbina O. FW1
Làm mới