AFC Champions League
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Machida Zelvia | |||||||
| 8 | 5 | 2 | 1 | 15 | 7 | 17 | |
| 2. Vissel Kobe | |||||||
| 8 | 5 | 1 | 2 | 14 | 7 | 16 | |
| 3. Sanfrecce Hiroshima | |||||||
| 8 | 4 | 3 | 1 | 10 | 6 | 15 | |
| 4. Buriram United | |||||||
| 8 | 4 | 2 | 2 | 10 | 8 | 14 | |
| 5. Melbourne City | |||||||
| 8 | 4 | 2 | 2 | 9 | 7 | 14 | |
Trận đấu thống kê
49%
24%
27%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
90%
11%
1.5
70%
20%
2.5
48%
42%
3.5
29%
61%
4.5
17%
74%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
65%
Ghi bàn trong 2H
75%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
53%
Trung Bình Ghi 1H
1.1
Trung Bình Ghi 2H
1.5
Bàn thắng theo phút
10 phút
Bàn Thắng
0 - 10 phút
7%
11 - 20 phút
8%
21 - 30 phút
9%
31 - 40 phút
10%
41 - 50 phút
13%
51 - 60 phút
11%
61 - 70 phút
14%
71 - 80 phút
10%
81 - 90+ phút
21%
15 phút
Bàn Thắng
0 - 15 phút
11%
16 - 30 phút
13%
31 - 45+ phút
15%
46 - 60 phút
19%
61 - 75 phút
20%
76 - 90+ phút
25%
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
78%
7.5
71%
8.5
66%
9.5
50%
10.5
39%
11.5
28%
12.5
21%
13.5
14%
Trên
Thẻ
0.5
100%
1.5
100%
2.5
100%
3.5
96%
4.5
94%
5.5
87%
6.5
17%
Đã kết thúc
Cuối cùng
FT
(ET)
25/04 12:15
Bán kết
FT
21/04 12:15
FT
20/04 12:15
Tứ kết
FT
(ET)
18/04 12:15
FT
17/04 14:00
Đội
Cho xem nhiều hơnCầu thủ ghi bàn hàng đầu
#
Cho xem nhiều hơn
Bàn thắng