U20 AFC Asian Cup
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Australia U20 | |||||||
| 3 | 3 | 0 | 0 | 10 | 3 | 9 | |
| 2. Trung Quốc U20 | |||||||
| 3 | 2 | 0 | 1 | 8 | 5 | 6 | |
| 3. Qatar U20 | |||||||
| 3 | 1 | 0 | 2 | 6 | 5 | 3 | |
| 4. Kyrgyzstan | |||||||
| 3 | 0 | 0 | 3 | 3 | 14 | 0 | |
Trận đấu thống kê
33%
31%
36%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
91%
10%
1.5
78%
13%
2.5
62%
30%
3.5
36%
55%
4.5
20%
71%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
75%
Ghi bàn trong 2H
75%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
59%
Trung Bình Ghi 1H
1.52
Trung Bình Ghi 2H
1.48
Bàn thắng theo phút
10 phút
Bàn Thắng
0 - 10 phút
6%
11 - 20 phút
9%
21 - 30 phút
24%
31 - 40 phút
8%
41 - 50 phút
11%
51 - 60 phút
9%
61 - 70 phút
12%
71 - 80 phút
9%
81 - 90+ phút
16%
15 phút
Bàn Thắng
0 - 15 phút
9%
16 - 30 phút
30%
31 - 45+ phút
9%
46 - 60 phút
19%
61 - 75 phút
21%
76 - 90+ phút
16%
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
75%
7.5
65%
8.5
52%
9.5
39%
10.5
33%
11.5
20%
12.5
13%
13.5
7%
Trên
Thẻ
0.5
100%
1.5
100%
2.5
100%
3.5
97%
4.5
91%
5.5
88%
6.5
20%
Đã kết thúc
Cuối cùng
FT
(P)
01/03 06:30
Bán kết
FT
26/02 06:30
FT
(P)
26/02 03:15
Tứ kết
FT
(P)
23/02 06:30
FT
(P)
23/02 03:15
Đội
Cho xem nhiều hơnCầu thủ ghi bàn hàng đầu
#
Cho xem nhiều hơn
Bàn thắng