Melbourne City (Nữ) kết quả livescore
Melbourne City (Nữ)
Matricciani, Michael
Cb Smith Reserve
Melbourne City (Nữ) Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 11 | 8 | 1 | 2 | 22:9 | +13 | 25 | 2.27 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 11 | 6 | 3 | 2 | 17:11 | +6 | 21 | 1.91 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 22 | 14 | 4 | 4 | 39:20 | +19 | 46 | 2.09 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 11 | 4 | 6 | 1 | 10:4 | +6 | 18 | 1.64 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 11 | 5 | 5 | 1 | 8:2 | +6 | 20 | 1.82 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 22 | 9 | 11 | 2 | 18:6 | +12 | 38 | 1.73 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 11 | 5 | 5 | 1 | 12:5 | +7 | 20 | 1.82 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 11 | 3 | 4 | 4 | 9:9 | 0 | 13 | 1.18 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 22 | 8 | 9 | 5 | 21:14 | +7 | 33 | 1.50 | |
Bàn Thắng Đội
Melbourne City (Nữ) ghi bàn cứ mỗi 51 phút trong A-League Nữ
Melbourne City (Nữ) ghi trung bình 1.77 bàn mỗi trận
Melbourne City (Nữ) là đội đầu tiên ghi bàn trong 10% trong suốt A-League Nữ
Melbourne City (Nữ) không ghi được bàn trong 14% tại A-League Nữ
Melbourne City (Nữ) ghi trung bình 0.82 trong hiệp một mỗi trận
Melbourne City (Nữ) ghi trung bình 0.95 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Melbourne City (Nữ) để thủng lưới cứ mỗi 99 phút tại A-League Nữ
Melbourne City (Nữ) để thủng lưới trung bình 0.91 bàn mỗi trận
Melbourne City (Nữ) đạt được 37% trận giữ sạch lưới tại A-League Nữ
Melbourne City (Nữ) để thủng lưới trung bình 0.27 bàn trong hiệp một mỗi trận
Melbourne City (Nữ) để thủng lưới trung bình 0.64 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Melbourne City (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong A-League Nữ
Trong hiệp một, Melbourne City (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong A-League Nữ
Trong hiệp hai, Melbourne City (Nữ) ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 96% trong A-League Nữ
Thời gian đến bàn thắng
Melbourne City (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 5% số bàn thắng trong A-League Nữ
Melbourne City (Nữ) thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 5% số trận đấu trong A-League Nữ
Melbourne City (Nữ) để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong A-League Nữ
Melbourne City (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 5% số bàn thắng trong A-League Nữ
Melbourne City (Nữ) thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 5% số trận đấu trong A-League Nữ
Melbourne City (Nữ) để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong A-League Nữ
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Melbourne City (Nữ) đã tham gia trong A-League Nữ
Melbourne City (Nữ) tổng số bàn thắng mỗi trận 2.68 trong mỗi trận tại A-League Nữ
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 60% đối với Melbourne City (Nữ) tại A-League Nữ
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 64% đối với Melbourne City (Nữ) tại A-League Nữ
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Melbourne City (Nữ) đã tham gia trong A-League Nữ
Melbourne City (Nữ) ghi trung bình 1.09 mỗi trận trong hiệp một
Melbourne City (Nữ) ghi trung bình 1.59 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 37 cho Melbourne City (Nữ) ở A-League Nữ
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 64 cho Melbourne City (Nữ) ở A-League Nữ
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 50 cho Melbourne City (Nữ) ở A-League Nữ
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 50 cho Melbourne City (Nữ) ở A-League Nữ
Cả hai đội ghi bàn
Melbourne City (Nữ) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 60% trận đấu tại A-League Nữ
Melbourne City (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 14% trận đấu tại A-League Nữ
Melbourne City (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 37% trận đấu của đội này tại A-League Nữ
Melbourne City (Nữ) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 5 trận đấu tại A-League Nữ
Thẻ
Melbourne City (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại A-League Nữ
Melbourne City (Nữ) có trung bình 0.23 thẻ trong các trận đấu tại A-League Nữ
Trong hiệp một, Melbourne City (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại A-League Nữ
Trong hiệp một, Melbourne City (Nữ) có trung bình 0.05 thẻ trong các trận đấu tại A-League Nữ
Trong hiệp hai, Melbourne City (Nữ) thắng bằng thẻ trong 5% trận đấu tại A-League Nữ
Trong hiệp hai, Melbourne City (Nữ) có trung bình 0.18 thẻ trong các trận đấu tại A-League Nữ
Thống kê thẻ đội
Melbourne City (Nữ) có trung bình 0.09 thẻ đội trong các trận của A-League Nữ
Melbourne City (Nữ) có trung bình 0.14 thẻ chống lại trong các trận của A-League Nữ
Phạt Góc Thống Kê
Melbourne City (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 5% trận đấu tại A-League Nữ
Melbourne City (Nữ) có trung bình 0.86 quả phạt góc trong các trận đấu tại A-League Nữ
Trong hiệp một, Melbourne City (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 5% trận đấu tại A-League Nữ
Trong hiệp một, Melbourne City (Nữ) có trung bình 0.36 quả phạt góc trong các trận đấu ở A-League Nữ
Trong hiệp hai, Melbourne City (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 5% trận đấu tại A-League Nữ
Trong hiệp hai, Melbourne City (Nữ) có trung bình 0.50 quả phạt góc trong các trận đấu ở A-League Nữ
Thống kê phạt góc của đội
Melbourne City (Nữ) có trung bình 0.50 quả phạt góc trong các trận đấu tại A-League Nữ
Melbourne City (Nữ) có trung bình 0.36 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của A-League Nữ
Làm mới