Wellington Phoenix (Nữ) kết quả livescore
Wellington Phoenix (Nữ)
Westpac Stadium
Wellington Phoenix (Nữ) Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 11 | 6 | 2 | 3 | 21:8 | +13 | 20 | 1.82 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 11 | 4 | 2 | 5 | 16:13 | +3 | 14 | 1.27 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 22 | 10 | 4 | 8 | 37:21 | +16 | 34 | 1.55 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 11 | 6 | 3 | 2 | 13:6 | +7 | 21 | 1.91 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 11 | 2 | 7 | 2 | 6:6 | 0 | 13 | 1.18 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 22 | 8 | 10 | 4 | 19:12 | +7 | 34 | 1.55 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 11 | 3 | 7 | 1 | 7:2 | +5 | 16 | 1.45 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 11 | 4 | 3 | 4 | 10:7 | +3 | 15 | 1.36 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 22 | 7 | 10 | 5 | 17:9 | +8 | 31 | 1.41 | |
Bàn Thắng Đội
Wellington Phoenix (Nữ) ghi bàn cứ mỗi 54 phút trong A-League Nữ
Wellington Phoenix (Nữ) ghi trung bình 1.68 bàn mỗi trận
Wellington Phoenix (Nữ) là đội đầu tiên ghi bàn trong 10% trong suốt A-League Nữ
Wellington Phoenix (Nữ) không ghi được bàn trong 14% tại A-League Nữ
Wellington Phoenix (Nữ) ghi trung bình 0.86 trong hiệp một mỗi trận
Wellington Phoenix (Nữ) ghi trung bình 0.77 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Wellington Phoenix (Nữ) để thủng lưới cứ mỗi 94 phút tại A-League Nữ
Wellington Phoenix (Nữ) để thủng lưới trung bình 0.95 bàn mỗi trận
Wellington Phoenix (Nữ) đạt được 37% trận giữ sạch lưới tại A-League Nữ
Wellington Phoenix (Nữ) để thủng lưới trung bình 0.55 bàn trong hiệp một mỗi trận
Wellington Phoenix (Nữ) để thủng lưới trung bình 0.41 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Wellington Phoenix (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong A-League Nữ
Trong hiệp một, Wellington Phoenix (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 91% trong A-League Nữ
Trong hiệp hai, Wellington Phoenix (Nữ) ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong A-League Nữ
Thời gian đến bàn thắng
Wellington Phoenix (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 5% số bàn thắng trong A-League Nữ
Wellington Phoenix (Nữ) thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 5% số trận đấu trong A-League Nữ
Wellington Phoenix (Nữ) để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 5% số trận đấu trong A-League Nữ
Wellington Phoenix (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 5% số bàn thắng trong A-League Nữ
Wellington Phoenix (Nữ) thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 5% số trận đấu trong A-League Nữ
Wellington Phoenix (Nữ) để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 5% số trận đấu trong A-League Nữ
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Wellington Phoenix (Nữ) đã tham gia trong A-League Nữ
Wellington Phoenix (Nữ) tổng số bàn thắng mỗi trận 2.64 trong mỗi trận tại A-League Nữ
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 50% đối với Wellington Phoenix (Nữ) tại A-League Nữ
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 78% đối với Wellington Phoenix (Nữ) tại A-League Nữ
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Wellington Phoenix (Nữ) đã tham gia trong A-League Nữ
Wellington Phoenix (Nữ) ghi trung bình 1.41 mỗi trận trong hiệp một
Wellington Phoenix (Nữ) ghi trung bình 1.18 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 55 cho Wellington Phoenix (Nữ) ở A-League Nữ
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 46 cho Wellington Phoenix (Nữ) ở A-League Nữ
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 37 cho Wellington Phoenix (Nữ) ở A-League Nữ
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 64 cho Wellington Phoenix (Nữ) ở A-League Nữ
Cả hai đội ghi bàn
Wellington Phoenix (Nữ) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 50% trận đấu tại A-League Nữ
Wellington Phoenix (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 28% trận đấu tại A-League Nữ
Wellington Phoenix (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 19% trận đấu của đội này tại A-League Nữ
Wellington Phoenix (Nữ) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại A-League Nữ
Thẻ
Wellington Phoenix (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại A-League Nữ
Wellington Phoenix (Nữ) có trung bình 0.14 thẻ trong các trận đấu tại A-League Nữ
Trong hiệp một, Wellington Phoenix (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại A-League Nữ
Trong hiệp một, Wellington Phoenix (Nữ) có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại A-League Nữ
Trong hiệp hai, Wellington Phoenix (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại A-League Nữ
Trong hiệp hai, Wellington Phoenix (Nữ) có trung bình 0.14 thẻ trong các trận đấu tại A-League Nữ
Thống kê thẻ đội
Wellington Phoenix (Nữ) có trung bình 0.05 thẻ đội trong các trận của A-League Nữ
Wellington Phoenix (Nữ) có trung bình 0.09 thẻ chống lại trong các trận của A-League Nữ
Phạt Góc Thống Kê
Wellington Phoenix (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 5% trận đấu tại A-League Nữ
Wellington Phoenix (Nữ) có trung bình 0.77 quả phạt góc trong các trận đấu tại A-League Nữ
Trong hiệp một, Wellington Phoenix (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại A-League Nữ
Trong hiệp một, Wellington Phoenix (Nữ) có trung bình 0.50 quả phạt góc trong các trận đấu ở A-League Nữ
Trong hiệp hai, Wellington Phoenix (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 5% trận đấu tại A-League Nữ
Trong hiệp hai, Wellington Phoenix (Nữ) có trung bình 0.27 quả phạt góc trong các trận đấu ở A-League Nữ
Thống kê phạt góc của đội
Wellington Phoenix (Nữ) có trung bình 0.36 quả phạt góc trong các trận đấu tại A-League Nữ
Wellington Phoenix (Nữ) có trung bình 0.41 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của A-League Nữ
Thống kê theo cầu thủ
- No data for selected season
Làm mới