A-League Nữ
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Melbourne City (Nữ) | |||||||
| 20 | 12 | 4 | 4 | 36 | 20 | 40 | |
| 2. Wellington Phoenix (Nữ) | |||||||
| 20 | 10 | 4 | 6 | 38 | 17 | 34 | |
| 3. Brisbane Roar (Nữ) | |||||||
| 20 | 9 | 4 | 7 | 37 | 39 | 31 | |
| 4. Canberra United (Nữ) | |||||||
| 20 | 9 | 4 | 7 | 30 | 24 | 31 | |
| 5. Adelaide United (Nữ) | |||||||
| 20 | 9 | 3 | 8 | 24 | 26 | 30 | |
Trận đấu thống kê
44%
20%
36%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
91%
10%
1.5
72%
20%
2.5
58%
34%
3.5
33%
59%
4.5
13%
78%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
64%
Ghi bàn trong 2H
80%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
53%
Trung Bình Ghi 1H
1.2
Trung Bình Ghi 2H
1.54
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
0%
7.5
0%
8.5
0%
9.5
0%
10.5
0%
11.5
0%
12.5
0%
13.5
0%
Trên
Thẻ
0.5
1%
1.5
1%
2.5
1%
3.5
1%
4.5
1%
5.5
1%
6.5
1%
Đã kết thúc
Cuối cùng
FT
16/05 02:15
Bán kết
FT
(ET)
09/05 22:30
FT
09/05 00:00
FT
03/05 03:00
FT
02/05 03:00